Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91682.43 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91682.43 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91682.43 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOP thành AMD
HOP/AMD: 1 HOP = 0.2943 AMD. Giá chuyển đổi 1 Hop Protocol (HOP) thành Dram Armenian (AMD) là 0.2943 AMD hôm nay.

HOP
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOP/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hop Protocol (HOP) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOP hiện có giá trị là 0.2943 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOP hiện có giá 0.2943 AMD, nghĩa là mua 5 HOP sẽ mất 1.47 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 3.4 HOP và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 16.99 HOP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOP sang AMD
Chuyển đổi AMD sang HOP
Hop Protocol
Dram Armenian
1 HOP
0.2943 AMD
Đổi 1 HOP sang 0.2943 AMD
2 HOP
0.5886 AMD
Đổi 2 HOP sang 0.5886 AMD
5 HOP
1.47 AMD
Đổi 5 HOP sang 1.47 AMD
10 HOP
2.94 AMD
Đổi 10 HOP sang 2.94 AMD
20 HOP
5.89 AMD
Đổi 20 HOP sang 5.89 AMD
50 HOP
14.72 AMD
Đổi 50 HOP sang 14.72 AMD
100 HOP
29.43 AMD
Đổi 100 HOP sang 29.43 AMD
200 HOP
58.86 AMD
Đổi 200 HOP sang 58.86 AMD
500 HOP
147.16 AMD
Đổi 500 HOP sang 147.16 AMD
1000 HOP
294.32 AMD
Đổi 1000 HOP sang 294.32 AMD
5000 HOP
1,471.58 AMD
Đổi 5000 HOP sang 1,471.58 AMD
10000 HOP
2,943.16 AMD
Đổi 10000 HOP sang 2,943.16 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOP thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Hop Protocol tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOP sang AMD, lên đến 10000 HOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Hop Protocol
1 AMD
3.4 HOP
Đổi 1 AMD sang 3.4 HOP
10 AMD
33.98 HOP
Đổi 10 AMD sang 33.98 HOP
50 AMD
169.89 HOP
Đổi 50 AMD sang 169.89 HOP
100 AMD
339.77 HOP
Đổi 100 AMD sang 339.77 HOP
200 AMD
679.54 HOP
Đổi 200 AMD sang 679.54 HOP
500 AMD
1,698.85 HOP
Đổi 500 AMD sang 1,698.85 HOP
1000 AMD
3,397.71 HOP
Đổi 1000 AMD sang 3,397.71 HOP
2000 AMD
6,795.41 HOP
Đổi 2000 AMD sang 6,795.41 HOP
5000 AMD
16,988.53 HOP
Đổi 5000 AMD sang 16,988.53 HOP
10000 AMD
33,977.06 HOP
Đổi 10000 AMD sang 33,977.06 HOP
50000 AMD
169,885.31 HOP
Đổi 50000 AMD sang 169,885.31 HOP
100000 AMD
339,770.62 HOP
Đổi 100000 AMD sang 339,770.62 HOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành HOP toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Hop Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang HOP, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOP/AMD
HOP/AMD: 1 HOP = 0.2943 AMD; 2026/01/07 09:45:55
Trong 1D vừa qua, Hop Protocol đã thay đổi -16.79% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hop Protocol(HOP) đã thay đổi -16.79% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành HOP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất c ả
Dữ liệu chuyển đổi HOP sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Hop Protocol/AMD
Giá Hop Protocol cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.4022 AMD trong khi giá Hop Protocol thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.2850 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hop Protocol theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOP theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4022 AMD | 0.4022 AMD | 0.9771 AMD | 1,272,883.49 AMD |
Thấp | 0.2941 AMD | 0.2850 AMD | 0.04811 AMD | 0.04811 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -16.79% | +3.26% | -65.83% | -92.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOP (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOP bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hop Protocol
Số liệu thị trường HOP sang AMD
HOP/AMD:
֏0.2943
Khối lượng HOP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOP:
--
Nguồn cung lưu hành HOP:
0 HOP
Tỷ giá HOP sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hop Protocol thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hop Protocol là ֏0.2943 mỗi HOP, với tổng vốn hoá thị trường của ֏0 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOP. Khối lượng giao dịch của Hop Protocol đã thay đổi -100.00% (֏-- AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOP là ֏--.
Thông tin thêm về Hop Protocol trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang AMD, trong đó mã của Hop Protocol là HOP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOP sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOP sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hop Protocol phổ biến
HOP đến TWD
1 HOP thành NT$0.02425 TWD
HOP đến CNY
1 HOP thành ¥0.005387 CNY
HOP đến USD
1 HOP thành $0.0007706 USD
HOP đến AUD
1 HOP thành AU$0.001143 AUD
HOP đến AMD
1 HOP thành ֏0.2943 AMD
HOP đến EUR
1 HOP thành €0.0006597 EUR
HOP đến CAD
1 HOP thành C$0.001065 CAD
HOP đến KRW
1 HOP thành ₩1.12 KRW
HOP đến JPY
1 HOP thành ¥0.1206 JPY
HOP đến GBP
1 HOP thành £0.0005713 GBP
HOP đến BRL
1 HOP thành R$0.004139 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏35,095,080.16 AMD

ETH đến AMD
1 ETH thành ֏1,232,138.36 AMD

BREV đến AMD
1 BREV thành ֏199.54 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏52,640.19 AMD

CHEX đến AMD
1 CHEX thành ֏25.78 AMD

SPK đến AMD
1 SPK thành ֏9.62 AMD

BNB đến AMD
1 BNB thành ֏349,000.94 AMD

BOUNTY đến AMD
1 BOUNTY thành ֏15.89 AMD

FHE đến AMD
1 FHE thành ֏17.68 AMD

DSYNC đến AMD
1 DSYNC thành ֏18.38 AMD
Bảng chuyển đổi từ HOP sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Hop Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOP thành Dram Armenian đã thay đổi +3.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -16.79%, đạt mức cao nhất là 0.4022 AMD và mức thấp nhất là 0.2941 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 HOP là ֏0.8613 AMD , thay đổi -65.83% so với giá hiện tại. Hop Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.26% so với năm trước.
-֏
5.91AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:45 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOP | ֏0.1472 | ֏0.1768 | -16.79% |
1 HOP | ֏0.2943 | ֏0.3537 | -16.79% |
5 HOP | ֏1.47 | ֏1.77 | -16.79% |
10 HOP | ֏2.94 | ֏3.54 | -16.79% |
50 HOP | ֏14.72 | ֏17.68 | -16.79% |
100 HOP | ֏29.43 | ֏35.37 | -16.79% |
500 HOP | ֏147.16 | ֏176.85 | -16.79% |
1000 HOP | ֏294.32 | ֏353.69 | -16.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOP/AMD
1 Hop Protocol bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Hop Protocol (HOP) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.2943.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOP với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.4 HOP đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOP sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOP sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOP bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 16.99 HOP, trong khi 5 HOP sẽ có giá khoảng 1.47AMD.
Giá cao nhất của HOP/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOP tính theo AMD là ֏1,272,883.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOP/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hop Protocol tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã tăng 3.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã giảm 65.83% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOP thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hop Protocol và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOP/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOP/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOP/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền đi ện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOP/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hop Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hop Protocol: HOP sang Đô la Mỹ (USD), HOP sang Euro (EUR), HOP sang Bảng Anh (GBP), HOP sang Đô la Canada (CAD), HOP sang Rupee Ấn Độ (INR), HOP sang Rupee Pakistan (PKR), HOP sang Real Brazil (BRL), HOP sang ...
Giá của Hop Protocol ở Mỹ là $0.0007706 USD. Ngoài ra, giá của Hop Protocol là €0.0006597 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005713 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001065 CAD ở Canada, ₹0.06924 INR ở Ấn Độ, ₨0.2159 PKR ở Pakistan, R$0.004139 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Hop Protocol (HOP) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.2943.
Giá của Hop Protocol ở Mỹ là $0.0007706 USD. Ngoài ra, giá của Hop Protocol là €0.0006597 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005713 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001065 CAD ở Canada, ₹0.06924 INR ở Ấn Độ, ₨0.2159 PKR ở Pakistan, R$0.004139 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Hop Protocol (HOP) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.2943.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































