Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90230.01 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90230.01 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90230.01 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FIST thành KRW
FIST/KRW: 1 FIST = 0.002227 KRW. Giá chuyển đổi 1 FistToken (FIST) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.002227 KRW hôm nay.
FIST
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FIST/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FistToken (FIST) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FIST hiện có giá trị là 0.002227 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FIST hiện có giá 0.002227 KRW, nghĩa là mua 5 FIST sẽ mất 0.01113 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 449.11 FIST và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 2,245.55 FIST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FIST sang KRW
Chuyển đổi KRW sang FIST
FistToken
Won Hàn Quốc
1 FIST
0.002227 KRW
Đổi 1 FIST sang 0.002227 KRW
2 FIST
0.004453 KRW
Đổi 2 FIST sang 0.004453 KRW
5 FIST
0.01113 KRW
Đổi 5 FIST sang 0.01113 KRW
10 FIST
0.02227 KRW
Đổi 10 FIST sang 0.02227 KRW
20 FIST
0.04453 KRW
Đổi 20 FIST sang 0.04453 KRW
50 FIST
0.1113 KRW
Đổi 50 FIST sang 0.1113 KRW
100 FIST
0.2227 KRW
Đổi 100 FIST sang 0.2227 KRW
200 FIST
0.4453 KRW
Đổi 200 FIST sang 0.4453 KRW
500 FIST
1.11 KRW
Đổi 500 FIST sang 1.11 KRW
1000 FIST
2.23 KRW
Đổi 1000 FIST sang 2.23 KRW
5000 FIST
11.13 KRW
Đổi 5000 FIST sang 11.13 KRW
10000 FIST
22.27 KRW
Đổi 10000 FIST sang 22.27 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FIST thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của FistToken tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FIST sang KRW, lên đến 10000 FIST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
FistToken
1 KRW
449.11 FIST
Đổi 1 KRW sang 449.11 FIST
10 KRW
4,491.11 FIST
Đổi 10 KRW sang 4,491.11 FIST
50 KRW
22,455.54 FIST
Đổi 50 KRW sang 22,455.54 FIST
100 KRW
44,911.09 FIST
Đổi 100 KRW sang 44,911.09 FIST
200 KRW
89,822.18 FIST
Đổi 200 KRW sang 89,822.18 FIST
500 KRW
224,555.44 FIST
Đổi 500 KRW sang 224,555.44 FIST
1000 KRW
449,110.88 FIST
Đổi 1000 KRW sang 449,110.88 FIST
2000 KRW
898,221.75 FIST
Đổi 2000 KRW sang 898,221.75 FIST
5000 KRW
2,245,554.38 FIST
Đổi 5000 KRW sang 2,245,554.38 FIST
10000 KRW
4,491,108.77 FIST
Đổi 10000 KRW sang 4,491,108.77 FIST
50000 KRW
22,455,543.85 FIST
Đổi 50000 KRW sang 22,455,543.85 FIST
100000 KRW
44,911,087.69 FIST
Đổi 100000 KRW sang 44,911,087.69 FIST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành FIST toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo FistToken đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang FIST, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FIST/KRW
FIST/KRW: 1 FIST = 0.002227 KRW; 2026/01/08 09:18:50
Trong 1D vừa qua, FistToken đã thay đổi 0.00% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FistToken(FIST) đã thay đổi 0.00% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành FIST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FIST sang KRW: Biến động và thay đổi giá của FistToken/KRW
Giá FistToken cao nhất theo KRW 7 ngày qua là -- KRW trong khi giá FistToken thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là -- KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FistToken theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FIST theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Thấp | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FIST (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FIST bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FIST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FistToken
Số liệu thị trường FIST sang KRW
FIST/KRW:
₩0.002227
Khối lượng FIST 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FIST:
₩228,495.91
Nguồn cung lưu hành FIST:
102.62M FIST
Tỷ giá FIST sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FistToken thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FistToken là ₩0.002227 mỗi FIST, với tổng vốn hoá thị trường của ₩228,495.91 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 102,620,000 FIST. Khối lượng giao dịch của FistToken đã thay đổi --% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FIST là ₩--.
Thông tin thêm về FistToken trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FistToken phổ biến nhất là FIST sang KRW, trong đó mã của FistToken là FIST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FIST sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FIST sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FistToken phổ biến
FIST đến TWD
1 FIST thành NT$0.{4}4845 TWD
FIST đến CNY
1 FIST thành ¥0.{4}1071 CNY
FIST đến USD
1 FIST thành $0.{5}1534 USD
FIST đến AUD
1 FIST thành AU$0.{5}2291 AUD
FIST đến EUR
1 FIST thành €0.{5}1314 EUR
FIST đến CAD
1 FIST thành C$0.{5}2129 CAD
FIST đến KRW
1 FIST thành ₩0.002227 KRW
FIST đến JPY
1 FIST thành ¥0.0002401 JPY
FIST đến GBP
1 FIST thành £0.{5}1141 GBP
FIST đến BRL
1 FIST thành R$0.{5}8263 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

币安人生 đến KRW
1 币安人生 thành ₩169.26 KRW

ZKP đến KRW
1 ZKP thành ₩248.66 KRW

KGEN đến KRW
1 KGEN thành ₩286.73 KRW

G đến KRW
1 G thành ₩7.38 KRW

WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩249.98 KRW

哈基米 đến KRW
1 哈基米 thành ₩52.12 KRW

TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩24.03 KRW

ACH đến KRW
1 ACH thành ₩13.34 KRW

TT đến KRW
1 TT thành ₩1.9 KRW

ZBT đến KRW
1 ZBT thành ₩178.57 KRW
Bảng chuyển đổi từ FIST sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của FistToken đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FIST thành Won Hàn Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KRW và mức thấp nhất là 0 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 FIST là ₩-- KRW , thay đổi --% so với giá hiện tại. FistToken đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₩
--KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:18 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FIST | ₩0.001113 | ₩-- | 0.00% |
1 FIST | ₩0.002227 | ₩-- | 0.00% |
5 FIST | ₩0.01113 | ₩-- | 0.00% |
10 FIST | ₩0.02227 | ₩-- | 0.00% |
50 FIST | ₩0.1113 | ₩-- | 0.00% |
100 FIST | ₩0.2227 | ₩-- | 0.00% |
500 FIST | ₩1.11 | ₩-- | 0.00% |
1000 FIST | ₩2.23 | ₩-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp FIST/KRW
1 FistToken bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 FistToken (FIST) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.002227.
Tôi có thể mua bao nhiêu FIST với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 449.11 FIST đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FIST sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FIST sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FIST bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 2,245.55 FIST, trong khi 5 FIST sẽ có giá khoảng 0.01113KRW.
Giá cao nhất của FIST/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FIST tính theo KRW là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FIST/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FistToken tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FistToken (FIST) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FistToken (FIST) đã giảm -- so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FIST thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FistToken và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FIST/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FIST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FIST/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FIST/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FIST/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FistToken và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







