Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HDX thành DZD
HDX/DZD: 1 HDX = 0.5699 DZD. Giá chuyển đổi 1 Hydration (HDX) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.5699 DZD hôm nay.

HDX
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HDX/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydration (HDX) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HDX hiện có giá trị là 0.5699 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HDX hiện có giá 0.5699 DZD, nghĩa là mua 5 HDX sẽ mất 2.85 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 1.75 HDX và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 8.77 HDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HDX sang DZD
Chuyển đổi DZD sang HDX
Hydration
Dinar Algeria
1 HDX
0.5699 DZD
Đổi 1 HDX sang 0.5699 DZD
2 HDX
1.14 DZD
Đổi 2 HDX sang 1.14 DZD
5 HDX
2.85 DZD
Đổi 5 HDX sang 2.85 DZD
10 HDX
5.7 DZD
Đổi 10 HDX sang 5.7 DZD
20 HDX
11.4 DZD
Đổi 20 HDX sang 11.4 DZD
50 HDX
28.49 DZD
Đổi 50 HDX sang 28.49 DZD
100 HDX
56.99 DZD
Đổi 100 HDX sang 56.99 DZD
200 HDX
113.98 DZD
Đổi 200 HDX sang 113.98 DZD
500 HDX
284.95 DZD
Đổi 500 HDX sang 284.95 DZD
1000 HDX
569.9 DZD
Đổi 1000 HDX sang 569.9 DZD
5000 HDX
2,849.49 DZD
Đổi 5000 HDX sang 2,849.49 DZD
10000 HDX
5,698.98 DZD
Đổi 10000 HDX sang 5,698.98 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HDX thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Hydration tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HDX sang DZD, lên đến 10000 HDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Hydration
1 DZD
1.75 HDX
Đổi 1 DZD sang 1.75 HDX
10 DZD
17.55 HDX
Đổi 10 DZD sang 17.55 HDX
50 DZD
87.73 HDX
Đổi 50 DZD sang 87.73 HDX
100 DZD
175.47 HDX
Đổi 100 DZD sang 175.47 HDX
200 DZD
350.94 HDX
Đổi 200 DZD sang 350.94 HDX
500 DZD
877.35 HDX
Đổi 500 DZD sang 877.35 HDX
1000 DZD
1,754.7 HDX
Đổi 1000 DZD sang 1,754.7 HDX
2000 DZD
3,509.4 HDX
Đổi 2000 DZD sang 3,509.4 HDX
5000 DZD
8,773.5 HDX
Đổi 5000 DZD sang 8,773.5 HDX
10000 DZD
17,546.99 HDX
Đổi 10000 DZD sang 17,546.99 HDX
50000 DZD
87,734.96 HDX
Đổi 50000 DZD sang 87,734.96 HDX
100000 DZD
175,469.92 HDX
Đổi 100000 DZD sang 175,469.92 HDX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành HDX toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Hydration đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang HDX, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HDX/DZD
HDX/DZD: 1 HDX = 0.5699 DZD; 2026/01/08 13:21:56
Trong 1D vừa qua, Hydration đã thay đổi +2.97% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydration(HDX) đã thay đổi +2.97% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành HDX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HDX sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Hydration/DZD
Giá Hydration cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.5917 DZD trong khi giá Hydration thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.5351 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydration theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HDX theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5700 DZD | 0.5917 DZD | 0.6721 DZD | 1.09 DZD |
Thấp | 0.5498 DZD | 0.5351 DZD | 0.5137 DZD | 0.5137 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.97% | +9.99% | -11.91% | -45.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HDX (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HDX bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HDX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hydration
Số liệu thị trường HDX sang DZD
HDX/DZD:
د.ج0.5699
Khối lượng HDX 24 giờ:
د.ج150,309.45
Vốn hóa thị trường HDX:
--
Nguồn cung lưu hành HDX:
0 HDX
Tỷ giá HDX sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hydration thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hydration là د.ج0.5699 mỗi HDX, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HDX. Khối lượng giao dịch của Hydration đã thay đổi +63.96% (د.ج58,635.21 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HDX là د.ج91,674.24.
Thông tin thêm về Hydration trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydration phổ biến nhất là HDX sang DZD, trong đó mã của Hydration là HDX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HDX sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HDX sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hydration phổ biến
HDX đến TWD
1 HDX thành NT$0.1384 TWD
HDX đến CNY
1 HDX thành ¥0.03068 CNY
HDX đến USD
1 HDX thành $0.004385 USD
HDX đến DZD
1 HDX thành د.ج0.5699 DZD
HDX đến AUD
1 HDX thành AU$0.006546 AUD
HDX đến EUR
1 HDX thành €0.003754 EUR
HDX đến CAD
1 HDX thành C$0.006082 CAD
HDX đến KRW
1 HDX thành ₩6.37 KRW
HDX đến JPY
1 HDX thành ¥0.6871 JPY
HDX đến GBP
1 HDX thành £0.003261 GBP
HDX đến BRL
1 HDX thành R$0.02367 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

ZEC đến DZD
1 ZEC thành د.ج51,667.98 DZD
