Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89860.83 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89860.83 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89860.83 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi gm thành USD
gm/USD: 1 gm = 0.{5}3108 USD. Giá chuyển đổi 1 gm (gm) thành Đô la Mỹ (USD) là 0.{5}3108 USD hôm nay.

gm
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá gm/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi gm (gm) thành Đô la Mỹ (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 gm hiện có giá trị là 0.{5}3108 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 gm hiện có giá 0.{5}3108 USD, nghĩa là mua 5 gm sẽ mất 0.{4}1554 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành 321,759.89 gm và $50 USD có thể được chuyển đổi thành 1,608,799.44 gm, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi gm sang USD
Chuyển đổi USD sang gm
gm
Đô la Mỹ
1 gm
0.{5}3108 USD
Đổi 1 gm sang 0.{5}3108 USD
2 gm
0.{5}6216 USD
Đổi 2 gm sang 0.{5}6216 USD
5 gm
0.{4}1554 USD
Đổi 5 gm sang 0.{4}1554 USD
10 gm
0.{4}3108 USD
Đổi 10 gm sang 0.{4}3108 USD
20 gm
0.{4}6216 USD
Đổi 20 gm sang 0.{4}6216 USD
50 gm
0.0001554 USD
Đổi 50 gm sang 0.0001554 USD
100 gm
0.0003108 USD
Đổi 100 gm sang 0.0003108 USD
200 gm
0.0006216 USD
Đổi 200 gm sang 0.0006216 USD
500 gm
0.001554 USD
Đổi 500 gm sang 0.001554 USD
1000 gm
0.003108 USD
Đổi 1000 gm sang 0.003108 USD
5000 gm
0.01554 USD
Đổi 5000 gm sang 0.01554 USD
10000 gm
0.03108 USD
Đổi 10000 gm sang 0.03108 USD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi gm thành USD toàn diện, cho thấy giá trị của gm tính theo Đô la Mỹ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 gm sang USD, lên đến 10000 gm, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Mỹ
gm
1 USD
321,759.89 gm
Đổi 1 USD sang 321,759.89 gm
10 USD
3,217,598.88 gm
Đổi 10 USD sang 3,217,598.88 gm
50 USD
16,087,994.38 gm
Đổi 50 USD sang 16,087,994.38 gm
100 USD
32,175,988.76 gm
Đổi 100 USD sang 32,175,988.76 gm
200 USD
64,351,977.52 gm
Đổi 200 USD sang 64,351,977.52 gm
500 USD
160,879,943.79 gm
Đổi 500 USD sang 160,879,943.79 gm
1000 USD
321,759,887.58 gm
Đổi 1000 USD sang 321,759,887.58 gm
2000 USD
643,519,775.17 gm
Đổi 2000 USD sang 643,519,775.17 gm
5000 USD
1,608,799,437.92 gm
Đổi 5000 USD sang 1,608,799,437.92 gm
10000 USD
3,217,598,875.85