Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90040.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90040.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90040.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OKI thành IQD
OKI/IQD: 1 OKI = 0.3593 IQD. Giá chuyển đổi 1 HDOKI (OKI) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.3593 IQD hôm nay.

OKI
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OKI/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HDOKI (OKI) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OKI hiện có giá trị là 0.3593 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OKI hiện có giá 0.3593 IQD, nghĩa là mua 5 OKI sẽ mất 1.8 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.78 OKI và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 13.91 OKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OKI sang IQD
Chuyển đổi IQD sang OKI
HDOKI
Dinar Iraq
1 OKI
0.3593 IQD
Đổi 1 OKI sang 0.3593 IQD
2 OKI
0.7187 IQD
Đổi 2 OKI sang 0.7187 IQD
5 OKI
1.8 IQD
Đổi 5 OKI sang 1.8 IQD
10 OKI
3.59 IQD
Đổi 10 OKI sang 3.59 IQD
20 OKI
7.19 IQD
Đổi 20 OKI sang 7.19 IQD
50 OKI
17.97 IQD
Đổi 50 OKI sang 17.97 IQD
100 OKI
35.93 IQD
Đổi 100 OKI sang 35.93 IQD
200 OKI
71.87 IQD
Đổi 200 OKI sang 71.87 IQD
500 OKI
179.67 IQD
Đổi 500 OKI sang 179.67 IQD
1000 OKI
359.34 IQD
Đổi 1000 OKI sang 359.34 IQD
5000 OKI
1,796.68 IQD
Đổi 5000 OKI sang 1,796.68 IQD
10000 OKI
3,593.37 IQD
Đổi 10000 OKI sang 3,593.37 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OKI thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của HDOKI tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OKI sang IQD, lên đến 10000 OKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
HDOKI
1 IQD
2.78 OKI
Đổi 1 IQD sang 2.78 OKI
10 IQD
27.83 OKI
Đổi 10 IQD sang 27.83 OKI
50 IQD
139.15 OKI
Đổi 50 IQD sang 139.15 OKI
100 IQD
278.29 OKI
Đổi 100 IQD sang 278.29 OKI
200 IQD
556.58 OKI
Đổi 200 IQD sang 556.58 OKI
500 IQD
1,391.45 OKI
Đổi 500 IQD sang 1,391.45 OKI
1000 IQD
2,782.91 OKI
Đổi 1000 IQD sang 2,782.91 OKI
2000 IQD
5,565.81 OKI
Đổi 2000 IQD sang 5,565.81 OKI
5000 IQD
13,914.53 OKI
Đổi 5000 IQD sang 13,914.53 OKI
10000 IQD
27,829.06 OKI
Đổi 10000 IQD sang 27,829.06 OKI
50000 IQD
139,145.3 OKI
Đổi 50000 IQD sang 139,145.3 OKI
100000 IQD
278,290.59 OKI
Đổi 100000 IQD sang 278,290.59 OKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành OKI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo HDOKI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang OKI, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OKI/IQD
OKI/IQD: 1 OKI = 0.3593 IQD; 2026/01/08 13:20:33
Trong 1D vừa qua, HDOKI đã thay đổi +0.22% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HDOKI(OKI) đã thay đổi +0.22% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành OKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OKI sang IQD: Biến động và thay đổi giá của HDOKI/IQD
Giá HDOKI cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.3733 IQD trong khi giá HDOKI thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.3547 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HDOKI theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OKI theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3601 IQD | 0.3733 IQD | 0.4259 IQD | 0.8857 IQD |
Thấp | 0.3547 IQD | 0.3547 IQD | 0.3547 IQD | 0.3547 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.22% | -4.73% | -15.79% | -59.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OKI (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OKI bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HDOKI
Số liệu thị trường OKI sang IQD
OKI/IQD:
ع.د0.3593
Khối lượng OKI 24 giờ:
ع.د1,561,190.76
Vốn hóa thị trường OKI:
--
Nguồn cung lưu hành OKI:
0 OKI
Tỷ giá OKI sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HDOKI thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HDOKI là ع.د0.3593 mỗi OKI, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OKI. Khối lượng giao dịch của HDOKI đã thay đổi -13.05% (ع.د-234,311.21 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OKI là ع.د1,795,501.98.
Thông tin thêm về HDOKI trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HDOKI phổ biến nhất là OKI sang IQD, trong đó mã của HDOKI là OKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OKI sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OKI sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HDOKI phổ biến
OKI đến IQD
1 OKI thành ع.د0.3593 IQD
OKI đến TWD
1 OKI thành NT$0.008645 TWD
OKI đến CNY
1 OKI thành ¥0.001917 CNY
OKI đến USD
1 OKI thành $0.0002740 USD
OKI đến AUD
1 OKI thành AU$0.0004090 AUD
OKI đến EUR
1 OKI thành €0.0002345 EUR
OKI đến CAD
1 OKI thành C$0.0003800 CAD
OKI đến KRW
1 OKI thành ₩0.3981 KRW
OKI đến JPY
1 OKI thành ¥0.04292 JPY
OKI đến GBP
1 OKI thành £0.0002037 GBP
OKI đến BRL
1 OKI thành R$0.001479 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د521,476.78 IQD
