Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89992.07 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89992.07 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89992.07 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EUL thành KWD
EUL/KWD: 1 EUL = 0.9498 KWD. Giá chuyển đổi 1 Euler (EUL) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.9498 KWD hôm nay.

EUL
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EUL/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Euler (EUL) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EUL hiện có giá trị là 0.9498 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EUL hiện có giá 0.9498 KWD, nghĩa là mua 5 EUL sẽ mất 4.75 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 1.05 EUL và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 5.26 EUL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EUL sang KWD
Chuyển đổi KWD sang EUL
Euler
Dinar Kuwait
1 EUL
0.9498 KWD
Đổi 1 EUL sang 0.9498 KWD
2 EUL
1.9 KWD
Đổi 2 EUL sang 1.9 KWD
5 EUL
4.75 KWD
Đổi 5 EUL sang 4.75 KWD
10 EUL
9.5 KWD
Đổi 10 EUL sang 9.5 KWD
20 EUL
19 KWD
Đổi 20 EUL sang 19 KWD
50 EUL
47.49 KWD
Đổi 50 EUL sang 47.49 KWD
100 EUL
94.98 KWD
Đổi 100 EUL sang 94.98 KWD
200 EUL
189.95 KWD
Đổi 200 EUL sang 189.95 KWD
500 EUL
474.89 KWD
Đổi 500 EUL sang 474.89 KWD
1000 EUL
949.77 KWD
Đổi 1000 EUL sang 949.77 KWD
5000 EUL
4,748.85 KWD
Đổi 5000 EUL sang 4,748.85 KWD
10000 EUL
9,497.7 KWD
Đổi 10000 EUL sang 9,497.7 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUL thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Euler tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUL sang KWD, lên đến 10000 EUL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Euler
1 KWD
1.05 EUL
Đổi 1 KWD sang 1.05 EUL
10 KWD
10.53 EUL
Đổi 10 KWD sang 10.53 EUL
50 KWD
52.64 EUL
Đổi 50 KWD sang 52.64 EUL
100 KWD
105.29 EUL
Đổi 100 KWD sang 105.29 EUL
200 KWD
210.58 EUL
Đổi 200 KWD sang 210.58 EUL
500 KWD
526.44 EUL
Đổi 500 KWD sang 526.44 EUL
1000 KWD
1,052.89 EUL
Đổi 1000 KWD sang 1,052.89 EUL
2000 KWD
2,105.77 EUL
Đổi 2000 KWD sang 2,105.77 EUL
5000 KWD
5,264.43 EUL
Đổi 5000 KWD sang 5,264.43 EUL
10000 KWD
10,528.86 EUL
Đổi 10000 KWD sang 10,528.86 EUL
50000 KWD
52,644.32 EUL
Đổi 50000 KWD sang 52,644.32 EUL
100000 KWD
105,288.65 EUL
Đổi 100000 KWD sang 105,288.65 EUL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành EUL toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Euler đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang EUL, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EUL/KWD
EUL/KWD: 1 EUL = 0.9498 KWD; 2026/01/03 13:49:09
Trong 1D vừa qua, Euler đã thay đổi +0.05% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Euler(EUL) đã thay đổi +0.05% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành EUL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EUL sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Euler/KWD
Giá Euler cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.9647 KWD trong khi giá Euler thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.8650 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Euler theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EUL theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9570 KWD | 0.9647 KWD | 1.27 KWD | 3.62 KWD |
Thấp | 0.9273 KWD | 0.8650 KWD | 0.8642 KWD | 0.8642 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | +6.21% | -24.39% | -69.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EUL (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EUL bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EUL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Euler
Số liệu thị trường EUL sang KWD
EUL/KWD:
د.ك0.9498
Khối lượng EUL 24 giờ:
د.ك1,304,337.07
Vốn hóa thị trường EUL:
د.ك23,015,432.65
Nguồn cung lưu hành EUL:
24.23M EUL
Tỷ giá EUL sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Euler thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Euler là د.ك0.9498 mỗi EUL, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك23,015,432.65 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,232,636 EUL. Khối lượng giao dịch của Euler đã thay đổi +43.31% (د.ك394,174.23 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EUL là د.ك910,162.84.
Thông tin thêm về Euler trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Euler phổ biến nhất là EUL sang KWD, trong đó mã của Euler là EUL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EUL sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EUL sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Euler phổ biến
EUL đến TWD
1 EUL thành NT$96.97 TWD
EUL đến CNY
1 EUL thành ¥21.62 CNY
EUL đến KWD
1 EUL thành د.ك0.9498 KWD
EUL đến USD
1 EUL thành $3.09 USD
EUL đến AUD
1 EUL thành AU$4.62 AUD
EUL đến EUR
1 EUL thành €2.64 EUR
EUL đến CAD
1 EUL thành C$4.25 CAD
EUL đến KRW
1 EUL thành ₩4,458.26 KRW
EUL đến JPY
1 EUL thành ¥484.61 JPY
EUL đến GBP
1 EUL thành £2.29 GBP
EUL đến BRL
1 EUL thành R$16.76 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

MYX đến KWD
1 MYX thành د.ك1.74 KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك27,647.8 KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك954.11 KWD

VIRTUAL đến KWD
1 VIRTUAL thành د.ك0.2535 KWD

B đến KWD
1 B thành د.ك0.06453 KWD

BCH đến KWD
1 BCH thành د.ك196.46 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6155 KWD

PAXG đến KWD
1 PAXG thành د.ك1,342.18 KWD

SPHERE đến KWD
1 SPHERE thành د.ك0.{4}2123 KWD

PI đến KWD
1 PI thành د.ك0.06423 KWD
Bảng chuyển đổi từ EUL sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Euler đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EUL thành Dinar Kuwait đã thay đổi +6.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.05%, đạt mức cao nhất là 0.9570 KWD và mức thấp nhất là 0.9273 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 EUL là د.ك1.25 KWD , thay đổi -24.39% so với giá hiện tại. Euler đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -39.50% so với năm trước.
-د.ك
0.6161KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EUL | د.ك0.4749 | د.ك0.4746 | +0.05% |
1 EUL | د.ك0.9498 | د.ك0.9493 | +0.05% |
5 EUL | د.ك4.75 | د.ك4.75 | +0.05% |
10 EUL | د.ك9.5 | د.ك9.49 | +0.05% |
50 EUL | د.ك47.49 | د.ك47.46 | +0.05% |
100 EUL | د.ك94.98 | د.ك94.93 | +0.05% |
500 EUL | د.ك474.89 | د.ك474.64 | +0.05% |
1000 EUL | د.ك949.77 | د.ك949.28 | +0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp EUL/KWD
1 Euler bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Euler (EUL) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.9498.
Tôi có thể mua bao nhiêu EUL với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.05 EUL đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EUL sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EUL sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EUL bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 5.26 EUL, trong khi 5 EUL sẽ có giá khoảng 4.75KWD.
Giá cao nhất của EUL/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EUL tính theo KWD là د.ك4.88. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EUL/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Euler tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Euler (EUL) đã tăng 6.21%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Euler (EUL) đã giảm 24.39% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EUL thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Euler và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EUL/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EUL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EUL/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EUL/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EUL/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Euler và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













