Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90083.26 (-2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90083.26 (-2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90083.26 (-2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVMOS thành ISK
EVMOS/ISK: 1 EVMOS = 0.1218 ISK. Giá chuyển đổi 1 Evmos (EVMOS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1218 ISK hôm nay.

EVMOS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVMOS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evmos (EVMOS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVMOS hiện có giá trị là 0.1218 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVMOS hiện có giá 0.1218 ISK, nghĩa là mua 5 EVMOS sẽ mất 0.6091 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 8.21 EVMOS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 41.04 EVMOS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVMOS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang EVMOS
Evmos
Króna Iceland
1 EVMOS
0.1218 ISK
Đổi 1 EVMOS sang 0.1218 ISK
2 EVMOS
0.2437 ISK
Đổi 2 EVMOS sang 0.2437 ISK
5 EVMOS
0.6091 ISK
Đổi 5 EVMOS sang 0.6091 ISK
10 EVMOS
1.22 ISK
Đổi 10 EVMOS sang 1.22 ISK
20 EVMOS
2.44 ISK
Đổi 20 EVMOS sang 2.44 ISK
50 EVMOS
6.09 ISK
Đổi 50 EVMOS sang 6.09 ISK
100 EVMOS
12.18 ISK
Đổi 100 EVMOS sang 12.18 ISK
200 EVMOS
24.37 ISK
Đổi 200 EVMOS sang 24.37 ISK
500 EVMOS
60.91 ISK
Đổi 500 EVMOS sang 60.91 ISK
1000 EVMOS
121.83 ISK
Đổi 1000 EVMOS sang 121.83 ISK
5000 EVMOS
609.14 ISK
Đổi 5000 EVMOS sang 609.14 ISK
10000 EVMOS
1,218.28 ISK
Đổi 10000 EVMOS sang 1,218.28 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVMOS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Evmos tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVMOS sang ISK, lên đến 10000 EVMOS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Evmos
1 ISK
8.21 EVMOS
Đổi 1 ISK sang 8.21 EVMOS
10 ISK
82.08 EVMOS
Đổi 10 ISK sang 82.08 EVMOS
50 ISK
410.41 EVMOS
Đổi 50 ISK sang 410.41 EVMOS
100 ISK
820.83 EVMOS
Đổi 100 ISK sang 820.83 EVMOS
200 ISK
1,641.65 EVMOS
Đổi 200 ISK sang 1,641.65 EVMOS
500 ISK
4,104.13 EVMOS
Đổi 500 ISK sang 4,104.13 EVMOS
1000 ISK
8,208.27 EVMOS
Đổi 1000 ISK sang 8,208.27 EVMOS
2000 ISK
16,416.54 EVMOS
Đổi 2000 ISK sang 16,416.54 EVMOS
5000 ISK
41,041.34 EVMOS
Đổi 5000 ISK sang 41,041.34 EVMOS
10000 ISK
82,082.69 EVMOS
Đổi 10000 ISK sang 82,082.69 EVMOS
50000 ISK
410,413.43 EVMOS
Đổi 50000 ISK sang 410,413.43 EVMOS
100000 ISK
820,826.85 EVMOS
Đổi 100000 ISK sang 820,826.85 EVMOS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành EVMOS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Evmos đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang EVMOS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVMOS/ISK
EVMOS/ISK: 1 EVMOS = 0.1218 ISK; 2026/01/08 13:22:45
Trong 1D vừa qua, Evmos đã thay đổi -1.27% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evmos(EVMOS) đã thay đổi -1.27% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành EVMOS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVMOS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Evmos/ISK
Giá Evmos cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1340 ISK trong khi giá Evmos thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.09625 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evmos theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVMOS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1327 ISK | 0.1340 ISK | 0.1393 ISK | 0.2227 ISK |
Thấp | 0.1139 ISK | 0.09625 ISK | 0.06798 ISK | 0.04729 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.27% | +19.64% | +38.77% | -27.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVMOS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVMOS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVMOS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evmos
Số liệu thị trường EVMOS sang ISK
EVMOS/ISK:
kr0.1218
Khối lượng EVMOS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EVMOS:
--
Nguồn cung lưu hành EVMOS:
0 EVMOS
Tỷ giá EVMOS sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evmos thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evmos là kr0.1218 mỗi EVMOS, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVMOS. Khối lượng giao dịch của Evmos đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVMOS là kr0.
Thông tin thêm về Evmos trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evmos phổ biến nhất là EVMOS sang ISK, trong đó mã của Evmos là EVMOS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVMOS sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính b ằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVMOS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evmos phổ biến
EVMOS đến TWD
1 EVMOS thành NT$0.03051 TWD
EVMOS đến CNY
1 EVMOS thành ¥0.006764 CNY
EVMOS đến ISK
1 EVMOS thành kr0.1218 ISK
EVMOS đến USD
1 EVMOS thành $0.0009667 USD
EVMOS đến AUD
1 EVMOS thành AU$0.001443 AUD
EVMOS đến EUR
1 EVMOS thành €0.0008276 EUR
EVMOS đến CAD
1 EVMOS thành C$0.001341 CAD
EVMOS đến KRW
1 EVMOS thành ₩1.4 KRW
EVMOS đến JPY
1 EVMOS thành ¥0.1515 JPY
EVMOS đến GBP
1 EVMOS thành £0.0007189 GBP
EVMOS đến BRL
1 EVMOS thành R$0.005219 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr50,102.76 ISK
