Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.04 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.04 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.04 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HMR thành EGP
HMR/EGP: 1 HMR = 0.007825 EGP. Giá chuyển đổi 1 Homeros (HMR) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.007825 EGP hôm nay.

HMR
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HMR/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Homeros (HMR) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HMR hiện có giá trị là 0.007825 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HMR hiện có giá 0.007825 EGP, nghĩa là mua 5 HMR sẽ mất 0.03912 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 127.8 HMR và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 638.99 HMR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HMR sang EGP
Chuyển đổi EGP sang HMR
Homeros
Bảng Ai Cập
1 HMR
0.007825 EGP
Đổi 1 HMR sang 0.007825 EGP
2 HMR
0.01565 EGP
Đổi 2 HMR sang 0.01565 EGP
5 HMR
0.03912 EGP
Đổi 5 HMR sang 0.03912 EGP
10 HMR
0.07825 EGP
Đổi 10 HMR sang 0.07825 EGP
20 HMR
0.1565 EGP
Đổi 20 HMR sang 0.1565 EGP
50 HMR
0.3912 EGP
Đổi 50 HMR sang 0.3912 EGP
100 HMR
0.7825 EGP
Đổi 100 HMR sang 0.7825 EGP
200 HMR
1.56 EGP
Đổi 200 HMR sang 1.56 EGP
500 HMR
3.91 EGP
Đổi 500 HMR sang 3.91 EGP
1000 HMR
7.82 EGP
Đổi 1000 HMR sang 7.82 EGP
5000 HMR
39.12 EGP
Đổi 5000 HMR sang 39.12 EGP
10000 HMR
78.25 EGP
Đổi 10000 HMR sang 78.25 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HMR thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Homeros tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HMR sang EGP, lên đến 10000 HMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Homeros
1 EGP
127.8 HMR
Đổi 1 EGP sang 127.8 HMR
10 EGP
1,277.98 HMR
Đổi 10 EGP sang 1,277.98 HMR
50 EGP
6,389.89 HMR
Đổi 50 EGP sang 6,389.89 HMR
100 EGP
12,779.77 HMR
Đổi 100 EGP sang 12,779.77 HMR
200 EGP
25,559.55 HMR
Đổi 200 EGP sang 25,559.55 HMR
500 EGP
63,898.87 HMR
Đổi 500 EGP sang 63,898.87 HMR
1000 EGP
127,797.73 HMR
Đổi 1000 EGP sang 127,797.73 HMR
2000 EGP
255,595.46 HMR
Đổi 2000 EGP sang 255,595.46 HMR
5000 EGP
638,988.66 HMR
Đổi 5000 EGP sang 638,988.66 HMR
10000 EGP
1,277,977.32 HMR
Đổi 10000 EGP sang 1,277,977.32 HMR
50000 EGP
6,389,886.61 HMR
Đổi 50000 EGP sang 6,389,886.61 HMR
100000 EGP
12,779,773.22 HMR
Đổi 100000 EGP sang 12,779,773.22 HMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành HMR toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Homeros đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang HMR, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HMR/EGP
HMR/EGP: 1 HMR = 0.007825 EGP; 2026/01/10 12:30:36
Trong 1D vừa qua, Homeros đã thay đổi 0.00% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Homeros(HMR) đã thay đổi 0.00% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành HMR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HMR sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Homeros/EGP
Giá Homeros cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.007825 EGP trong khi giá Homeros thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.007825 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Homeros theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HMR theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP |
Thấp | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP | 0.007825 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HMR (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HMR bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HMR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Homeros
Số liệu thị trường HMR sang EGP
HMR/EGP:
EGP0.007825
Khối lượng HMR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HMR:
--
Nguồn cung lưu hành HMR:
0 HMR
Tỷ giá HMR sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Homeros thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Homeros là EGP0.007825 mỗi HMR, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HMR. Khối lượng giao dịch của Homeros đã thay đổi 0.00% (EGP0 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HMR là EGP0.
Thông tin thêm về Homeros trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Homeros phổ biến nhất là HMR sang EGP, trong đó mã của Homeros là HMR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đ ến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HMR sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nh ập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HMR sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Homeros phổ biến
HMR đến TWD
1 HMR thành NT$0.005244 TWD
HMR đến CNY
1 HMR thành ¥0.001158 CNY
HMR đến USD
1 HMR thành $0.0001659 USD
HMR đến AUD
1 HMR thành AU$0.0002477 AUD
HMR đến EUR
1 HMR thành €0.0001426 EUR
HMR đến CAD
1 HMR thành C$0.0002309 CAD
HMR đến KRW
1 HMR thành ₩0.2418 KRW
HMR đến JPY
1 HMR thành ¥0.02619 JPY
HMR đến GBP
1 HMR thành £0.0001237 GBP
HMR đến EGP
1 HMR thành EGP0.007825 EGP
HMR đến BRL
1 HMR thành R$0.0008914 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

ID đến EGP
1 ID thành EGP4.16 EGP

GPS đến EGP
1 GPS thành EGP0.3116 EGP

HOOT đến EGP
1 HOOT thành EGP0 EGP

GMT đến EGP
1 GMT thành EGP1.02 EGP

AVNT đến EGP
1 AVNT thành EGP15.4 EGP

AKT đến EGP
1 AKT thành EGP24.11 EGP

BEL đến EGP
1 BEL thành EGP7.03 EGP
