Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93550.00 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93550.00 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93550.00 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FUEL thành MUR
FUEL/MUR: 1 FUEL = 0.07353 MUR. Giá chuyển đổi 1 Fuel Network (FUEL) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.07353 MUR hôm nay.

FUEL
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUEL/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fuel Network (FUEL) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUEL hiện có giá trị là 0.07353 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUEL hiện có giá 0.07353 MUR, nghĩa là mua 5 FUEL sẽ mất 0.3677 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 13.6 FUEL và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 68 FUEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FUEL sang MUR
Chuyển đổi MUR sang FUEL
Fuel Network
Rupee Mauritius
1 FUEL
0.07353 MUR
Đổi 1 FUEL sang 0.07353 MUR
2 FUEL
0.1471 MUR
Đổi 2 FUEL sang 0.1471 MUR
5 FUEL
0.3677 MUR
Đổi 5 FUEL sang 0.3677 MUR
10 FUEL
0.7353 MUR
Đổi 10 FUEL sang 0.7353 MUR
20 FUEL
1.47 MUR
Đổi 20 FUEL sang 1.47 MUR
50 FUEL
3.68 MUR
Đổi 50 FUEL sang 3.68 MUR
100 FUEL
7.35 MUR
Đổi 100 FUEL sang 7.35 MUR
200 FUEL
14.71 MUR
Đổi 200 FUEL sang 14.71 MUR
500 FUEL
36.77 MUR
Đổi 500 FUEL sang 36.77 MUR
1000 FUEL
73.53 MUR
Đổi 1000 FUEL sang 73.53 MUR
5000 FUEL
367.65 MUR
Đổi 5000 FUEL sang 367.65 MUR
10000 FUEL
735.31 MUR
Đổi 10000 FUEL sang 735.31 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUEL thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Fuel Network tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUEL sang MUR, lên đến 10000 FUEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Fuel Network
1 MUR
13.6 FUEL
Đổi 1 MUR sang 13.6 FUEL
10 MUR
136 FUEL
Đổi 10 MUR sang 136 FUEL
50 MUR
679.99 FUEL
Đổi 50 MUR sang 679.99 FUEL
100 MUR
1,359.97 FUEL
Đổi 100 MUR sang 1,359.97 FUEL
200 MUR
2,719.95 FUEL
Đổi 200 MUR sang 2,719.95 FUEL
500 MUR
6,799.86 FUEL
Đổi 500 MUR sang 6,799.86 FUEL
1000 MUR
13,599.73 FUEL
Đổi 1000 MUR sang 13,599.73 FUEL
2000 MUR
27,199.45 FUEL
Đổi 2000 MUR sang 27,199.45 FUEL
5000 MUR
67,998.63 FUEL
Đổi 5000 MUR sang 67,998.63 FUEL
10000 MUR
135,997.26 FUEL
Đổi 10000 MUR sang 135,997.26 FUEL
50000 MUR
679,986.29 FUEL
Đổi 50000 MUR sang 679,986.29 FUEL
100000 MUR
1,359,972.58 FUEL
Đổi 100000 MUR sang 1,359,972.58 FUEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành FUEL toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Fuel Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang FUEL, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FUEL/MUR
FUEL/MUR: 1 FUEL = 0.07353 MUR; 2026/01/06 00:43:27
Trong 1D vừa qua, Fuel Network đã thay đổi -4.01% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fuel Network(FUEL) đã thay đổi -4.01% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành FUEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FUEL sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Fuel Network/MUR
Giá Fuel Network cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.08593 MUR trong khi giá Fuel Network thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.07097 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fuel Network theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUEL theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07864 MUR | 0.08593 MUR | 0.08819 MUR | 0.2240 MUR |
Thấp | 0.07097 MUR | 0.07097 MUR | 0.07097 MUR | 0.07097 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.01% | -8.77% | -12.72% | -66.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FUEL (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUEL bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fuel Network
Số liệu thị trường FUEL sang MUR
FUEL/MUR:
₨0.07353
Khối lượng FUEL 24 giờ:
₨132,963,586.02
Vốn hóa thị trường FUEL:
₨506,474,550.24
Nguồn cung lưu hành FUEL:
6.89B FUEL
Tỷ giá FUEL sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fuel Network thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fuel Network là ₨0.07353 mỗi FUEL, với tổng vốn hoá thị trường của ₨506,474,550.24 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,887,915,000 FUEL. Khối lượng giao dịch của Fuel Network đã thay đổi -26.58% (₨-48,135,627.71 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUEL là ₨181,099,213.74.
Thông tin thêm về Fuel Network trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fuel Network phổ biến nhất là FUEL sang MUR, trong đó mã của Fuel Network là FUEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FUEL sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FUEL sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fuel Network phổ biến
FUEL đến TWD
1 FUEL thành NT$0.04990 TWD
FUEL đến CNY
1 FUEL thành ¥0.01107 CNY
FUEL đến USD
1 FUEL thành $0.001585 USD
FUEL đến AUD
1 FUEL thành AU$0.002359 AUD
FUEL đến EUR
1 FUEL thành €0.001352 EUR
FUEL đến CAD
1 FUEL thành C$0.002182 CAD
FUEL đến MUR
1 FUEL thành ₨0.07353 MUR
FUEL đến KRW
1 FUEL thành ₩2.29 KRW
FUEL đến JPY
1 FUEL thành ¥0.2480 JPY
FUEL đến GBP
1 FUEL thành £0.001170 GBP
FUEL đến BRL
1 FUEL thành R$0.008569 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,348,069.15 MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨109.23 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨149,324.82 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,400.13 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨90.43 MUR

SHIB đến MUR
1 SHIB thành ₨0.0004267 MUR

ADA đến MUR
1 ADA thành ₨19.54 MUR

LINK đến MUR
1 LINK thành ₨642.93 MUR

XCN đến MUR
1 XCN thành ₨0.3990 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨42,179.12 MUR
Bảng chuyển đổi từ FUEL sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Fuel Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUEL thành Rupee Mauritius đã thay đổi -8.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.01%, đạt mức cao nhất là 0.07864 MUR và mức thấp nhất là 0.07097 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 FUEL là ₨0.08425 MUR , thay đổi -12.72% so với giá hiện tại. Fuel Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.70% so với năm trước.
-₨
3.13MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:43 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FUEL | ₨0.03677 | ₨0.03830 | -4.01% |
1 FUEL | ₨0.07353 | ₨0.07660 | -4.01% |
5 FUEL | ₨0.3677 | ₨0.3830 | -4.01% |
10 FUEL | ₨0.7353 | ₨0.7660 | -4.01% |
50 FUEL | ₨3.68 | ₨3.83 | -4.01% |
100 FUEL | ₨7.35 | ₨7.66 | -4.01% |
500 FUEL | ₨36.77 | ₨38.3 | -4.01% |
1000 FUEL | ₨73.53 | ₨76.6 | -4.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp FUEL/MUR
1 Fuel Network bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Fuel Network (FUEL) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.07353.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUEL với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.6 FUEL đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUEL sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUEL sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUEL bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 68 FUEL, trong khi 5 FUEL sẽ có giá khoảng 0.3677MUR.
Giá cao nhất của FUEL/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUEL tính theo MUR là ₨3.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUEL/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fuel Network tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fuel Network (FUEL) đã giảm 8.77%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fuel Network (FUEL) đã giảm 12.72% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUEL thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fuel Network và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUEL/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUEL/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUEL/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUEL/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fuel Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











