Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVERY thành DKK
EVERY/DKK: 1 EVERY = 0.001124 DKK. Giá chuyển đổi 1 Everyworld (EVERY) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.001124 DKK hôm nay.

EVERY
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVERY/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everyworld (EVERY) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVERY hiện có giá trị là 0.001124 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVERY hiện có giá 0.001124 DKK, nghĩa là mua 5 EVERY sẽ mất 0.005620 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 889.71 EVERY và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 4,448.54 EVERY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVERY sang DKK
Chuyển đổi DKK sang EVERY
Everyworld
Krone Đan Mạch
1 EVERY
0.001124 DKK
Đổi 1 EVERY sang 0.001124 DKK
2 EVERY
0.002248 DKK
Đổi 2 EVERY sang 0.002248 DKK
5 EVERY
0.005620 DKK
Đổi 5 EVERY sang 0.005620 DKK
10 EVERY
0.01124 DKK
Đổi 10 EVERY sang 0.01124 DKK
20 EVERY
0.02248 DKK
Đổi 20 EVERY sang 0.02248 DKK
50 EVERY
0.05620 DKK
Đổi 50 EVERY sang 0.05620 DKK
100 EVERY
0.1124 DKK
Đổi 100 EVERY sang 0.1124 DKK
200 EVERY
0.2248 DKK
Đổi 200 EVERY sang 0.2248 DKK
500 EVERY
0.5620 DKK
Đổi 500 EVERY sang 0.5620 DKK
1000 EVERY
1.12 DKK
Đổi 1000 EVERY sang 1.12 DKK
5000 EVERY
5.62 DKK
Đổi 5000 EVERY sang 5.62 DKK
10000 EVERY
11.24 DKK
Đổi 10000 EVERY sang 11.24 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVERY thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Everyworld tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVERY sang DKK, lên đến 10000 EVERY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Everyworld
1 DKK
889.71 EVERY
Đổi 1 DKK sang 889.71 EVERY
10 DKK
8,897.08 EVERY
Đổi 10 DKK sang 8,897.08 EVERY
50 DKK
44,485.41 EVERY
Đổi 50 DKK sang 44,485.41 EVERY
100 DKK
88,970.81 EVERY
Đổi 100 DKK sang 88,970.81 EVERY
200 DKK
177,941.63 EVERY
Đổi 200 DKK sang 177,941.63 EVERY
500 DKK
444,854.07 EVERY
Đổi 500 DKK sang 444,854.07 EVERY
1000 DKK
889,708.14 EVERY
Đổi 1000 DKK sang 889,708.14 EVERY
2000 DKK
1,779,416.27 EVERY
Đổi 2000 DKK sang 1,779,416.27 EVERY
5000 DKK
4,448,540.68 EVERY
Đổi 5000 DKK sang 4,448,540.68 EVERY
10000 DKK
8,897,081.37 EVERY
Đổi 10000 DKK sang 8,897,081.37 EVERY
50000 DKK
44,485,406.85 EVERY
Đổi 50000 DKK sang 44,485,406.85 EVERY
100000 DKK
88,970,813.69 EVERY
Đổi 100000 DKK sang 88,970,813.69 EVERY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành EVERY toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Everyworld đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang EVERY, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVERY/DKK
EVERY/DKK: 1 EVERY = 0.001124 DKK; 2026/01/08 03:36:06
Trong 1D vừa qua, Everyworld đã thay đổi -16.27% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everyworld(EVERY) đã thay đổi -16.27% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành EVERY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVERY sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK
Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.001833 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.0008939 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVERY theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001414 DKK | 0.001833 DKK | 0.001833 DKK | 0.001886 DKK |
Thấp | 0.0008939 DKK | 0.0008939 DKK | 0.0008939 DKK | 0.0008939 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -16.27% | -16.19% | -6.72% | -43.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVERY (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVERY bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVERY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everyworld
Số liệu thị trường EVERY sang DKK
EVERY/DKK:
kr0.001124
Khối lượng EVERY 24 giờ:
kr65,091.53
Vốn hóa thị trường EVERY:
kr2,865,211.34
Nguồn cung lưu hành EVERY:
2.55B EVERY
Tỷ giá EVERY sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everyworld thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everyworld là kr0.001124 mỗi EVERY, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,865,211.34 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,549,202,000 EVERY. Khối lượng giao dịch của Everyworld đã thay đổi -15.19% (kr-11,660.11 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVERY là kr76,751.64.
Thông tin thêm về Everyworld trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everyworld phổ biến nhất là EVERY sang DKK, trong đó mã của Everyworld là EVERY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVERY sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVERY sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everyworld phổ biến
EVERY đến TWD
1 EVERY thành NT$0.005542 TWD
EVERY đến CNY
1 EVERY thành ¥0.001228 CNY
EVERY đến USD
1 EVERY thành $0.0001756 USD
EVERY đến AUD
1 EVERY thành AU$0.0002615 AUD
EVERY đến EUR
1 EVERY thành €0.0001504 EUR
EVERY đến DKK
1 EVERY thành kr0.001124 DKK
EVERY đến CAD
1 EVERY thành C$0.0002434 CAD
EVERY đến KRW
1 EVERY thành ₩0.2546 KRW
EVERY đến JPY
1 EVERY thành ¥0.02755 JPY
EVERY đến GBP
1 EVERY thành £0.0001305 GBP
EVERY đến BRL
1 EVERY thành R$0.0009455 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

BREV đến DKK
1 BREV thành kr2.66 DKK

ZKP đến DKK
1 ZKP thành kr1.17 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.29 DKK

币安人生 đến DKK
1 币安人生 thành kr0.8959 DKK

G đến DKK
1 G thành kr0.03216 DKK

ACH đến DKK
1 ACH thành kr0.06080 DKK

SPK đến DKK
1 SPK thành kr0.1607 DKK

TT đến DKK
1 TT thành kr0.008435 DKK

TIMI đến DKK
1 TIMI thành kr0.1062 DKK

AQT đến DKK
1 AQT thành kr4.11 DKK
Bảng chuyển đổi từ EVERY sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Everyworld đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVERY thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -16.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -16.27%, đạt mức cao nhất là 0.001414 DKK và mức thấp nhất là 0.0008939 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 EVERY là kr0.001199 DKK , thay đổi -6.72% so với giá hiện tại. Everyworld đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.94% so với năm trước.
-kr
0.02466DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVERY | kr0.0005620 | kr0.0006635 | -16.27% |
1 EVERY | kr0.001124 | kr0.001327 | -16.27% |
5 EVERY | kr0.005620 | kr0.006635 | -16.27% |
10 EVERY | kr0.01124 | kr0.01327 | -16.27% |
50 EVERY | kr0.05620 | kr0.06635 | -16.27% |
100 EVERY | kr0.1124 | kr0.1327 | -16.27% |
500 EVERY | kr0.5620 | kr0.6635 | -16.27% |
1000 EVERY | kr1.12 | kr1.33 | -16.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVERY/DKK
1 Everyworld bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Everyworld (EVERY) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.001124.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVERY với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 889.71 EVERY đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVERY sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVERY sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVERY bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 4,448.54 EVERY, trong khi 5 EVERY sẽ có giá khoảng 0.005620DKK.
Giá cao nhất của EVERY/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVERY tính theo DKK là kr2.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVERY/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Everyworld (EVERY) đã giảm 16.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Everyworld (EVERY) đã giảm 6.72% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVERY thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Everyworld và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVERY/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVERY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVERY/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVERY/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVERY/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Everyworld và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













