Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89749.64 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89749.64 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89749.64 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi END thành DKK
END/DKK: 1 END = 0.03631 DKK. Giá chuyển đổi 1 END (END) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.03631 DKK hôm nay.

END
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá END/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi END (END) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 END hiện có giá trị là 0.03631 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 END hiện có giá 0.03631 DKK, nghĩa là mua 5 END sẽ mất 0.1815 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 27.54 END và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 137.71 END, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi END sang DKK
Chuyển đổi DKK sang END
END
Krone Đan Mạch
1 END
0.03631 DKK
Đổi 1 END sang 0.03631 DKK
2 END
0.07262 DKK
Đổi 2 END sang 0.07262 DKK
5 END
0.1815 DKK
Đổi 5 END sang 0.1815 DKK
10 END
0.3631 DKK
Đổi 10 END sang 0.3631 DKK
20 END
0.7262 DKK
Đổi 20 END sang 0.7262 DKK
50 END
1.82 DKK
Đổi 50 END sang 1.82 DKK
100 END
3.63 DKK
Đổi 100 END sang 3.63 DKK
200 END
7.26 DKK
Đổi 200 END sang 7.26 DKK
500 END
18.15 DKK
Đổi 500 END sang 18.15 DKK
1000 END
36.31 DKK
Đổi 1000 END sang 36.31 DKK
5000 END
181.54 DKK
Đổi 5000 END sang 181.54 DKK
10000 END
363.08 DKK
Đổi 10000 END sang 363.08 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi END thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của END tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 END sang DKK, lên đến 10000 END, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
END
1 DKK
27.54 END
Đổi 1 DKK sang 27.54 END
10 DKK
275.42 END
Đổi 10 DKK sang 275.42 END
50 DKK
1,377.09 END
Đổi 50 DKK sang 1,377.09 END
100 DKK
2,754.18 END
Đổi 100 DKK sang 2,754.18 END
200 DKK
5,508.36 END
Đổi 200 DKK sang 5,508.36 END
500 DKK
13,770.89 END
Đổi 500 DKK sang 13,770.89 END
1000 DKK
27,541.78 END
Đổi 1000 DKK sang 27,541.78 END
2000 DKK
55,083.55 END
Đổi 2000 DKK sang 55,083.55 END
5000 DKK
137,708.88 END
Đổi 5000 DKK sang 137,708.88 END
10000 DKK
275,417.77 END
Đổi 10000 DKK sang 275,417.77 END
50000 DKK
1,377,088.84 END
Đổi 50000 DKK sang 1,377,088.84 END
100000 DKK
2,754,177.67 END
Đổi 100000 DKK sang 2,754,177.67 END
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành END toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo END đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang END, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ END/DKK
END/DKK: 1 END = 0.03631 DKK; 2026/01/03 11:01:52
Trong 1D vừa qua, END đã thay đổi +1.72% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy END(END) đã thay đổi +1.72% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành END trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi END sang DKK: Biến động và thay đổi giá của END/DKK
Giá END cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.03631 DKK trong khi giá END thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.03353 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá END theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá END theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03631 DKK | 0.03631 DKK | 0.03745 DKK | 0.06703 DKK |
Thấp | 0.03569 DKK | 0.03353 DKK | 0.03130 DKK | 0.03010 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.72% | +8.28% | +6.37% | -42.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua END (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp END bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua END bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin END
Số liệu thị trường END sang DKK
END/DKK:
kr0.03631
Khối lượng END 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường END:
kr4,386,548.29
Nguồn cung lưu hành END:
120.81M END
Tỷ giá END sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi END thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của END là kr0.03631 mỗi END, với tổng vốn hoá thị trường của kr4,386,548.29 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,813,336 END. Khối lượng giao dịch của END đã thay đổi 0.00% (kr0 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của END là kr0.
Thông tin thêm về END trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá END phổ biến nhất là END sang DKK, trong đó mã của END là END. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi END sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi END sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi END phổ biến
END đến TWD
1 END thành NT$0.1787 TWD
END đến CNY
1 END thành ¥0.03984 CNY
END đến USD
1 END thành $0.005697 USD
END đến AUD
1 END thành AU$0.008509 AUD
END đến EUR
1 END thành €0.004858 EUR
END đến DKK
1 END thành kr0.03631 DKK
END đến CAD
1 END thành C$0.007827 CAD
END đến KRW
1 END thành ₩8.22 KRW
END đến JPY
1 END thành ¥0.8932 JPY
END đến GBP
1 END thành £0.004230 GBP
END đến BRL
1 END thành R$0.03090 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

SPHERE đến DKK
1 SPHERE thành kr0.0005159 DKK

MYX đến DKK
1 MYX thành kr42.07 DKK

VIRTUAL đến DKK
1 VIRTUAL thành kr5.24 DKK

BTC đến DKK
1 BTC thành kr572,209.76 DKK

B đến DKK
1 B thành kr1.06 DKK

ETH đến DKK
1 ETH thành kr19,767.71 DKK

BCH đến DKK
1 BCH thành kr4,040.31 DKK

GMMT đến DKK
1 GMMT thành kr0.02631 DKK

FTT đến DKK
1 FTT thành kr3.62 DKK

WKEYDAO đến DKK
1 WKEYDAO thành kr44.46 DKK
Bảng chuyển đổi từ END sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của END đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 END thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +8.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.72%, đạt mức cao nhất là 0.03631 DKK và mức thấp nhất là 0.03569 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 END là kr0.03413 DKK , thay đổi +6.37% so với giá hiện tại. END đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -64.60% so với năm trước.
+kr
0.03631DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:01 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 END | kr0.01815 | kr0.01785 | +1.72% |
1 END | kr0.03631 | kr0.03569 | +1.72% |
5 END | kr0.1815 | kr0.1785 | +1.72% |
10 END | kr0.3631 | kr0.3569 | +1.72% |
50 END | kr1.82 | kr1.78 | +1.72% |
100 END | kr3.63 | kr3.57 | +1.72% |
500 END | kr18.15 | kr17.85 | +1.72% |
1000 END | kr36.31 | kr35.69 | +1.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp END/DKK
1 END bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 END (END) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.03631.
Tôi có thể mua bao nhiêu END với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 27.54 END đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển END sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi END sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng END bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 137.71 END, trong khi 5 END sẽ có giá khoảng 0.1815DKK.
Giá cao nhất của END/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 END tính theo DKK là kr0.4425. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 END/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của END tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi END (END) đã tăng 8.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi END (END) đã tăng 6.37% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ END thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa END và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của END/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với END hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá END/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá END/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá END/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của END và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













