Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91208.26 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91208.26 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91208.26 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FORKY thành MNT
FORKY/MNT: 1 FORKY = 0.06276 MNT. Giá chuyển đổi 1 Forky (FORKY) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.06276 MNT hôm nay.

FORKY
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FORKY/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Forky (FORKY) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FORKY hiện có giá trị là 0.06276 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FORKY hiện có giá 0.06276 MNT, nghĩa là mua 5 FORKY sẽ mất 0.3138 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 15.93 FORKY và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 79.66 FORKY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FORKY sang MNT
Chuyển đổi MNT sang FORKY
Forky
Tugrik Mông Cổ
1 FORKY
0.06276 MNT
Đổi 1 FORKY sang 0.06276 MNT
2 FORKY
0.1255 MNT
Đổi 2 FORKY sang 0.1255 MNT
5 FORKY
0.3138 MNT
Đổi 5 FORKY sang 0.3138 MNT
10 FORKY
0.6276 MNT
Đổi 10 FORKY sang 0.6276 MNT
20 FORKY
1.26 MNT
Đổi 20 FORKY sang 1.26 MNT
50 FORKY
3.14 MNT
Đổi 50 FORKY sang 3.14 MNT
100 FORKY
6.28 MNT
Đổi 100 FORKY sang 6.28 MNT
200 FORKY
12.55 MNT
Đổi 200 FORKY sang 12.55 MNT
500 FORKY
31.38 MNT
Đổi 500 FORKY sang 31.38 MNT
1000 FORKY
62.76 MNT
Đổi 1000 FORKY sang 62.76 MNT
5000 FORKY
313.82 MNT
Đổi 5000 FORKY sang 313.82 MNT
10000 FORKY
627.64 MNT
Đổi 10000 FORKY sang 627.64 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FORKY thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Forky tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FORKY sang MNT, lên đến 10000 FORKY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Forky
1 MNT
15.93 FORKY
Đổi 1 MNT sang 15.93 FORKY
10 MNT
159.33 FORKY
Đổi 10 MNT sang 159.33 FORKY
50 MNT
796.64 FORKY
Đổi 50 MNT sang 796.64 FORKY
100 MNT
1,593.27 FORKY
Đổi 100 MNT sang 1,593.27 FORKY
200 MNT
3,186.55 FORKY
Đổi 200 MNT sang 3,186.55 FORKY
500 MNT
7,966.37 FORKY
Đổi 500 MNT sang 7,966.37 FORKY
1000 MNT
15,932.74 FORKY
Đổi 1000 MNT sang 15,932.74 FORKY
2000 MNT
31,865.48 FORKY
Đổi 2000 MNT sang 31,865.48 FORKY
5000 MNT
79,663.7 FORKY
Đổi 5000 MNT sang 79,663.7 FORKY
10000 MNT
159,327.4 FORKY
Đổi 10000 MNT sang 159,327.4 FORKY
50000 MNT
796,637.01 FORKY
Đổi 50000 MNT sang 796,637.01 FORKY
100000 MNT
1,593,274.01 FORKY
Đổi 100000 MNT sang 1,593,274.01 FORKY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành FORKY toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Forky đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang FORKY, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FORKY/MNT
FORKY/MNT: 1 FORKY = 0.06276 MNT; 2026/01/08 17:42:20
Trong 1D vừa qua, Forky đã thay đổi -1.16% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Forky(FORKY) đã thay đổi -1.16% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành FORKY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FORKY sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Forky/MNT
Giá Forky cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.1397 MNT trong khi giá Forky thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.04138 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Forky theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FORKY theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06361 MNT | 0.1397 MNT | 0.2033 MNT | 1.65 MNT |
Thấp | 0.06205 MNT | 0.04138 MNT | 0.04138 MNT | 0.04138 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.16% | +4.41% | -33.39% | -26.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FORKY (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FORKY bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FORKY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Forky
Số liệu thị trường FORKY sang MNT
FORKY/MNT: