Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87778.18 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87778.18 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87778.18 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành LKR
FRIC/LKR: 1 FRIC = 0.08600 LKR. Giá chuyển đổi 1 Frictionless (FRIC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.08600 LKR hôm nay.

FRIC
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Frictionless (FRIC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.08600 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.08600 LKR, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.4300 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 11.63 FRIC và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 58.14 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang LKR
Chuyển đổi LKR sang FRIC
Frictionless
Rupee Sri Lanka
1 FRIC
0.08600 LKR
Đổi 1 FRIC sang 0.08600 LKR
2 FRIC
0.1720 LKR
Đổi 2 FRIC sang 0.1720 LKR
5 FRIC
0.4300 LKR
Đổi 5 FRIC sang 0.4300 LKR
10 FRIC
0.8600 LKR
Đổi 10 FRIC sang 0.8600 LKR
20 FRIC
1.72 LKR
Đổi 20 FRIC sang 1.72 LKR
50 FRIC
4.3 LKR
Đổi 50 FRIC sang 4.3 LKR
100 FRIC
8.6 LKR
Đổi 100 FRIC sang 8.6 LKR
200 FRIC
17.2 LKR
Đổi 200 FRIC sang 17.2 LKR
500 FRIC
43 LKR
Đổi 500 FRIC sang 43 LKR
1000 FRIC
86 LKR
Đổi 1000 FRIC sang 86 LKR
5000 FRIC
430.02 LKR
Đổi 5000 FRIC sang 430.02 LKR
10000 FRIC
860.04 LKR
Đổi 10000 FRIC sang 860.04 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Frictionless tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang LKR, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Frictionless
1 LKR
11.63 FRIC
Đổi 1 LKR sang 11.63 FRIC
10 LKR
116.27 FRIC
Đổi 10 LKR sang 116.27 FRIC
50 LKR
581.37 FRIC
Đổi 50 LKR sang 581.37 FRIC
100 LKR
1,162.73 FRIC
Đổi 100 LKR sang 1,162.73 FRIC
200 LKR
2,325.46 FRIC
Đổi 200 LKR sang 2,325.46 FRIC
500 LKR
5,813.66 FRIC
Đổi 500 LKR sang 5,813.66 FRIC
1000 LKR
11,627.32 FRIC
Đổi 1000 LKR sang 11,627.32 FRIC
2000 LKR
23,254.64 FRIC
Đổi 2000 LKR sang 23,254.64 FRIC
5000 LKR
58,136.61 FRIC
Đổi 5000 LKR sang 58,136.61 FRIC
10000 LKR
116,273.22 FRIC
Đổi 10000 LKR sang 116,273.22 FRIC
50000 LKR
581,366.08 FRIC
Đổi 50000 LKR sang 581,366.08 FRIC
100000 LKR
1,162,732.16 FRIC
Đổi 100000 LKR sang 1,162,732.16 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Frictionless đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang FRIC, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIC/LKR
FRIC/LKR: 1 FRIC = 0.08600 LKR; 2026/01/01 09:05:30
Trong 1D vừa qua, Frictionless đã thay đổi -3.51% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Frictionless(FRIC) đã thay đổi -3.51% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Frictionless/LKR
Giá Frictionless cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.09848 LKR trong khi giá Frictionless thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.08570 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Frictionless theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09068 LKR | 0.09848 LKR | 0.1620 LKR | 0.1705 LKR |
Thấp | 0.08570 LKR | 0.08570 LKR | 0.06910 LKR | 0.06788 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.51% | -7.26% | +22.36% | -45.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Frictionless
Số liệu thị trường FRIC sang LKR
FRIC/LKR:
Rs0.08600
Khối lượng FRIC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FRIC:
--
Nguồn cung lưu hành FRIC:
0 FRIC
Tỷ giá FRIC sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Frictionless thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Frictionless là Rs0.08600 mỗi FRIC, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FRIC. Khối lượng giao dịch của Frictionless đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIC là Rs0.
Thông tin thêm về Frictionless trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Frictionless phổ biến nhất là FRIC sang LKR, trong đó mã của Frictionless là FRIC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đ ến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRIC sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRIC sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Frictionless phổ biến
FRIC đến TWD
1 FRIC thành NT$0.008710 TWD
FRIC đến CNY
1 FRIC thành ¥0.001942 CNY
FRIC đến USD
1 FRIC thành $0.0002775 USD
FRIC đến AUD
1 FRIC thành AU$0.0004161 AUD
FRIC đến EUR
1 FRIC thành €0.0002365 EUR
FRIC đến CAD
1 FRIC thành C$0.0003809 CAD
FRIC đến LKR
1 FRIC thành Rs0.08600 LKR
FRIC đến KRW
1 FRIC thành ₩0.4008 KRW
FRIC đến JPY
1 FRIC thành ¥0.04354 JPY
FRIC đến GBP
1 FRIC thành £0.0002064 GBP
FRIC đến BRL
1 FRIC thành R$0.001531 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BROCCOLI đến LKR
1 BROCCOLI thành Rs5.63 LKR

LIGHT đến LKR
1 LIGHT thành Rs783.45 LKR

AMP đến LKR
1 AMP thành Rs0.6433 LKR

TLM đến LKR
1 TLM thành Rs0.9633 LKR

MUBARAK đến LKR
1 MUBARAK thành Rs5.56 LKR

RAD đến LKR
1 RAD thành Rs112.57 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs266,368.88 LKR

LA đến LKR
1 LA thành Rs99.93 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs38,550.38 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs571.58 LKR
Bảng chuyển đổi từ FRIC sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Frictionless đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIC thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -7.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.51%, đạt mức cao nhất là 0.09068 LKR và mức thấp nhất là 0.08570 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIC là Rs0.07035 LKR , thay đổi +22.36% so với giá hiện tại. Frictionless đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.42% so với năm trước.
-Rs
0.5957LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:05 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRIC | Rs0.04300 | Rs0.04456 | -3.51% |
1 FRIC | Rs0.08600 | Rs0.08912 | -3.51% |
5 FRIC | Rs0.4300 | Rs0.4456 | -3.51% |
10 FRIC | Rs0.8600 | Rs0.8912 | -3.51% |
50 FRIC | Rs4.3 | Rs4.46 | -3.51% |
100 FRIC | Rs8.6 | Rs8.91 | -3.51% |
500 FRIC | Rs43 | Rs44.56 | -3.51% |
1000 FRIC | Rs86 | Rs89.12 | -3.51% |
Câu Hỏi Thư ờng Gặp FRIC/LKR
1 Frictionless bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Frictionless (FRIC) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.08600.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIC với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.63 FRIC đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIC sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIC sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIC bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 58.14 FRIC, trong khi 5 FRIC sẽ có giá khoảng 0.4300LKR.
Giá cao nhất của FRIC/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIC tính theo LKR là Rs3.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIC/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Frictionless tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Frictionless (FRIC) đã giảm 7.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Frictionless (FRIC) đã tăng 22.36% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Frictionless và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIC/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIC/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIC/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIC/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Frictionless và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








