Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90818.63 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90818.63 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90818.63 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FIO thành HNL
FIO/HNL: 1 FIO = 0.3106 HNL. Giá chuyển đổi 1 FIO Protocol (FIO) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.3106 HNL hôm nay.

FIO
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FIO/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FIO Protocol (FIO) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FIO hiện có giá trị là 0.3106 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FIO hiện có giá 0.3106 HNL, nghĩa là mua 5 FIO sẽ mất 1.55 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 3.22 FIO và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 16.1 FIO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FIO sang HNL
Chuyển đổi HNL sang FIO
FIO Protocol
Lempira Honduras
1 FIO
0.3106 HNL
Đổi 1 FIO sang 0.3106 HNL
2 FIO
0.6212 HNL
Đổi 2 FIO sang 0.6212 HNL
5 FIO
1.55 HNL
Đổi 5 FIO sang 1.55 HNL
10 FIO
3.11 HNL
Đổi 10 FIO sang 3.11 HNL
20 FIO
6.21 HNL
Đổi 20 FIO sang 6.21 HNL
50 FIO
15.53 HNL
Đổi 50 FIO sang 15.53 HNL
100 FIO
31.06 HNL
Đổi 100 FIO sang 31.06 HNL
200 FIO
62.12 HNL
Đổi 200 FIO sang 62.12 HNL
500 FIO
155.3 HNL
Đổi 500 FIO sang 155.3 HNL
1000 FIO
310.59 HNL
Đổi 1000 FIO sang 310.59 HNL
5000 FIO
1,552.96 HNL
Đổi 5000 FIO sang 1,552.96 HNL
10000 FIO
3,105.93 HNL
Đổi 10000 FIO sang 3,105.93 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FIO thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của FIO Protocol tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FIO sang HNL, lên đến 10000 FIO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
FIO Protocol
1 HNL
3.22 FIO
Đổi 1 HNL sang 3.22 FIO
10 HNL
32.2 FIO
Đổi 10 HNL sang 32.2 FIO
50 HNL
160.98 FIO
Đổi 50 HNL sang 160.98 FIO
100 HNL
321.96 FIO
Đổi 100 HNL sang 321.96 FIO
200 HNL
643.93 FIO
Đổi 200 HNL sang 643.93 FIO
500 HNL
1,609.82 FIO
Đổi 500 HNL sang 1,609.82 FIO
1000 HNL
3,219.65 FIO
Đổi 1000 HNL sang 3,219.65 FIO
2000 HNL
6,439.3 FIO
Đổi 2000 HNL sang 6,439.3 FIO
5000 HNL
16,098.24 FIO
Đổi 5000 HNL sang 16,098.24 FIO
10000 HNL
32,196.49 FIO
Đổi 10000 HNL sang 32,196.49 FIO
50000 HNL
160,982.43 FIO
Đổi 50000 HNL sang 160,982.43 FIO
100000 HNL
321,964.85 FIO
Đổi 100000 HNL sang 321,964.85 FIO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FIO toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo FIO Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FIO, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FIO/HNL
FIO/HNL: 1 FIO = 0.3106 HNL; 2026/01/08 16:59:02
Trong 1D vừa qua, FIO Protocol đã thay đổi -0.15% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FIO Protocol(FIO) đã thay đổi -0.15% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FIO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FIO sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.3308 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.2962 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FIO theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3215 HNL | 0.3308 HNL | 0.3403 HNL | 0.3576 HNL |
Thấp | 0.3020 HNL | 0.2962 HNL | 0.2852 HNL | 0.2423 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.15% | -4.01% | -5.60% | -24.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FIO (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FIO bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FIO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FIO Protocol
Số liệu thị trường FIO sang HNL
FIO/HNL:
L0.3106
Khối lượng FIO 24 giờ:
L53,780,928.96
Vốn hóa thị trường FIO:
L258,713,022.59
Nguồn cung lưu hành FIO:
832.97M FIO
Tỷ giá FIO sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FIO Protocol thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FIO Protocol là L0.3106 mỗi FIO, với tổng vốn hoá thị trường của L258,713,022.59 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 832,965,060 FIO. Khối lượng giao dịch của FIO Protocol đã thay đổi +44.14% (L16,470,320.41 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FIO là L37,310,608.54.
Thông tin thêm về FIO Protocol trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FIO Protocol phổ biến nhất là FIO sang HNL, trong đó mã của FIO Protocol là FIO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FIO sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FIO sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FIO Protocol phổ biến
FIO đến HNL
1 FIO thành L0.3106 HNL
FIO đến TWD
1 FIO thành NT$0.3717 TWD
FIO đến CNY
1 FIO thành ¥0.08224 CNY
FIO đến USD
1 FIO thành $0.01178 USD
FIO đến AUD
1 FIO thành AU$0.01760 AUD
FIO đến EUR
1 FIO thành €0.01010 EUR
FIO đến CAD
1 FIO thành C$0.01632 CAD
FIO đến KRW
1 FIO thành ₩17.12 KRW
FIO đến JPY
1 FIO thành ¥1.85 JPY
FIO đến GBP
1 FIO thành £0.008772 GBP
FIO đến BRL
1 FIO thành R$0.06345 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ZEC đến HNL
1 ZEC thành L11,154.4 HNL
