Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.55 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.55 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.55 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FCT thành HNL
FCT/HNL: 1 FCT = 0.3956 HNL. Giá chuyển đổi 1 FirmaChain (FCT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.3956 HNL hôm nay.

FCT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FCT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FirmaChain (FCT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FCT hiện có giá trị là 0.3956 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FCT hiện có giá 0.3956 HNL, nghĩa là mua 5 FCT sẽ mất 1.98 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 2.53 FCT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 12.64 FCT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FCT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang FCT
FirmaChain
Lempira Honduras
1 FCT
0.3956 HNL
Đổi 1 FCT sang 0.3956 HNL
2 FCT
0.7913 HNL
Đổi 2 FCT sang 0.7913 HNL
5 FCT
1.98 HNL
Đổi 5 FCT sang 1.98 HNL
10 FCT
3.96 HNL
Đổi 10 FCT sang 3.96 HNL
20 FCT
7.91 HNL
Đổi 20 FCT sang 7.91 HNL
50 FCT
19.78 HNL
Đổi 50 FCT sang 19.78 HNL
100 FCT
39.56 HNL
Đổi 100 FCT sang 39.56 HNL
200 FCT
79.13 HNL
Đổi 200 FCT sang 79.13 HNL
500 FCT
197.82 HNL
Đổi 500 FCT sang 197.82 HNL
1000 FCT
395.63 HNL
Đổi 1000 FCT sang 395.63 HNL
5000 FCT
1,978.17 HNL
Đổi 5000 FCT sang 1,978.17 HNL
10000 FCT
3,956.35 HNL
Đổi 10000 FCT sang 3,956.35 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FCT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của FirmaChain tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FCT sang HNL, lên đến 10000 FCT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
FirmaChain
1 HNL
2.53 FCT
Đổi 1 HNL sang 2.53 FCT
10 HNL
25.28 FCT
Đổi 10 HNL sang 25.28 FCT
50 HNL
126.38 FCT
Đổi 50 HNL sang 126.38 FCT
100 HNL
252.76 FCT
Đổi 100 HNL sang 252.76 FCT
200 HNL
505.52 FCT
Đổi 200 HNL sang 505.52 FCT
500 HNL
1,263.79 FCT
Đổi 500 HNL sang 1,263.79 FCT
1000 HNL
2,527.58 FCT
Đổi 1000 HNL sang 2,527.58 FCT
2000 HNL
5,055.17 FCT
Đổi 2000 HNL sang 5,055.17 FCT
5000 HNL
12,637.92 FCT
Đổi 5000 HNL sang 12,637.92 FCT
10000 HNL
25,275.83 FCT
Đổi 10000 HNL sang 25,275.83 FCT
50000 HNL
126,379.16 FCT
Đổi 50000 HNL sang 126,379.16 FCT
100000 HNL
252,758.33 FCT
Đổi 100000 HNL sang 252,758.33 FCT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FCT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo FirmaChain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FCT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FCT/HNL
FCT/HNL: 1 FCT = 0.3956 HNL; 2026/01/10 12:59:16
Trong 1D vừa qua, FirmaChain đã thay đổi +5.98% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FirmaChain(FCT) đã thay đổi +5.98% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FCT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FCT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của FirmaChain/HNL
Giá FirmaChain cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.4544 HNL trong khi giá FirmaChain thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.3426 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FirmaChain theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FCT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4737 HNL | 0.4544 HNL | 0.4737 HNL | 0.6415 HNL |
Thấp | 0.3673 HNL | 0.3426 HNL | 0.2961 HNL | 0.2961 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.98% | +15.58% | +16.87% | -23.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FCT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FCT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FCT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FirmaChain
Số liệu thị trường FCT sang HNL
FCT/HNL:
L0.3956
Khối lượng FCT 24 giờ:
L396,796,622.47
Vốn hóa thị trường FCT:
L436,728,772.38
Nguồn cung lưu hành FCT:
1.10B FCT
Tỷ giá FCT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FirmaChain thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FirmaChain là L0.3956 mỗi FCT, với tổng vốn hoá thị trường của L436,728,772.38 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,103,868,300 FCT. Khối lượng giao dịch của FirmaChain đã thay đổi +373.10% (L312,924,703.58 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FCT là L83,871,918.9.
Thông tin thêm về FirmaChain trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FirmaChain phổ biến nhất là FCT sang HNL, trong đó mã của FirmaChain là FCT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FCT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FCT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FirmaChain phổ biến
FCT đến HNL
1 FCT thành L0.3956 HNL
FCT đến TWD
1 FCT thành NT$0.4725 TWD
FCT đến CNY
1 FCT thành ¥0.1043 CNY
FCT đến USD
1 FCT thành $0.01495 USD
FCT đến AUD
1 FCT thành AU$0.02232 AUD
FCT đến EUR
1 FCT thành €0.01285 EUR
FCT đến CAD
1 FCT thành C$0.02081 CAD
FCT đến KRW
1 FCT thành ₩21.79 KRW
FCT đến JPY
1 FCT thành ¥2.36 JPY
FCT đến GBP
1 FCT thành £0.01115 GBP
FCT đến BRL
1 FCT thành R$0.08033 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.35 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1739 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5678 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.65 HNL

AKT đến HNL
1 AKT thành L13.3 HNL

BEL đến HNL
1 BEL thành L3.99 HNL
