Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Galvan sang Rand Nam Phi (IZE sang ZAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi IZE thành ZAR

IZE/ZAR: 1 IZE = 0.0006538 ZAR. Giá chuyển đổi 1 Galvan (IZE) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.0006538 ZAR hôm nay.
IZE
IZE
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IZE/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Galvan (IZE) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IZE hiện có giá trị là 0.0006538 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IZE hiện có giá 0.0006538 ZAR, nghĩa là mua 5 IZE sẽ mất 0.003269 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 1,529.5 IZE và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 7,647.51 IZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi IZE sang ZAR

Chuyển đổi ZAR sang IZE

Galvan
Rand Nam Phi
1 IZE
0.0006538  ZAR
Đổi 1 IZE sang 0.0006538 ZAR
2 IZE
0.001308  ZAR
Đổi 2 IZE sang 0.001308 ZAR
5 IZE
0.003269  ZAR
Đổi 5 IZE sang 0.003269 ZAR
10 IZE
0.006538  ZAR
Đổi 10 IZE sang 0.006538 ZAR
20 IZE
0.01308  ZAR
Đổi 20 IZE sang 0.01308 ZAR
50 IZE
0.03269  ZAR
Đổi 50 IZE sang 0.03269 ZAR
100 IZE
0.06538  ZAR
Đổi 100 IZE sang 0.06538 ZAR
200 IZE
0.1308  ZAR
Đổi 200 IZE sang 0.1308 ZAR
500 IZE
0.3269  ZAR
Đổi 500 IZE sang 0.3269 ZAR
1000 IZE
0.6538  ZAR
Đổi 1000 IZE sang 0.6538 ZAR
5000 IZE
3.27  ZAR
Đổi 5000 IZE sang 3.27 ZAR
10000 IZE
6.54  ZAR
Đổi 10000 IZE sang 6.54 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IZE thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của Galvan tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IZE sang ZAR, lên đến 10000 IZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
Galvan
1 ZAR
1,529.5 IZE
Đổi 1 ZAR sang 1,529.5 IZE
10 ZAR
15,295.03 IZE
Đổi 10 ZAR sang 15,295.03 IZE
50 ZAR
76,475.13 IZE
Đổi 50 ZAR sang 76,475.13 IZE
100 ZAR
152,950.25 IZE
Đổi 100 ZAR sang 152,950.25 IZE
200 ZAR
305,900.5 IZE
Đổi 200 ZAR sang 305,900.5 IZE
500 ZAR
764,751.25 IZE
Đổi 500 ZAR sang 764,751.25 IZE
1000 ZAR
1,529,502.51 IZE
Đổi 1000 ZAR sang 1,529,502.51 IZE
2000 ZAR
3,059,005.01 IZE
Đổi 2000 ZAR sang 3,059,005.01 IZE
5000 ZAR
7,647,512.54 IZE
Đổi 5000 ZAR sang 7,647,512.54 IZE
10000 ZAR
15,295,025.07 IZE
Đổi 10000 ZAR sang 15,295,025.07 IZE
50000 ZAR
76,475,125.35 IZE
Đổi 50000 ZAR sang 76,475,125.35 IZE
100000 ZAR
152,950,250.7 IZE
Đổi 100000 ZAR sang 152,950,250.7 IZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAR thành IZE toàn diện, cho thấy giá trị của Rand Nam Phi tính theo Galvan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAR sang IZE, lên đến 100000 ZAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ IZE/ZAR

IZE/ZAR: 1 IZE = 0.0006538 ZAR; 2026/01/08 13:39:50
Trong 1D vừa qua, Galvan đã thay đổi -14.70% thành ZAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Galvan(IZE) đã thay đổi -14.70% thành ZAR trong khi đó Rand Nam Phi(ZAR) đã thay đổi % thành IZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi IZE sang ZAR: Biến động và thay đổi giá của Galvan/ZAR

Giá Galvan cao nhất theo ZAR 7 ngày qua là 0.01165 ZAR trong khi giá Galvan thấp nhất theo ZAR trong 7 ngày qua là 0.0005780 ZAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Galvan theo ZAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IZE theo ZAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0008014 ZAR
0.01165 ZAR
0.01418 ZAR
0.01418 ZAR
Thấp
0.0005947 ZAR
0.0005780 ZAR
0.0005639 ZAR
0.0005639 ZAR
Bình thường
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-14.70%
+6.17%
-11.73%
-62.76%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua IZE (hoặc USDT) bằng ZAR (South African Rand)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IZE bằng ZAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Galvan

Số liệu thị trường IZE sang ZAR

IZE/ZAR:
R0.0006538
Khối lượng IZE 24 giờ:
R124,576.1
Vốn hóa thị trường IZE:
--
Nguồn cung lưu hành IZE:
0 IZE

Tỷ giá IZE sang ZAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Galvan thành Rand Nam Phi đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Galvan là R0.0006538 mỗi IZE, với tổng vốn hoá thị trường của R0 ZAR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IZE. Khối lượng giao dịch của Galvan đã thay đổi 0.00% (R0 ZAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IZE là R124,576.1.

Thông tin thêm về Galvan trên Bitget

Thông tin Rand Nam Phi

Gii thiu v Rand Nam Phi (ZAR)

Rand Nam Phi (ZAR) là gì?

Rand Nam Phi, đưc ch đnh là ZAR và đưc ký hiu là R, là tin t chính thc ca Cng hòa Nam Phi. Đng tin này cũng đưc công nhn trong Khu vc tin t chung, đưc chia s vi Lesotho, Namibia và Eswatini, nơi nó đưc lưu hành cùng vi các loi tin t đa phương. Mt Rand đưc chia thành 100 cent.

Rand Nam Phi đưc phát hành bi Ngân hàng D tr Nam Phi (SARB), ngân hàng trung ương ca Nam Phi chu trách nhim sn xut và phân phi tin giy và tin xu trong nưc. Cơ quan này giám sát chính sách tin t và duy trì s n đnh tài chính Nam Phi, có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia.

V lch s ca ZAR

Rand ly tên t Witwatersrand, có nghĩa là "sưn núi nưc trng" trong tiếng Afrikaans, là v trí ca Johannesburg và là mt khu vc khai thác vàng ln. Đưc gii thiu vào năm 1961 khi Nam Phi tr thành mt nưc cng hòa, đng tin đã thay thế đng bng Nam Phi vi t giá t 2 Rand đến 1 pound.

Tin giy và tin xu ZAR

Tin xu Nam Phi đưc phát hành vi các mnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 cent, và 1, 2 và 5 Rand. Tin giy có các mnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 Rand. K t năm 2012, tin giy đã in hình Nelson Mandela mt trưc và đng vt hoang dã "Big Five" mt sau. Tin giy k nim đưc phát hành vào năm 2018 có hình nh ca Mandela.

Lch s t giá hi đoái ca ZAR

Ban đu, đng Rand rt mnh, giao dch mc 1.40 USD trong nhng năm đu. Tuy nhiên, do lm phát và s phn đi ca quc tế đi vi ch nghĩa phân bit chng tc, giá tr ca nó đã gim. Đến năm 1985, nó đưc giao dch mc 2 Rand mi USD và tiếp tc mt giá, đt hơn 6 ZAR/USD vào năm 1999 và gn 14 ZAR/USD vào năm 2001. Sau khi phc hi lên t l khong 6:1 so vi đng đô la vào năm 2006, ZAR suy gim do s chm li trong ngành khai thác m và các yếu t kinh tế toàn cu. Năm 2016, đng tin này đt mc thp nht mi thi đi gn 18 ZAR cho mi USD.

Khu vc tin t chung là gì?

Khu vc tin t chung (CMA) là mt liên minh tin t Nam Phi bao gm Nam Phi, Namibia, Lesotho và Eswatini. CMA h tr s dch chuyn t do ca vn và dch v gia các quc gia này, vi Rand Nam Phi (ZAR) đóng vai trò là tin t chính. Trong liên minh này, trong khi mi quc gia thành viên có tin t riêng, Rand cũng là tin t hp pháp và các loi tin t đa phương đưc neo ngang vi Rand. S sp xếp này đm bo n đnh kinh tế và thúc đy hp tác gia các quc gia thành viên. Ngân hàng D tr Nam Phi có vai trò quan trng trong vic nh hưng đến chính sách tin t trên toàn CMA, thúc đy mc đ hi nhp kinh tế cao hơn và h tr giao dch thương mi và tài chính lin mch qua biên gii quc gia này.

ZAR có phi là tin t n đnh không?

Đng Rand Nam Phi (ZAR) đã tng biến đng, b nh hưng bi s kết hp ca nhng thách thc trong nưc và các yếu t kinh tế toàn cu. Các vn đ ni b như bt n chính tr, lo ngi v qun tr và t l tht nghip cao đã nh hưng đến s n đnh ca đng tin này, trong khi nó vn nhy cm vi tâm lý th trưng toàn cu và biến đng giá hàng hóa, đc bit là vàng, do Nam Phi là quc gia sn xut vàng ln. Dù đã có nhng giai đon mà Rand phc hi, bn cht là loi tin t th trưng mi ni thưng khiến đnh giá ca nó biến đng nhanh chóng đ thích ng vi các s kin trong nưc và quc tế. Đc tính này khiến Rand biến đng hơn so vi tin t các khu vc n đnh kinh tế hơn, dn đến nhn thc chung v nó kém n đnh hơn, đc bit là khi đưc so vi các loi tin t ln trên toàn cu như Đô la M.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Galvan phổ biến nhất là IZE sang ZAR, trong đó mã của Galvan là IZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ZAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi IZE sang ZAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi IZE sang ZAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Galvan phổ biến

popular info Rand Nam Phi
IZE đến ZAR
1 IZE thành R0.0006538 ZAR
popular info Đô la Đài Loan mới
IZE đến TWD
1 IZE thành NT$0.001253 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
IZE đến CNY
1 IZE thành ¥0.0002778 CNY
popular info Đô la Mỹ
IZE đến USD
1 IZE thành $0.{4}3970 USD
popular info Đô la Úc
IZE đến AUD
1 IZE thành AU$0.{4}5926 AUD
popular info Euro
IZE đến EUR
1 IZE thành €0.{4}3399 EUR
popular info Đô la Canada
IZE đến CAD
1 IZE thành C$0.{4}5506 CAD
popular info Won Hàn Quốc
IZE đến KRW
1 IZE thành ₩0.05768 KRW
popular info Yên Nhật
IZE đến JPY
1 IZE thành ¥0.006220 JPY
popular info Bảng Anh
IZE đến GBP
1 IZE thành £0.{4}2952 GBP
popular info Real Brazil
IZE đến BRL
1 IZE thành R$0.0002143 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ZAR

other assets Zcash
ZEC đến ZAR
1 ZEC thành R6,623.86 ZAR
other assets 币安人生
币安人生 đến ZAR
1 币安人生 thành R1.99 ZAR
other assets zkPass
ZKP đến ZAR
1 ZKP thành R2.84 ZAR
other assets KGeN
KGEN đến ZAR
1 KGEN thành R3.26 ZAR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến ZAR
1 FRAX thành R15.86 ZAR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến ZAR
1 WLFI thành R2.82 ZAR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến ZAR
1 G thành R0.08485 ZAR
other assets MetaArena
TIMI đến ZAR
1 TIMI thành R0.3049 ZAR
other assets ThunderCore
TT đến ZAR
1 TT thành R0.02121 ZAR
other assets Xertra
STRAX đến ZAR
1 STRAX thành R0.4312 ZAR

Bảng chuyển đổi từ IZE sang ZAR

Tỷ giá hoán đổi của Galvan đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IZE thành Rand Nam Phi đã thay đổi +6.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.70%, đạt mức cao nhất là 0.0008014 ZAR và mức thấp nhất là 0.0005947 ZAR . Một tháng trước, giá trị của 1 IZE là R0 ZAR , thay đổi -11.73% so với giá hiện tại. Galvan đã thay đổi
-R
0.001743ZAR
, tương đương mức thay đổi -72.73% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:39 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 IZE
R0.0003269R0.0003832
-14.70%
1 IZE
R0.0006538R0.0007664
-14.70%
5 IZE
R0.003269R0.003832
-14.70%
10 IZE
R0.006538R0.007664
-14.70%
50 IZE
R0.03269R0.03832
-14.70%
100 IZE
R0.06538R0.07664
-14.70%
500 IZE
R0.3269R0.3832
-14.70%
1000 IZE
R0.6538R0.7664
-14.70%

Câu Hỏi Thường Gặp IZE/ZAR

1 Galvan bằng bao nhiêu ZAR?
Hiện tại, giá 1 Galvan (IZE) trong Rand Nam Phi (ZAR) là R0.0006538.
Tôi có thể mua bao nhiêu IZE với 1 ZAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,529.5 IZE đối với ZAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IZE sang ZAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IZE sang ZAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IZE bất kỳ sang ZAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ZAR tương đương 7,647.51 IZE, trong khi 5 IZE sẽ có giá khoảng 0.003269ZAR.
Giá cao nhất của IZE/ZAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IZE tính theo ZAR là R1.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IZE/ZAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Galvan tính theo ZAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Galvan (IZE) đã tăng 6.17%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Galvan (IZE) đã giảm 11.73% so với Rand Nam Phi (ZAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IZE thành ZAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Galvan và Rand Nam Phi, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IZE/ZAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IZE/ZAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IZE/ZAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IZE/ZAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Galvan và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Galvan: IZE sang Đô la Mỹ (USD), IZE sang Euro (EUR), IZE sang Bảng Anh (GBP), IZE sang Đô la Canada (CAD), IZE sang Rupee Ấn Độ (INR), IZE sang Rupee Pakistan (PKR), IZE sang Real Brazil (BRL), IZE sang ...
Giá của Galvan ở Mỹ là $0.C$0.{4}55063970 USD. Ngoài ra, giá của Galvan là €0.{4}3399 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2952 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003570 INR ở Ấn Độ, ₨0.01112 PKR ở Pakistan, R$0.0002143 BRL ở Brazil, ...
Cặp Galvan phổ biến nhất là IZE sang Rand Nam Phi(ZAR). Giá của 1 Galvan (IZE) ở Rand Nam Phi (ZAR) là R0.0006538.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget