Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92494.92 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92494.92 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92494.92 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOT thành INR
HOT/INR: 1 HOT = 0.04989 INR. Giá chuyển đổi 1 Hydro Protocol (HOT) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.04989 INR hôm nay.

HOT
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOT/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydro Protocol (HOT) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOT hiện có giá trị là 0.04989 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOT hiện có giá 0.04989 INR, nghĩa là mua 5 HOT sẽ mất 0.2494 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 20.04 HOT và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 100.22 HOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOT sang INR
Chuyển đổi INR sang HOT
Hydro Protocol
Rupee Ấn Độ
1 HOT
0.04989 INR
Đổi 1 HOT sang 0.04989 INR
2 HOT
0.09978 INR
Đổi 2 HOT sang 0.09978 INR
5 HOT
0.2494 INR
Đổi 5 HOT sang 0.2494 INR
10 HOT
0.4989 INR
Đổi 10 HOT sang 0.4989 INR
20 HOT
0.9978 INR
Đổi 20 HOT sang 0.9978 INR
50 HOT
2.49 INR
Đổi 50 HOT sang 2.49 INR
100 HOT
4.99 INR
Đổi 100 HOT sang 4.99 INR
200 HOT
9.98 INR
Đổi 200 HOT sang 9.98 INR
500 HOT
24.94 INR
Đổi 500 HOT sang 24.94 INR
1000 HOT
49.89 INR
Đổi 1000 HOT sang 49.89 INR
5000 HOT
249.45 INR
Đổi 5000 HOT sang 249.45 INR
10000 HOT
498.9 INR
Đổi 10000 HOT sang 498.9 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOT thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Hydro Protocol tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOT sang INR, lên đến 10000 HOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Hydro Protocol
1 INR
20.04 HOT
Đổi 1 INR sang 20.04 HOT
10 INR
200.44 HOT
Đổi 10 INR sang 200.44 HOT
50 INR
1,002.21 HOT
Đổi 50 INR sang 1,002.21 HOT
100 INR
2,004.43 HOT
Đổi 100 INR sang 2,004.43 HOT
200 INR
4,008.86 HOT
Đổi 200 INR sang 4,008.86 HOT
500 INR
10,022.14 HOT
Đổi 500 INR sang 10,022.14 HOT
1000 INR
20,044.29 HOT
Đổi 1000 INR sang 20,044.29 HOT
2000 INR
40,088.58 HOT
Đổi 2000 INR sang 40,088.58 HOT
5000 INR
100,221.44 HOT
Đổi 5000 INR sang 100,221.44 HOT
10000 INR
200,442.89 HOT
Đổi 10000 INR sang 200,442.89 HOT
50000 INR
1,002,214.43 HOT
Đổi 50000 INR sang 1,002,214.43 HOT
100000 INR
2,004,428.86 HOT
Đổi 100000 INR sang 2,004,428.86 HOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành HOT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Hydro Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang HOT, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOT/INR
HOT/INR: 1 HOT = 0.04989 INR; 2026/01/05 04:47:44
Trong 1D vừa qua, Hydro Protocol đã thay đổi +4.89% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydro Protocol(HOT) đã thay đổi +4.89% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành HOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOT sang INR: Biến động và thay đổi giá của Hydro Protocol/INR
Giá Hydro Protocol cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.05059 INR trong khi giá Hydro Protocol thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.04148 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydro Protocol theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOT theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05059 INR | 0.05059 INR | 0.05282 INR | 0.08033 INR |
Thấp | 0.04709 INR | 0.04148 INR | 0.04013 INR | 0.03065 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.89% | +11.44% | +9.18% | -38.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOT (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOT bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hydro Protocol
Số liệu th ị trường HOT sang INR
HOT/INR:
₹0.04989
Khối lượng HOT 24 giờ:
₹23,277,020.47
Vốn hóa thị trường HOT:
--
Nguồn cung lưu hành HOT:
0 HOT
Tỷ giá HOT sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hydro Protocol thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hydro Protocol là ₹0.04989 mỗi HOT, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOT. Khối lượng giao dịch của Hydro Protocol đã thay đổi +29.74% (₹5,336,124.74 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOT là ₹17,940,895.73.
Thông tin thêm về Hydro Protocol trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydro Protocol phổ biến nhất là HOT sang INR, trong đó mã của Hydro Protocol là HOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOT sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOT sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hydro Protocol phổ biến
HOT đến TWD
1 HOT thành NT$0.01740 TWD
HOT đến CNY
1 HOT thành ¥0.003870 CNY
HOT đến USD
1 HOT thành $0.0005542 USD
HOT đến AUD
1 HOT thành AU$0.0008295 AUD
HOT đến EUR
1 HOT thành €0.0004737 EUR
HOT đến CAD
1 HOT thành C$0.0007619 CAD
HOT đến INR
1 HOT thành ₹0.04989 INR
HOT đến KRW
1 HOT thành ₩0.8022 KRW
HOT đến JPY
1 HOT thành ¥0.08703 JPY
HOT đến GBP
1 HOT thành £0.0004124 GBP
HOT đến BRL
1 HOT thành R$0.003004 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,316,402.75 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹191.16 INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹284,606.68 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹12,196.73 INR

SHIB đến INR
1 SHIB thành ₹0.0007869 INR

BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹2.75 INR

LINK đến INR
1 LINK thành ₹1,215.77 INR

HBAR đến INR
1 HBAR thành ₹11.26 INR

WIF đến INR
1 WIF thành ₹35.25 INR

BNB đến INR
1 BNB thành ₹80,281.97 INR
Bảng chuyển đổi từ HOT sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Hydro Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOT thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +11.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.89%, đạt mức cao nhất là 0.05059 INR và mức thấp nhất là 0.04709 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 HOT là ₹0.04572 INR , thay đổi +9.18% so với giá hiện tại. Hydro Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -61.10% so với năm trước.
-₹
0.07791INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:47 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOT | ₹0.02494 | ₹0.02379 | +4.89% |
1 HOT | ₹0.04989 | ₹0.04757 | +4.89% |
5 HOT | ₹0.2494 | ₹0.2379 | +4.89% |
10 HOT | ₹0.4989 | ₹0.4757 | +4.89% |
50 HOT | ₹2.49 | ₹2.38 | +4.89% |
100 HOT | ₹4.99 | ₹4.76 | +4.89% |
500 HOT | ₹24.94 | ₹23.79 | +4.89% |
1000 HOT | ₹49.89 | ₹47.57 | +4.89% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOT/INR
1 Hydro Protocol bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Hydro Protocol (HOT) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.04989.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOT với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.04 HOT đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOT sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOT sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOT bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 100.22 HOT, trong khi 5 HOT sẽ có giá khoảng 0.2494INR.
Giá cao nhất của HOT/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOT tính theo INR là ₹26.08. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOT/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hydro Protocol tính theo INR nh ư thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hydro Protocol (HOT) đã tăng 11.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hydro Protocol (HOT) đã tăng 9.18% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOT thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hydro Protocol và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOT/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOT/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOT/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOT/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hydro Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








