Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90596.78 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90596.78 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90596.78 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESTEE thành MNT
ESTEE/MNT: 1 ESTEE = 0.001163 MNT. Giá chuyển đổi 1 ESTEE (ESTEE) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.001163 MNT hôm nay.

ESTEE
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESTEE/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ESTEE (ESTEE) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESTEE hiện có giá trị là 0.001163 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESTEE hiện có giá 0.001163 MNT, nghĩa là mua 5 ESTEE sẽ mất 0.005816 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 859.68 ESTEE và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 4,298.42 ESTEE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESTEE sang MNT
Chuyển đổi MNT sang ESTEE
ESTEE
Tugrik Mông Cổ
1 ESTEE
0.001163 MNT
Đổi 1 ESTEE sang 0.001163 MNT
2 ESTEE
0.002326 MNT
Đổi 2 ESTEE sang 0.002326 MNT
5 ESTEE
0.005816 MNT
Đổi 5 ESTEE sang 0.005816 MNT
10 ESTEE
0.01163 MNT
Đổi 10 ESTEE sang 0.01163 MNT
20 ESTEE
0.02326 MNT
Đổi 20 ESTEE sang 0.02326 MNT
50 ESTEE
0.05816 MNT
Đổi 50 ESTEE sang 0.05816 MNT
100 ESTEE
0.1163 MNT
Đổi 100 ESTEE sang 0.1163 MNT
200 ESTEE
0.2326 MNT
Đổi 200 ESTEE sang 0.2326 MNT
500 ESTEE
0.5816 MNT
Đổi 500 ESTEE sang 0.5816 MNT
1000 ESTEE
1.16 MNT
Đổi 1000 ESTEE sang 1.16 MNT
5000 ESTEE
5.82 MNT
Đổi 5000 ESTEE sang 5.82 MNT
10000 ESTEE
11.63 MNT
Đổi 10000 ESTEE sang 11.63 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESTEE thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của ESTEE tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESTEE sang MNT, lên đến 10000 ESTEE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
ESTEE
1 MNT
859.68 ESTEE
Đổi 1 MNT sang 859.68 ESTEE
10 MNT
8,596.85 ESTEE
Đổi 10 MNT sang 8,596.85 ESTEE
50 MNT
42,984.23 ESTEE
Đổi 50 MNT sang 42,984.23 ESTEE
100 MNT
85,968.45 ESTEE
Đổi 100 MNT sang 85,968.45 ESTEE
200 MNT
171,936.91 ESTEE
Đổi 200 MNT sang 171,936.91 ESTEE
500 MNT
429,842.26 ESTEE
Đổi 500 MNT sang 429,842.26 ESTEE
1000 MNT
859,684.53 ESTEE
Đổi 1000 MNT sang 859,684.53 ESTEE
2000 MNT
1,719,369.06 ESTEE
Đổi 2000 MNT sang 1,719,369.06 ESTEE
5000 MNT
4,298,422.64 ESTEE
Đổi 5000 MNT sang 4,298,422.64 ESTEE
10000 MNT
8,596,845.29 ESTEE
Đổi 10000 MNT sang 8,596,845.29 ESTEE
50000 MNT
42,984,226.43 ESTEE
Đổi 50000 MNT sang 42,984,226.43 ESTEE
100000 MNT
85,968,452.85 ESTEE
Đổi 100000 MNT sang 85,968,452.85 ESTEE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành ESTEE toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo ESTEE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang ESTEE, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESTEE/MNT
ESTEE/MNT: 1 ESTEE = 0.001163 MNT; 2026/01/10 03:45:35
Trong 1D vừa qua, ESTEE đã thay đổi +0.17% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ESTEE(ESTEE) đã thay đổi +0.17% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành ESTEE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESTEE sang MNT: Biến động và thay đổi giá của ESTEE/MNT
Giá ESTEE cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.001409 MNT trong khi giá ESTEE thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.001124 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ESTEE theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESTEE theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001163 MNT | 0.001409 MNT | 0.001409 MNT | 0.002442 MNT |
Thấp | 0.001155 MNT | 0.001124 MNT | 0.001019 MNT | 0.001019 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.17% | +3.47% | -14.08% | -32.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESTEE (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESTEE bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESTEE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ESTEE
Số liệu thị trường ESTEE sang MNT
ESTEE/MNT: