Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93753.06 (+0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93753.06 (+0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93753.06 (+0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIEND thành CRC
FRIEND/CRC: 1 FRIEND = 21.29 CRC. Giá chuyển đổi 1 Friend.tech (FRIEND) thành Colón Costa Rica (CRC) là 21.29 CRC hôm nay.

FRIEND
CRC
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIEND/CRC theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Friend.tech (FRIEND) thành Colón Costa Rica (CRC) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIEND hiện có giá trị là 21.29 CRC. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIEND hiện có giá 21.29 CRC, nghĩa là mua 5 FRIEND sẽ mất 106.43 CRC. Tương tự, ₡1 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.04698 FRIEND và ₡50 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.2349 FRIEND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIEND sang CRC
Chuyển đổi CRC sang FRIEND
Friend.tech
Colón Costa Rica
1 FRIEND
21.29 CRC
Đổi 1 FRIEND sang 21.29 CRC
2 FRIEND
42.57 CRC
Đổi 2 FRIEND sang 42.57 CRC
5 FRIEND
106.43 CRC
Đổi 5 FRIEND sang 106.43 CRC
10 FRIEND
212.86 CRC
Đổi 10 FRIEND sang 212.86 CRC
20 FRIEND
425.73 CRC
Đổi 20 FRIEND sang 425.73 CRC
50 FRIEND
1,064.32 CRC
Đổi 50 FRIEND sang 1,064.32 CRC
100 FRIEND
2,128.63 CRC
Đổi 100 FRIEND sang 2,128.63 CRC
200 FRIEND
4,257.26 CRC
Đổi 200 FRIEND sang 4,257.26 CRC
500 FRIEND
10,643.15 CRC
Đổi 500 FRIEND sang 10,643.15 CRC
1000 FRIEND
21,286.31 CRC
Đổi 1000 FRIEND sang 21,286.31 CRC
5000 FRIEND
106,431.54 CRC
Đổi 5000 FRIEND sang 106,431.54 CRC
10000 FRIEND
212,863.09 CRC
Đổi 10000 FRIEND sang 212,863.09 CRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIEND thành CRC toàn diện, cho thấy giá trị của Friend.tech tính theo Colón Costa Rica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIEND sang CRC, lên đến 10000 FRIEND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Colón Costa Rica
Friend.tech
1 CRC
0.04698 FRIEND
Đổi 1 CRC sang 0.04698 FRIEND
10 CRC
0.4698 FRIEND
Đổi 10 CRC sang 0.4698 FRIEND
50 CRC
2.35 FRIEND
Đổi 50 CRC sang 2.35 FRIEND
100 CRC
4.7 FRIEND
Đổi 100 CRC sang 4.7 FRIEND
200 CRC
9.4 FRIEND
Đổi 200 CRC sang 9.4 FRIEND
500 CRC
23.49 FRIEND
Đổi 500 CRC sang 23.49 FRIEND
1000 CRC
46.98 FRIEND
Đổi 1000 CRC sang 46.98 FRIEND
2000 CRC
93.96 FRIEND
Đổi 2000 CRC sang 93.96 FRIEND
5000 CRC
234.89 FRIEND
Đổi 5000 CRC sang 234.89 FRIEND
10000 CRC
469.79 FRIEND
Đổi 10000 CRC sang 469.79 FRIEND
50000 CRC
2,348.93 FRIEND
Đổi 50000 CRC sang 2,348.93 FRIEND
100000 CRC
4,697.86 FRIEND
Đổi 100000 CRC sang 4,697.86 FRIEND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRC thành FRIEND toàn diện, cho thấy giá trị của Colón Costa Rica tính theo Friend.tech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRC sang FRIEND, lên đến 100000 CRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIEND/CRC
FRIEND/CRC: 1 FRIEND = 21.29 CRC; 2026/01/06 03:54:44
Trong 1D vừa qua, Friend.tech đã thay đổi +22.46% thành CRC. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Friend.tech(FRIEND) đã thay đổi +22.46% thành CRC trong khi đó Colón Costa Rica(CRC) đã thay đổi % thành FRIEND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIEND sang CRC: Biến động và thay đổi giá của Friend.tech/CRC
Giá Friend.tech cao nhất theo CRC 7 ngày qua là 32.87 CRC trong khi giá Friend.tech thấp nhất theo CRC trong 7 ngày qua là 14.82 CRC. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Friend.tech theo CRC trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIEND theo CRC trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 25.46 CRC | 32.87 CRC | 32.87 CRC | 243.85 CRC |
Thấp | 18.76 CRC | 14.82 CRC | 11.6 CRC | 10.87 CRC |
Bình thường | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +22.46% | +20.32% | +62.16% | +23.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIEND (hoặc USDT) bằng CRC (Costa Rican Colón)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIEND bằng CRC. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIEND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Friend.tech
Số liệu thị trường FRIEND sang CRC
FRIEND/CRC:
₡21.29
Khối lượng FRIEND 24 giờ:
₡6,527,780.88
Vốn hóa thị trường FRIEND:
--
Nguồn cung lưu hành FRIEND:
0 FRIEND
Tỷ giá FRIEND sang CRC hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Friend.tech thành Colón Costa Rica đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Friend.tech là ₡21.29 mỗi FRIEND, với tổng vốn hoá thị trường của ₡0 CRC dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FRIEND. Khối lượng giao dịch của Friend.tech đã thay đổi -12.26% (₡-911,709.55 CRC) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIEND là ₡7,439,490.43.
Thông tin thêm về Friend.tech trên Bitget
Thông tin Colón Costa Rica
Ký hiệu của CRC là ₡.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Friend.tech phổ biến nhất là FRIEND sang CRC, trong đó mã của Friend.tech là FRIEND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CRC đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRIEND sang CRC

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRIEND sang CRC
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Friend.tech phổ biến
FRIEND đến TWD
1 FRIEND thành NT$1.35 TWD
FRIEND đến CNY
1 FRIEND thành ¥0.2989 CNY
FRIEND đến USD
1 FRIEND thành $0.04281 USD
FRIEND đến AUD
1 FRIEND thành AU$0.06374 AUD
FRIEND đến EUR
1 FRIEND thành €0.03651 EUR
FRIEND đến CAD
1 FRIEND thành C$0.05892 CAD
FRIEND đến CRC
1 FRIEND thành ₡21.29 CRC
FRIEND đến KRW
1 FRIEND thành ₩61.93 KRW
FRIEND đến JPY
1 FRIEND thành ¥6.7 JPY
FRIEND đến GBP
1 FRIEND thành £0.03160 GBP
FRIEND đến BRL
1 FRIEND thành R$0.2315 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CRC

BTC đến CRC
1 BTC thành ₡46,638,753.13 CRC

XRP đến CRC
1 XRP thành ₡1,189.19 CRC

ETH đến CRC
1 ETH thành ₡1,604,561.27 CRC

SOL đến CRC
1 SOL thành ₡68,812.57 CRC

SUI đến CRC
1 SUI thành ₡961.04 CRC

XCN đến CRC
1 XCN thành ₡4.44 CRC

ADA đến CRC
1 ADA thành ₡211.97 CRC

SHIB đến CRC
1 SHIB thành ₡0.004759 CRC

LINK đến CRC
1 LINK thành ₡6,872.98 CRC

XLM đến CRC
1 XLM thành ₡125.04 CRC
Bảng chuyển đổi từ FRIEND sang CRC
Tỷ giá hoán đổi của Friend.tech đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIEND thành Colón Costa Rica đã thay đổi +20.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +22.46%, đạt mức cao nhất là 25.46 CRC và mức thấp nhất là 18.76 CRC . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIEND là ₡12.05 CRC , thay đổi +62.16% so với giá hiện tại. Friend.tech đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -23.02% so với năm trước.
-₡
7.21CRC24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRIEND | ₡10.64 | ₡8.43 | +22.46% |
1 FRIEND | ₡21.29 | ₡16.87 | +22.46% |
5 FRIEND | ₡106.43 | ₡84.33 | +22.46% |
10 FRIEND | ₡212.86 | ₡168.66 | +22.46% |
50 FRIEND | ₡1,064.32 | ₡843.3 | +22.46% |
100 FRIEND | ₡2,128.63 | ₡1,686.6 | +22.46% |
500 FRIEND | ₡10,643.15 | ₡8,432.98 | +22.46% |
1000 FRIEND | ₡21,286.31 | ₡16,865.95 | +22.46% |
Câu Hỏi Thường Gặp FRIEND/CRC
1 Friend.tech bằng bao nhiêu CRC?
Hiện tại, giá 1 Friend.tech (FRIEND) trong Colón Costa Rica (CRC) là ₡21.29.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIEND với 1 CRC?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04698 FRIEND đối với CRC.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIEND sang CRC?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIEND sang CRC của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIEND bất kỳ sang CRC. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CRC tương đương 0.2349 FRIEND, trong khi 5 FRIEND sẽ có giá khoảng 106.43CRC.
Giá cao nhất của FRIEND/CRC trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIEND tính theo CRC là ₡1,563.75. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIEND/CRC có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Friend.tech tính theo CRC như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Friend.tech (FRIEND) đã tăng 20.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Friend.tech (FRIEND) đã tăng 62.16% so với Colón Costa Rica (CRC).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIEND thành CRC?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Friend.tech và Colón Costa Rica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIEND/CRC. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIEND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIEND/CRC tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIEND/CRC giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến ti ền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIEND/CRC. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Friend.tech và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị tr ường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Friend.tech: FRIEND sang Đô la Mỹ (USD), FRIEND sang Euro (EUR), FRIEND sang Bảng Anh (GBP), FRIEND sang Đô la Canada (CAD), FRIEND sang Rupee Ấn Độ (INR), FRIEND sang Rupee Pakistan (PKR), FRIEND sang Real Brazil (BRL), FRIEND sang ...
Giá của Friend.tech ở Mỹ là $0.04281 USD. Ngoài ra, giá của Friend.tech là €0.03651 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03160 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05892 CAD ở Canada, ₹3.86 INR ở Ấn Độ, ₨11.99 PKR ở Pakistan, R$0.2315 BRL ở Brazil, ...
Cặp Friend.tech phổ biến nhất là FRIEND sang Colón Costa Rica(CRC). Giá của 1 Friend.tech (FRIEND) ở Colón Costa Rica (CRC) là ₡21.29.
Giá của Friend.tech ở Mỹ là $0.04281 USD. Ngoài ra, giá của Friend.tech là €0.03651 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03160 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05892 CAD ở Canada, ₹3.86 INR ở Ấn Độ, ₨11.99 PKR ở Pakistan, R$0.2315 BRL ở Brazil, ...
Cặp Friend.tech phổ biến nhất là FRIEND sang Colón Costa Rica(CRC). Giá của 1 Friend.tech (FRIEND) ở Colón Costa Rica (CRC) là ₡21.29.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































