Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.17 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.17 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.17 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IMX thành MNT
IMX/MNT: 1 IMX = 953.87 MNT. Giá chuyển đổi 1 Immutable (IMX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 953.87 MNT hôm nay.

IMX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IMX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Immutable (IMX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IMX hiện có giá trị là 953.87 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IMX hiện có giá 953.87 MNT, nghĩa là mua 5 IMX sẽ mất 4,769.37 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.001048 IMX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.005242 IMX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IMX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang IMX
Immutable
Tugrik Mông Cổ
1 IMX
953.87 MNT
Đổi 1 IMX sang 953.87 MNT
2 IMX
1,907.75 MNT
Đổi 2 IMX sang 1,907.75 MNT
5 IMX
4,769.37 MNT
Đổi 5 IMX sang 4,769.37 MNT
10 IMX
9,538.73 MNT
Đổi 10 IMX sang 9,538.73 MNT
20 IMX
19,077.47 MNT
Đổi 20 IMX sang 19,077.47 MNT
50 IMX
47,693.67 MNT
Đổi 50 IMX sang 47,693.67 MNT
100 IMX
95,387.34 MNT
Đổi 100 IMX sang 95,387.34 MNT
200 IMX
190,774.69 MNT
Đổi 200 IMX sang 190,774.69 MNT
500 IMX
476,936.72 MNT
Đổi 500 IMX sang 476,936.72 MNT
1000 IMX
953,873.45 MNT
Đổi 1000 IMX sang 953,873.45 MNT
5000 IMX
4,769,367.24 MNT
Đổi 5000 IMX sang 4,769,367.24 MNT
10000 IMX
9,538,734.49 MNT
Đổi 10000 IMX sang 9,538,734.49 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IMX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Immutable tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IMX sang MNT, lên đến 10000 IMX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Immutable
1 MNT
0.001048 IMX
Đổi 1 MNT sang 0.001048 IMX
10 MNT
0.01048 IMX
Đổi 10 MNT sang 0.01048 IMX
50 MNT
0.05242 IMX
Đổi 50 MNT sang 0.05242 IMX
100 MNT
0.1048 IMX
Đổi 100 MNT sang 0.1048 IMX
200 MNT
0.2097 IMX
Đổi 200 MNT sang 0.2097 IMX
500 MNT
0.5242 IMX
Đổi 500 MNT sang 0.5242 IMX
1000 MNT
1.05 IMX
Đổi 1000 MNT sang 1.05 IMX
2000 MNT
2.1 IMX
Đổi 2000 MNT sang 2.1 IMX
5000 MNT
5.24 IMX
Đổi 5000 MNT sang 5.24 IMX
10000 MNT
10.48 IMX
Đổi 10000 MNT sang 10.48 IMX
50000 MNT
52.42 IMX
Đổi 50000 MNT sang 52.42 IMX
100000 MNT
104.84 IMX
Đổi 100000 MNT sang 104.84 IMX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành IMX toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Immutable đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang IMX, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IMX/MNT
IMX/MNT: 1 IMX = 953.87 MNT; 2026/01/09 13:07:42
Trong 1D vừa qua, Immutable đã thay đổi +0.28% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Immutable(IMX) đã thay đổi +0.28% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành IMX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IMX sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 1,076.04 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 936.93 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IMX theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 983.58 MNT | 1,076.04 MNT | 1,102.78 MNT | 2,253.34 MNT |
Thấp | 936.93 MNT | 936.93 MNT | 764.64 MNT | 764.64 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.28% | +8.11% | -6.38% | -47.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IMX (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IMX bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IMX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Immutable
Số liệu thị trường IMX sang MNT
IMX/MNT:
₮953.87
Khối lượng IMX 24 giờ:
₮73,390,087,603.37
Vốn hóa thị trường IMX:
₮1,897,228,068,721.91
Nguồn cung lưu hành IMX:
1.99B IMX
Tỷ giá IMX sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Immutable thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Immutable là ₮953.87 mỗi IMX, với tổng vốn hoá thị trường của ₮1,897,228,068,721.91 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,988,972,500 IMX. Khối lượng giao dịch của Immutable đã thay đổi -6.53% (₮-5,128,269,454.52 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IMX là ₮78,518,357,057.89.
Thông tin thêm về Immutable trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Immutable phổ biến nhất là IMX sang MNT, trong đó mã của Immutable là IMX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IMX sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IMX sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Immutable phổ biến
IMX đến TWD
1 IMX thành NT$8.47 TWD
IMX đến CNY
1 IMX thành ¥1.87 CNY
IMX đến USD
1 IMX thành $0.2679 USD
IMX đến AUD
1 IMX thành AU$0.4011 AUD
IMX đến EUR
1 IMX thành €0.2301 EUR
IMX đến CAD
1 IMX thành C$0.3716 CAD
IMX đến KRW
1 IMX thành ₩390.39 KRW
IMX đến JPY
1 IMX thành ¥42.25 JPY
IMX đến MNT
1 IMX thành ₮953.87 MNT
IMX đến GBP
1 IMX thành £0.1998 GBP
IMX đến BRL
1 IMX thành R$1.45 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

POL đến MNT
1 POL thành ₮521.18 MNT

ISLM đến MNT
1 ISLM thành ₮206.66 MNT

DEEP đến MNT
1 DEEP thành ₮186.58 MNT

LMWR đến MNT
1 LMWR thành ₮203.34 MNT

WMTX đến MNT
1 WMTX thành ₮290.96 MNT

BIFI đến MNT
1 BIFI thành ₮830,775.41 MNT

TOKEN đến MNT
1 TOKEN thành ₮19.05 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮489,879.21 MNT

WAL đến MNT
1 WAL thành ₮528.02 MNT

MIS đến MNT
1 MIS thành ₮1,012.57 MNT
Bảng chuyển đổi từ IMX sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Immutable đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 IMX thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +8.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.28%, đạt mức cao nhất là 983.58 MNT và mức thấp nhất là 936.93 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 IMX là ₮1,019.21 MNT , thay đổi -6.38% so với giá hiện tại. Immutable đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.33% so với năm trước.
-₮
3,468.69MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IMX | ₮476.94 | ₮475.6 | +0.28% |
1 IMX | ₮953.87 | ₮951.19 | +0.28% |
5 IMX | ₮4,769.37 | ₮4,755.96 | +0.28% |
10 IMX | ₮9,538.73 | ₮9,511.92 | +0.28% |
50 IMX | ₮47,693.67 | ₮47,559.61 | +0.28% |
100 IMX | ₮95,387.34 | ₮95,119.22 | +0.28% |
500 IMX | ₮476,936.72 | ₮475,596.1 | +0.28% |
1000 IMX | ₮953,873.45 |