Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.51 (-0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.51 (-0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.51 (-0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ETF thành JMD
ETF/JMD: 1 ETF = 0.{6}7914 JMD. Giá chuyển đổi 1 ETF (ETF) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.{6}7914 JMD hôm nay.

ETF
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ETF/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ETF (ETF) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ETF hiện có giá trị là 0.{6}7914 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ETF hiện có giá 0.{6}7914 JMD, nghĩa là mua 5 ETF sẽ mất 0.{5}3957 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 1,263,651.44 ETF và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 6,318,257.18 ETF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ETF sang JMD
Chuyển đổi JMD sang ETF
ETF
Đô la Jamaica
1 ETF
0.{6}7914 JMD
Đổi 1 ETF sang 0.{6}7914 JMD
2 ETF
0.{5}1583 JMD
Đổi 2 ETF sang 0.{5}1583 JMD
5 ETF
0.{5}3957 JMD
Đổi 5 ETF sang 0.{5}3957 JMD
10 ETF
0.{5}7914 JMD
Đổi 10 ETF sang 0.{5}7914 JMD
20 ETF
0.{4}1583 JMD
Đổi 20 ETF sang 0.{4}1583 JMD
50 ETF
0.{4}3957 JMD
Đổi 50 ETF sang 0.{4}3957 JMD
100 ETF
0.{4}7914 JMD
Đổi 100 ETF sang 0.{4}7914 JMD
200 ETF
0.0001583 JMD
Đổi 200 ETF sang 0.0001583 JMD
500 ETF
0.0003957 JMD
Đổi 500 ETF sang 0.0003957 JMD
1000 ETF
0.0007914 JMD
Đổi 1000 ETF sang 0.0007914 JMD
5000 ETF
0.003957 JMD
Đổi 5000 ETF sang 0.003957 JMD
10000 ETF
0.007914 JMD
Đổi 10000 ETF sang 0.007914 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ETF thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của ETF tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ETF sang JMD, lên đến 10000 ETF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
ETF
1 JMD
1,263,651.44 ETF
Đổi 1 JMD sang 1,263,651.44 ETF
10 JMD
12,636,514.35 ETF
Đổi 10 JMD sang 12,636,514.35 ETF
50 JMD
63,182,571.77 ETF
Đổi 50 JMD sang 63,182,571.77 ETF
100 JMD
126,365,143.54 ETF
Đổi 100 JMD sang 126,365,143.54 ETF
200 JMD
252,730,287.08 ETF
Đổi 200 JMD sang 252,730,287.08 ETF
500 JMD
631,825,717.7 ETF
Đổi 500 JMD sang 631,825,717.7 ETF
1000 JMD
1,263,651,435.41 ETF
Đổi 1000 JMD sang 1,263,651,435.41 ETF
2000 JMD
2,527,302,870.82 ETF
Đổi 2000 JMD sang 2,527,302,870.82 ETF
5000 JMD
6,318,257,177.05 ETF
Đổi 5000 JMD sang 6,318,257,177.05 ETF
10000 JMD
12,636,514,354.09 ETF
Đổi 10000 JMD sang 12,636,514,354.09 ETF
50000 JMD
63,182,571,770.47 ETF
Đổi 50000 JMD sang 63,182,571,770.47 ETF
100000 JMD
126,365,143,540.94 ETF
Đổi 100000 JMD sang 126,365,143,540.94 ETF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành ETF toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo ETF đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang ETF, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ETF/JMD
ETF/JMD: 1 ETF = 0.{6}7914 JMD; 2026/01/08 19:53:16
Trong 1D vừa qua, ETF đã thay đổi +0.04% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ETF(ETF) đã thay đổi +0.04% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành ETF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ETF sang JMD: Biến động và thay đổi giá của ETF/JMD
Giá ETF cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.{6}9492 JMD trong khi giá ETF thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.{6}7906 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ETF theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ETF theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{6}7916 JMD | 0.{6}9492 JMD | 0.{5}1268 JMD | 0.{5}1584 JMD |
Thấp | 0.{6}7906 JMD | 0.{6}7906 JMD | 0.{6}7906 JMD | 0.{6}3166 JMD |
Bình thường | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.04% | -16.62% | -37.55% | +24.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ETF (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ETF bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ETF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ETF
Số liệu thị trường ETF sang JMD
ETF/JMD:
$0.{6}7914
Khối lượng ETF 24 giờ:
$125,914.31
Vốn hóa thị trường ETF:
--
Nguồn cung lưu hành ETF:
0 ETF
Tỷ giá ETF sang JMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ETF thành Đô la Jamaica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ETF là $0.{6}7914 mỗi ETF, với tổng vốn hoá thị trường của $0 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ETF. Khối lượng giao dịch của ETF đã thay đổi -2.18% ($-2,802.55 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ETF là $128,716.86.
Thông tin thêm về ETF trên Bitget
Thông tin Đô la Jamaica
Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ETF phổ biến nhất là ETF sang JMD, trong đó mã của ETF là ETF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ETF sang JMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ETF sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ETF phổ biến
ETF đến TWD
1 ETF thành NT$0.{6}1576 TWD
ETF đến CNY
1 ETF thành ¥0.{7}3490 CNY
ETF đến JMD
1 ETF thành $0.{6}7914 JMD
ETF đến USD
1 ETF thành $0.{8}4997 USD
ETF đến AUD
1 ETF thành AU$0.{8}7463 AUD
ETF đến EUR
1 ETF thành €0.{8}4287 EUR
ETF đến CAD
1 ETF thành C$0.{8}6927 CAD
ETF đến KRW
1 ETF thành ₩0.{5}7257 KRW
ETF đến JPY
1 ETF thành ¥0.{6}7836 JPY
ETF đến GBP
1 ETF thành £0.{8}3719 GBP
ETF đến BRL
1 ETF thành R$0.{7}2691 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JMD

ZEC đến JMD
1 ZEC thành $69,002.26 JMD

HORSE đến JMD
1 HORSE thành $0.004512 JMD

XRP đến JMD
1 XRP thành $339.71 JMD

WLFI đến JMD
1 WLFI thành $28.15 JMD

KGEN đến JMD
1 KGEN thành $31.77 JMD

币安人生 đến JMD
1 币安人生 thành $21.95 JMD

ETH đến JMD
1 ETH thành $494,471.76 JMD

我踏马来了 đến JMD
1 我踏马来了 thành $1.11 JMD

FRAX đến JMD
1 FRAX thành $133.26 JMD

BCH đến JMD
1 BCH thành $100,057.81 JMD
Bảng chuyển đ ổi từ ETF sang JMD
Tỷ giá hoán đổi của ETF đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ETF thành Đô la Jamaica đã thay đổi -16.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.04%, đạt mức cao nhất là 0.{6}7916 JMD và mức thấp nhất là 0.{6}7906 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 ETF là $0.{5}1267 JMD , thay đổi -37.55% so với giá hiện tại. ETF đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.95% so với năm trước.
-$
0.001520JMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:53 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ETF | $0.{6}3957 | $0.{6}3955 | +0.04% |
1 ETF | $0.{6}7914 | $0.{6}7911 | +0.04% |
5 ETF | $0.{5}3957 | $0.{5}3955 | +0.04% |
10 ETF | $0.{5}7914 | $0.{5}7911 | +0.04% |
50 ETF | $0.{4}3957 | $0.{4}3955 | +0.04% |
100 ETF | $0.{4}7914 | $0.{4}7911 | +0.04% |
500 ETF | $0.0003957 | $0.0003955 | +0.04% |
1000 ETF | $0.0007914 | $0.0007911 | +0.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp ETF/JMD
1 ETF bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 ETF (ETF) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.{6}7914.
Tôi có thể mua bao nhiêu ETF với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,263,651.44 ETF đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ETF sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ETF sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ETF bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 6,318,257.18 ETF, trong khi 5 ETF sẽ có giá khoảng 0.{5}3957JMD.
Giá cao nhất của ETF/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ETF tính theo JMD là $110.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ETF/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ETF tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ETF (ETF) đã giảm 16.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ETF (ETF) đã giảm 37.55% so với Đô la Jamaica (JMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ETF thành JMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ETF và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ETF/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ETF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ETF/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ETF/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ETF/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ETF và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ETF: ETF sang Đô la Mỹ (USD), ETF sang Euro (EUR), ETF sang Bảng Anh (GBP), ETF sang Đô la Canada (CAD), ETF sang Rupee Ấn Độ (INR), ETF sang Rupee Pakistan (PKR), ETF sang Real Brazil (BRL), ETF sang ...
Giá của ETF ở Mỹ là $0.{8}4997 USD. Ngoài ra, giá của ETF là €0.{8}4287 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}3719 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}6927 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}14134492 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}2691 BRL ở Brazil, ...
Cặp ETF phổ biến nhất là ETF sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 ETF (ETF) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.{6}7914.
Giá của ETF ở Mỹ là $0.{8}4997 USD. Ngoài ra, giá của ETF là €0.{8}4287 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}3719 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}6927 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}14134492 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}2691 BRL ở Brazil, ...
Cặp ETF phổ biến nhất là ETF sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 ETF (ETF) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.{6}7914.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













