Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90666.68 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90666.68 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90666.68 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOTKEY thành GTQ
HOTKEY/GTQ: 1 HOTKEY = 0.01589 GTQ. Giá chuyển đổi 1 HotKeySwap (HOTKEY) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.01589 GTQ hôm nay.

HOTKEY
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOTKEY/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HotKeySwap (HOTKEY) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOTKEY hiện có giá trị là 0.01589 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOTKEY hiện có giá 0.01589 GTQ, nghĩa là mua 5 HOTKEY sẽ mất 0.07943 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 62.95 HOTKEY và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 314.75 HOTKEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOTKEY sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang HOTKEY
HotKeySwap
Quetzal Guatemala
1 HOTKEY
0.01589 GTQ
Đổi 1 HOTKEY sang 0.01589 GTQ
2 HOTKEY
0.03177 GTQ
Đổi 2 HOTKEY sang 0.03177 GTQ
5 HOTKEY
0.07943 GTQ
Đổi 5 HOTKEY sang 0.07943 GTQ
10 HOTKEY
0.1589 GTQ
Đổi 10 HOTKEY sang 0.1589 GTQ
20 HOTKEY
0.3177 GTQ
Đổi 20 HOTKEY sang 0.3177 GTQ
50 HOTKEY
0.7943 GTQ
Đổi 50 HOTKEY sang 0.7943 GTQ
100 HOTKEY
1.59 GTQ
Đổi 100 HOTKEY sang 1.59 GTQ
200 HOTKEY
3.18 GTQ
Đổi 200 HOTKEY sang 3.18 GTQ
500 HOTKEY
7.94 GTQ
Đổi 500 HOTKEY sang 7.94 GTQ
1000 HOTKEY
15.89 GTQ
Đổi 1000 HOTKEY sang 15.89 GTQ
5000 HOTKEY
79.43 GTQ
Đổi 5000 HOTKEY sang 79.43 GTQ
10000 HOTKEY
158.86 GTQ
Đổi 10000 HOTKEY sang 158.86 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOTKEY thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của HotKeySwap tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOTKEY sang GTQ, lên đến 10000 HOTKEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
HotKeySwap
1 GTQ
62.95 HOTKEY
Đổi 1 GTQ sang 62.95 HOTKEY
10 GTQ
629.5 HOTKEY
Đổi 10 GTQ sang 629.5 HOTKEY
50 GTQ
3,147.51 HOTKEY
Đổi 50 GTQ sang 3,147.51 HOTKEY
100 GTQ
6,295.02 HOTKEY
Đổi 100 GTQ sang 6,295.02 HOTKEY
200 GTQ
12,590.04 HOTKEY
Đổi 200 GTQ sang 12,590.04 HOTKEY
500 GTQ
31,475.1 HOTKEY
Đổi 500 GTQ sang 31,475.1 HOTKEY
1000 GTQ
62,950.2 HOTKEY
Đổi 1000 GTQ sang 62,950.2 HOTKEY
2000 GTQ
125,900.4 HOTKEY
Đổi 2000 GTQ sang 125,900.4 HOTKEY
5000 GTQ
314,751 HOTKEY
Đổi 5000 GTQ sang 314,751 HOTKEY
10000 GTQ
629,502 HOTKEY
Đổi 10000 GTQ sang 629,502 HOTKEY
50000 GTQ
3,147,510.02 HOTKEY
Đổi 50000 GTQ sang 3,147,510.02 HOTKEY
100000 GTQ
6,295,020.04 HOTKEY
Đổi 100000 GTQ sang 6,295,020.04 HOTKEY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành HOTKEY toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo HotKeySwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang HOTKEY, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOTKEY/GTQ
HOTKEY/GTQ: 1 HOTKEY = 0.01589 GTQ; 2026/01/10 12:33:52
Trong 1D vừa qua, HotKeySwap đã thay đổi -0.06% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HotKeySwap(HOTKEY) đã thay đổi -0.06% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành HOTKEY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOTKEY sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của HotKeySwap/GTQ
Giá HotKeySwap cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 3.61 GTQ trong khi giá HotKeySwap thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.01474 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HotKeySwap theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOTKEY theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.48 GTQ | 3.61 GTQ | 3.61 GTQ | 4.46 GTQ |
Thấp | 0.01579 GTQ | 0.01474 GTQ | 0.01318 GTQ | 0.01278 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.06% | +9.49% | -27.35% | +2.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOTKEY (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOTKEY bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOTKEY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HotKeySwap
Số liệu thị trường HOTKEY sang GTQ
HOTKEY/GTQ:
Q0.01589
Khối lượng HOTKEY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOTKEY:
Q1,501,838.69
Nguồn cung lưu hành HOTKEY:
94.54M HOTKEY
Tỷ giá HOTKEY sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HotKeySwap thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HotKeySwap là Q0.01589 mỗi HOTKEY, với tổng vốn hoá thị trường của Q1,501,838.69 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 94,541,040 HOTKEY. Khối lượng giao dịch của HotKeySwap đã thay đổi 0.00% (Q0 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOTKEY là Q0.
Thông tin thêm về HotKeySwap trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HotKeySwap phổ biến nhất là HOTKEY sang GTQ, trong đó mã của HotKeySwap là HOTKEY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOTKEY sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOTKEY sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HotKeySwap phổ biến
HOTKEY đến GTQ
1 HOTKEY thành Q0.01589 GTQ
HOTKEY đến TWD
1 HOTKEY thành NT$0.06547 TWD
HOTKEY đến CNY
1 HOTKEY thành ¥0.01445 CNY
HOTKEY đến USD
1 HOTKEY thành $0.002071 USD
HOTKEY đến AUD
1 HOTKEY thành AU$0.003093 AUD
HOTKEY đến EUR
1 HOTKEY thành €0.001780 EUR
HOTKEY đến CAD
1 HOTKEY thành C$0.002883 CAD
HOTKEY đến KRW
1 HOTKEY thành ₩3.02 KRW
HOTKEY đến JPY
1 HOTKEY thành ¥0.3270 JPY
HOTKEY đến GBP
1 HOTKEY thành £0.001545 GBP
HOTKEY đến BRL
1 HOTKEY thành R$0.01113 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6766 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05066 GTQ

HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1654 GTQ

AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.5 GTQ

AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.92 GTQ

BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.14 GTQ
