Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Fine sang Kyat Myanmar (FINE sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FINE thành MMK

FINE/MMK: 1 FINE = 0.{5}1504 MMK. Giá chuyển đổi 1 Fine (FINE) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.{5}1504 MMK hôm nay.
FINE
FINE
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FINE/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fine (FINE) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FINE hiện có giá trị là 0.{5}1504 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FINE hiện có giá 0.{5}1504 MMK, nghĩa là mua 5 FINE sẽ mất 0.{5}7519 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 664,979.8 FINE và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 3,324,898.99 FINE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FINE sang MMK

Chuyển đổi MMK sang FINE

Fine
Kyat Myanmar
1 FINE
0.{5}1504  MMK
Đổi 1 FINE sang 0.{5}1504 MMK
2 FINE
0.{5}3008  MMK
Đổi 2 FINE sang 0.{5}3008 MMK
5 FINE
0.{5}7519  MMK
Đổi 5 FINE sang 0.{5}7519 MMK
10 FINE
0.{4}1504  MMK
Đổi 10 FINE sang 0.{4}1504 MMK
20 FINE
0.{4}3008  MMK
Đổi 20 FINE sang 0.{4}3008 MMK
50 FINE
0.{4}7519  MMK
Đổi 50 FINE sang 0.{4}7519 MMK
100 FINE
0.0001504  MMK
Đổi 100 FINE sang 0.0001504 MMK
200 FINE
0.0003008  MMK
Đổi 200 FINE sang 0.0003008 MMK
500 FINE
0.0007519  MMK
Đổi 500 FINE sang 0.0007519 MMK
1000 FINE
0.001504  MMK
Đổi 1000 FINE sang 0.001504 MMK
5000 FINE
0.007519  MMK
Đổi 5000 FINE sang 0.007519 MMK
10000 FINE
0.01504  MMK
Đổi 10000 FINE sang 0.01504 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FINE thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Fine tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FINE sang MMK, lên đến 10000 FINE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Fine
1 MMK
664,979.8 FINE
Đổi 1 MMK sang 664,979.8 FINE
10 MMK
6,649,797.98 FINE
Đổi 10 MMK sang 6,649,797.98 FINE
50 MMK
33,248,989.89 FINE
Đổi 50 MMK sang 33,248,989.89 FINE
100 MMK
66,497,979.79 FINE
Đổi 100 MMK sang 66,497,979.79 FINE
200 MMK
132,995,959.57 FINE
Đổi 200 MMK sang 132,995,959.57 FINE
500 MMK
332,489,898.93 FINE
Đổi 500 MMK sang 332,489,898.93 FINE
1000 MMK
664,979,797.86 FINE
Đổi 1000 MMK sang 664,979,797.86 FINE
2000 MMK
1,329,959,595.72 FINE
Đổi 2000 MMK sang 1,329,959,595.72 FINE
5000 MMK
3,324,898,989.31 FINE
Đổi 5000 MMK sang 3,324,898,989.31 FINE
10000 MMK
6,649,797,978.62 FINE
Đổi 10000 MMK sang 6,649,797,978.62 FINE
50000 MMK
33,248,989,893.09 FINE
Đổi 50000 MMK sang 33,248,989,893.09 FINE
100000 MMK
66,497,979,786.19 FINE
Đổi 100000 MMK sang 66,497,979,786.19 FINE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành FINE toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Fine đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang FINE, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FINE/MMK

FINE/MMK: 1 FINE = 0.{5}1504 MMK; 2026/01/10 09:20:28
Trong 1D vừa qua, Fine đã thay đổi -0.81% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fine(FINE) đã thay đổi -0.81% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành FINE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FINE sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Fine/MMK

Giá Fine cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.{5}1587 MMK trong khi giá Fine thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.{5}1489 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fine theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FINE theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}1528 MMK
0.{5}1587 MMK
0.{5}1786 MMK
0.{5}2867 MMK
Thấp
0.{5}1499 MMK
0.{5}1489 MMK
0.{5}1405 MMK
0.{5}1405 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.81%
-4.22%
-14.51%
-42.26%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FINE (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FINE bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FINE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Fine

Số liệu thị trường FINE sang MMK

FINE/MMK:
Ks0.{5}1504
Khối lượng FINE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FINE:
--
Nguồn cung lưu hành FINE:
0 FINE

Tỷ giá FINE sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Fine thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Fine là Ks0.FINE1504 mỗi FINE, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Fine đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FINE là Ks0.

Thông tin thêm về Fine trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fine phổ biến nhất là FINE sang MMK, trong đó mã của Fine là FINE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FINE sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FINE sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Fine phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
FINE đến TWD
1 FINE thành NT$0.{7}2264 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FINE đến CNY
1 FINE thành ¥0.{8}4997 CNY
popular info Đô la Mỹ
FINE đến USD
1 FINE thành $0.{9}7161 USD
popular info Đô la Úc
FINE đến AUD
1 FINE thành AU$0.{8}1069 AUD
popular info Euro
FINE đến EUR
1 FINE thành €0.{9}6154 EUR
popular info Đô la Canada
FINE đến CAD
1 FINE thành C$0.{9}9968 CAD
popular info Kyat Myanmar
FINE đến MMK
1 FINE thành Ks0.{5}1504 MMK
popular info Won Hàn Quốc
FINE đến KRW
1 FINE thành ₩0.{5}1044 KRW
popular info Yên Nhật
FINE đến JPY
1 FINE thành ¥0.{6}1131 JPY
popular info Bảng Anh
FINE đến GBP
1 FINE thành £0.{9}5341 GBP
popular info Real Brazil
FINE đến BRL
1 FINE thành R$0.{8}3848 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets GMT
GMT đến MMK
1 GMT thành Ks44.94 MMK
other assets GoPlus Security
GPS đến MMK
1 GPS thành Ks13.79 MMK
other assets DeepNode
DN đến MMK
1 DN thành Ks2,868.96 MMK
other assets Avantis
AVNT đến MMK
1 AVNT thành Ks671.89 MMK
other assets MetaArena
TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks39.73 MMK
other assets CUDIS
CUDIS đến MMK
1 CUDIS thành Ks66.99 MMK
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến MMK
1 MSTRon thành Ks330,816.25 MMK
other assets Cosmos
ATOM đến MMK
1 ATOM thành Ks5,543.94 MMK
other assets Venus
XVS đến MMK
1 XVS thành Ks10,862.82 MMK
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MMK
1 POL thành Ks356.35 MMK

Bảng chuyển đổi từ FINE sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Fine đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FINE thành Kyat Myanmar đã thay đổi -4.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.81%, đạt mức cao nhất là 0.1528 MMK {5} và mức thấp nhất là 0.{5}1499 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 FINE là Ks0.{5}1759 MMK , thay đổi -14.51% so với giá hiện tại. Fine đã thay đổi
-Ks
0.{5}4794MMK
, tương đương mức thay đổi -76.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:20 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FINE
Ks0.{6}7519Ks0.{6}7581
-0.81%
1 FINE
Ks0.{5}1504Ks0.{5}1516
-0.81%
5 FINE
Ks0.{5}7519Ks0.{5}7581
-0.81%
10 FINE
Ks0.{4}1504Ks0.{4}1516
-0.81%
50 FINE
Ks0.{4}7519Ks0.{4}7581
-0.81%
100 FINE
Ks0.0001504Ks0.0001516
-0.81%
500 FINE
Ks0.0007519Ks0.0007581
-0.81%
1000 FINE
Ks0.001504Ks0.001516
-0.81%

Câu Hỏi Thường Gặp FINE/MMK

1 Fine bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Fine (FINE) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.{5}1504.
Tôi có thể mua bao nhiêu FINE với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 664,979.8 FINE đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FINE sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FINE sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FINE bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 3,324,898.99 FINE, trong khi 5 FINE sẽ có giá khoảng 0.{5}7519MMK.
Giá cao nhất của FINE/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FINE tính theo MMK là Ks0.0001586. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FINE/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fine tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fine (FINE) đã giảm 4.22%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fine (FINE) đã giảm 14.51% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FINE thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fine và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FINE/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FINE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FINE/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FINE/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FINE/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fine và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fine: FINE sang Đô la Mỹ (USD), FINE sang Euro (EUR), FINE sang Bảng Anh (GBP), FINE sang Đô la Canada (CAD), FINE sang Rupee Ấn Độ (INR), FINE sang Rupee Pakistan (PKR), FINE sang Real Brazil (BRL), FINE sang ...
Giá của Fine ở Mỹ là $0.{9}7161 USD. Ngoài ra, giá của Fine là €0.{9}6154 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}5341 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{9}9968 CAD ở Canada, ₹0.R$0.{8}38486464 INR ở Ấn Độ, ₨0.{6}2005 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Fine phổ biến nhất là FINE sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Fine (FINE) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.{5}1504.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget