Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90517.60 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90517.60 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90517.60 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXO thành HUF
EXO/HUF: 1 EXO = 100.81 HUF. Giá chuyển đổi 1 Exotic Markets (EXO) thành Forint Hungary (HUF) là 100.81 HUF hôm nay.
EXO
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXO/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Exotic Markets (EXO) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXO hiện có giá trị là 100.81 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXO hiện có giá 100.81 HUF, nghĩa là mua 5 EXO sẽ mất 504.05 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.009920 EXO và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.04960 EXO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXO sang HUF
Chuyển đổi HUF sang EXO
Exotic Markets
Forint Hungary
1 EXO
100.81 HUF
Đổi 1 EXO sang 100.81 HUF
2 EXO
201.62 HUF
Đổi 2 EXO sang 201.62 HUF
5 EXO
504.05 HUF
Đổi 5 EXO sang 504.05 HUF
10 EXO
1,008.1 HUF
Đổi 10 EXO sang 1,008.1 HUF
20 EXO
2,016.19 HUF
Đổi 20 EXO sang 2,016.19 HUF
50 EXO
5,040.48 HUF
Đổi 50 EXO sang 5,040.48 HUF
100 EXO
10,080.97 HUF
Đổi 100 EXO sang 10,080.97 HUF
200 EXO
20,161.94 HUF
Đổi 200 EXO sang 20,161.94 HUF
500 EXO
50,404.85 HUF
Đổi 500 EXO sang 50,404.85 HUF
1000 EXO
100,809.7 HUF
Đổi 1000 EXO sang 100,809.7 HUF
5000 EXO
504,048.48 HUF
Đổi 5000 EXO sang 504,048.48 HUF
10000 EXO
1,008,096.96 HUF
Đổi 10000 EXO sang 1,008,096.96 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXO thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Exotic Markets tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXO sang HUF, lên đến 10000 EXO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Exotic Markets
1 HUF
0.009920 EXO
Đổi 1 HUF sang 0.009920 EXO
10 HUF
0.09920 EXO
Đổi 10 HUF sang 0.09920 EXO
50 HUF
0.4960 EXO
Đổi 50 HUF sang 0.4960 EXO
100 HUF
0.9920 EXO
Đổi 100 HUF sang 0.9920 EXO
200 HUF
1.98 EXO
Đổi 200 HUF sang 1.98 EXO
500 HUF
4.96 EXO
Đổi 500 HUF sang 4.96 EXO
1000 HUF
9.92 EXO
Đổi 1000 HUF sang 9.92 EXO
2000 HUF
19.84 EXO
Đổi 2000 HUF sang 19.84 EXO
5000 HUF
49.6 EXO
Đổi 5000 HUF sang 49.6 EXO
10000 HUF
99.2 EXO
Đ ổi 10000 HUF sang 99.2 EXO
50000 HUF
495.98 EXO
Đổi 50000 HUF sang 495.98 EXO
100000 HUF
991.97 EXO
Đổi 100000 HUF sang 991.97 EXO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành EXO toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Exotic Markets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang EXO, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXO/HUF
EXO/HUF: 1 EXO = 100.81 HUF; 2026/01/10 23:41:36
Trong 1D vừa qua, Exotic Markets đã thay đổi -0.00% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Exotic Markets(EXO) đã thay đổi -0.00% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành EXO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXO sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Exotic Markets/HUF
Giá Exotic Markets cao nhất theo HUF 7 ngày qua là -- HUF trong khi giá Exotic Markets thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là -- HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Exotic Markets theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXO theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 101.54 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Thấp | 100.74 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXO (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXO bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Exotic Markets
Số liệu thị trường EXO sang HUF
EXO/HUF:
Ft100.81
Khối lượng EXO 24 giờ:
Ft70,873.33
Vốn hóa thị trường EXO:
Ft1,008,095,256.85
Nguồn cung lưu hành EXO:
10.00M EXO
Tỷ giá EXO sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Exotic Markets thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Exotic Markets là Ft100.81 mỗi EXO, với tổng vốn hoá thị trường của Ft1,008,095,256.85 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,999,983 EXO. Khối lượng giao dịch của Exotic Markets đã thay đổi --% (Ft-- HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXO là Ft--.
Thông tin thêm về Exotic Markets trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Exotic Markets phổ biến nhất là EXO sang HUF, trong đó mã của Exotic Markets là EXO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXO sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXO sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Exotic Markets phổ biến
EXO đến TWD
1 EXO thành NT$9.62 TWD
EXO đến CNY
1 EXO thành ¥2.12 CNY
EXO đến USD
1 EXO thành $0.3042 USD
EXO đến AUD
1 EXO thành AU$0.4543 AUD
EXO đến EUR
1 EXO thành €0.2615 EUR
EXO đến CAD
1 EXO thành C$0.4235 CAD
EXO đến KRW
1 EXO thành ₩443.37 KRW
EXO đến JPY
1 EXO thành ¥48.04 JPY
EXO đến GBP
1 EXO thành £0.2269 GBP
EXO đến HUF
1 EXO thành Ft100.81 HUF
EXO đến BRL
1 EXO thành R$1.63 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

POL đến HUF
1 POL thành Ft58.55 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft299,886.54 HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft27.69 HUF

我踏马来了 đến HUF
1 我踏马来了 thành Ft14.57 HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft123,853.83 HUF

CHZ đến HUF
1 CHZ thành Ft16.58 HUF

币安人生 đến HUF
1 币安人生 thành Ft57.15 HUF

FORM đến HUF
1 FORM thành Ft135.31 HUF

CAKE đến HUF
1 CAKE thành Ft679.31 HUF

ESPORTS đến HUF
1 ESPORTS thành Ft139.02 HUF
Bảng chuyển đổi từ EXO sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Exotic Markets đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXO thành Forint Hungary đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 101.54 HUF và mức thấp nhất là 100.74 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 EXO là Ft-- HUF , thay đổi --% so với giá hiện tại. Exotic Markets đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Ft
--HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EXO | Ft50.4 | Ft-- | -0.00% |
1 EXO | Ft100.81 | Ft-- | -0.00% |
5 EXO | Ft504.05 | Ft-- | -0.00% |
10 EXO | Ft1,008.1 | Ft-- | -0.00% |
50 EXO | Ft5,040.48 | Ft-- | -0.00% |
100 EXO | Ft10,080.97 | Ft-- | -0.00% |
500 EXO | Ft50,404.85 | Ft-- | -0.00% |
1000 EXO | Ft100,809.7 | Ft-- | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp EXO/HUF
1 Exotic Markets bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Exotic Markets (EXO) trong Forint Hungary (HUF) là Ft100.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXO với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.009920 EXO đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXO sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXO sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXO bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 0.04960 EXO, trong khi 5 EXO sẽ có giá khoảng 504.05HUF.
Giá cao nhất của EXO/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXO tính theo HUF là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXO/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Exotic Markets tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Exotic Markets (EXO) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Exotic Markets (EXO) đã giảm -- so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXO thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Exotic Markets và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXO/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXO/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXO/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXO/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Exotic Markets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Exotic Markets: EXO sang Đô la Mỹ (USD), EXO sang Euro (EUR), EXO sang Bảng Anh (GBP), EXO sang Đô la Canada (CAD), EXO sang Rupee Ấn Độ (INR), EXO sang Rupee Pakistan (PKR), EXO sang Real Brazil (BRL), EXO sang ...
Giá của Exotic Markets ở Mỹ là $0.3042 USD. Ngoài ra, giá của Exotic Markets là €0.2615 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2269 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.4235 CAD ở Canada, ₹27.46 INR ở Ấn Độ, ₨85.19 PKR ở Pakistan, R$1.63 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exotic Markets phổ biến nhất là EXO sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Exotic Markets (EXO) ở Forint Hungary (HUF) là Ft100.81.
Giá của Exotic Markets ở Mỹ là $0.3042 USD. Ngoài ra, giá của Exotic Markets là €0.2615 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2269 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.4235 CAD ở Canada, ₹27.46 INR ở Ấn Độ, ₨85.19 PKR ở Pakistan, R$1.63 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exotic Markets phổ biến nhất là EXO sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Exotic Markets (EXO) ở Forint Hungary (HUF) là Ft100.81.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













