Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90380.00 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90380.00 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90380.00 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành MUR
EVR/MUR: 1 EVR = 0.002833 MUR. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.002833 MUR hôm nay.

EVR
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.002833 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.002833 MUR, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.01417 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 352.95 EVR và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 1,764.73 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang MUR
Chuyển đổi MUR sang EVR
Evrmore
Rupee Mauritius
1 EVR
0.002833 MUR
Đổi 1 EVR sang 0.002833 MUR
2 EVR
0.005667 MUR
Đổi 2 EVR sang 0.005667 MUR
5 EVR
0.01417 MUR
Đổi 5 EVR sang 0.01417 MUR
10 EVR
0.02833 MUR
Đổi 10 EVR sang 0.02833 MUR
20 EVR
0.05667 MUR
Đổi 20 EVR sang 0.05667 MUR
50 EVR
0.1417 MUR
Đổi 50 EVR sang 0.1417 MUR
100 EVR
0.2833 MUR
Đổi 100 EVR sang 0.2833 MUR
200 EVR
0.5667 MUR
Đổi 200 EVR sang 0.5667 MUR
500 EVR
1.42 MUR
Đổi 500 EVR sang 1.42 MUR
1000 EVR
2.83 MUR
Đổi 1000 EVR sang 2.83 MUR
5000 EVR
14.17 MUR
Đổi 5000 EVR sang 14.17 MUR
10000 EVR
28.33 MUR
Đổi 10000 EVR sang 28.33 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang MUR, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Evrmore
1 MUR
352.95 EVR
Đổi 1 MUR sang 352.95 EVR
10 MUR
3,529.45 EVR
Đổi 10 MUR sang 3,529.45 EVR
50 MUR
17,647.25 EVR
Đổi 50 MUR sang 17,647.25 EVR
100 MUR
35,294.51 EVR
Đổi 100 MUR sang 35,294.51 EVR
200 MUR
70,589.02 EVR
Đổi 200 MUR sang 70,589.02 EVR
500 MUR
176,472.54 EVR
Đổi 500 MUR sang 176,472.54 EVR
1000 MUR
352,945.08 EVR
Đổi 1000 MUR sang 352,945.08 EVR
2000 MUR
705,890.17 EVR
Đổi 2000 MUR sang 705,890.17 EVR
5000 MUR
1,764,725.42 EVR
Đổi 5000 MUR sang 1,764,725.42 EVR
10000 MUR
3,529,450.84 EVR
Đổi 10000 MUR sang 3,529,450.84 EVR
50000 MUR
17,647,254.18 EVR
Đổi 50000 MUR sang 17,647,254.18 EVR
100000 MUR
35,294,508.36 EVR
Đổi 100000 MUR sang 35,294,508.36 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang EVR, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/MUR
EVR/MUR: 1 EVR = 0.002833 MUR; 2026/01/08 15:16:13
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi +0.05% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi +0.05% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/MUR
Giá Evrmore cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.003539 MUR trong khi giá Evrmore thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.002468 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002986 MUR | 0.003539 MUR | 0.004651 MUR | 0.004653 MUR |
Thấp | 0.002811 MUR | 0.002468 MUR | 0.001811 MUR | 0.001454 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | +7.71% | +37.81% | -9.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evrmore
Số liệu thị trường EVR sang MUR
EVR/MUR:
₨0.002833
Khối lượng EVR 24 giờ:
₨271,997.05
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR
Tỷ giá EVR sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evrmore thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evrmore là ₨0.002833 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVR. Khối lượng giao dịch của Evrmore đã thay đổi +2.84% (₨7,510.11 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là ₨264,486.95.
Thông tin thêm về Evrmore trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evrmore phổ biến nhất là EVR sang MUR, trong đó mã của Evrmore là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVR sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVR sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evrmore phổ biến
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$0.001922 TWD
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.0004252 CNY
EVR đến USD
1 EVR thành $0.{4}6089 USD
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.{4}9100 AUD
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.{4}5220 EUR
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.{4}8440 CAD
EVR đến MUR
1 EVR thành ₨0.002833 MUR
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩0.08850 KRW
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥0.009557 JPY
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.{4}4535 GBP
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.0003280 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

ZEC đến MUR
1 ZEC thành ₨19,155.61 MUR
