Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91206.44 (+1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91206.44 (+1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91206.44 (+1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IMO thành CZK
IMO/CZK: 1 IMO = 21.16 CZK. Giá chuyển đổi 1 IMO (IMO) thành Koruna Czech (CZK) là 21.16 CZK hôm nay.

IMO
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IMO/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IMO (IMO) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IMO hiện có giá trị là 21.16 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IMO hiện có giá 21.16 CZK, nghĩa là mua 5 IMO sẽ mất 105.78 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 0.04727 IMO và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 0.2363 IMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IMO sang CZK
Chuyển đổi CZK sang IMO
IMO
Koruna Czech
1 IMO
21.16 CZK
Đổi 1 IMO sang 21.16 CZK
2 IMO
42.31 CZK
Đổi 2 IMO sang 42.31 CZK
5 IMO
105.78 CZK
Đổi 5 IMO sang 105.78 CZK
10 IMO
211.55 CZK
Đổi 10 IMO sang 211.55 CZK
20 IMO
423.1 CZK
Đổi 20 IMO sang 423.1 CZK
50 IMO
1,057.76 CZK
Đổi 50 IMO sang 1,057.76 CZK
100 IMO
2,115.51 CZK
Đổi 100 IMO sang 2,115.51 CZK
200 IMO
4,231.02 CZK
Đổi 200 IMO sang 4,231.02 CZK
500 IMO
10,577.55 CZK
Đổi 500 IMO sang 10,577.55 CZK
1000 IMO
21,155.1 CZK
Đổi 1000 IMO sang 21,155.1 CZK
5000 IMO
105,775.52 CZK
Đổi 5000 IMO sang 105,775.52 CZK
10000 IMO
211,551.04 CZK
Đổi 10000 IMO sang 211,551.04 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IMO thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của IMO tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IMO sang CZK, lên đến 10000 IMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
IMO
1 CZK
0.04727 IMO
Đổi 1 CZK sang 0.04727 IMO
10 CZK
0.4727 IMO
Đổi 10 CZK sang 0.4727 IMO
50 CZK
2.36 IMO
Đổi 50 CZK sang 2.36 IMO
100 CZK
4.73 IMO
Đổi 100 CZK sang 4.73 IMO
200 CZK
9.45 IMO
Đổi 200 CZK sang 9.45 IMO
500 CZK
23.63 IMO
Đổi 500 CZK sang 23.63 IMO
1000 CZK
47.27 IMO
Đổi 1000 CZK sang 47.27 IMO
2000 CZK
94.54 IMO
Đổi 2000 CZK sang 94.54 IMO
5000 CZK
236.35 IMO
Đổi 5000 CZK sang 236.35 IMO
10000 CZK
472.7 IMO
Đổi 10000 CZK sang 472.7 IMO
50000 CZK
2,363.5 IMO
Đổi 50000 CZK sang 2,363.5 IMO
100000 CZK
4,726.99 IMO
Đổi 100000 CZK sang 4,726.99 IMO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành IMO toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo IMO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang IMO, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IMO/CZK
IMO/CZK: 1 IMO = 21.16 CZK; 2026/01/04 18:58:58
Trong 1D vừa qua, IMO đã thay đổi +0.75% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IMO(IMO) đã thay đổi +0.75% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành IMO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IMO sang CZK: Biến động và thay đổi giá của IMO/CZK
Giá IMO cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 21.4 CZK trong khi giá IMO thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 19.83 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IMO theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IMO theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 21.19 CZK | 21.4 CZK | 21.72 CZK | 37.07 CZK |
Thấp | 20.89 CZK | 19.83 CZK | 18.07 CZK | 18.07 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.75% | +5.40% | +1.87% | -37.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IMO (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IMO bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IMO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin IMO
Số liệu thị trường IMO sang CZK
IMO/CZK:
Kč21.16
Khối lượng IMO 24 giờ:
Kč1,497,234.88
Vốn hóa thị trường IMO:
--
Nguồn cung lưu hành IMO:
0 IMO
Tỷ giá IMO sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi IMO thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của IMO là Kč21.16 mỗi IMO, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IMO. Khối lượng giao dịch của IMO đã thay đổi -1.69% (Kč-25,707.26 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IMO là Kč1,522,942.15.
Thông tin thêm về IMO trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá IMO phổ biến nhất là IMO sang CZK, trong đó mã của IMO là IMO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IMO sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IMO sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi IMO phổ biến
IMO đến TWD
1 IMO thành NT$32.22 TWD
IMO đến CNY
1 IMO thành ¥7.18 CNY
IMO đến USD
1 IMO thành $1.03 USD
IMO đến AUD
1 IMO thành AU$1.53 AUD
IMO đến EUR
1 IMO thành €0.8754 EUR
IMO đến CAD
1 IMO thành C$1.41 CAD
IMO đến CZK
1 IMO thành Kč21.16 CZK
IMO đến KRW
1 IMO thành ₩1,481.29 KRW
IMO đến JPY
1 IMO thành ¥161 JPY
IMO đến GBP
1 IMO thành £0.7624 GBP
IMO đến BRL
1 IMO thành R$5.57 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,878,181.38 CZK

BONK đến CZK
1 BONK thành Kč0.0002507 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.0001444 CZK

SHIB đến CZK
1 SHIB thành Kč0.0001883 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč42.91 CZK

FLOKI đến CZK
1 FLOKI thành Kč0.001188 CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč3.12 CZK

PENGU đến CZK
1 PENGU thành Kč0.2600 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč64,544.44 CZK

WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.26 CZK
Bảng chuyển đổi từ IMO sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của IMO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IMO thành Koruna Czech đã thay đổi +5.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.75%, đạt mức cao nhất là 21.19 CZK và mức thấp nhất là 20.89 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 IMO là Kč20.77 CZK , thay đổi +1.87% so với giá hiện tại. IMO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.24% so với năm trước.
-Kč
28.31CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IMO | Kč10.58 | Kč10.5 | +0.75% |
1 IMO | Kč21.16 | Kč21 | +0.75% |
5 IMO | Kč105.78 | Kč104.99 | +0.75% |
10 IMO | Kč211.55 | Kč209.98 | +0.75% |
50 IMO | Kč1,057.76 | Kč1,049.91 | +0.75% |
100 IMO | Kč2,115.51 | Kč2,099.83 | +0.75% |
500 IMO | Kč10,577.55 | Kč10,499.13 | +0.75% |
1000 IMO | Kč21,155.1 | Kč20,998.27 | +0.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp IMO/CZK
1 IMO bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 IMO (IMO) trong Koruna Czech (CZK) là Kč21.16.
Tôi có thể mua bao nhiêu IMO với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04727 IMO đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IMO sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IMO sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IMO bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 0.2363 IMO, trong khi 5 IMO sẽ có giá khoảng 105.78CZK.
Giá cao nhất của IMO/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IMO tính theo CZK là Kč86.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IMO/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của IMO tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi IMO (IMO) đã tăng 5.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi IMO (IMO) đã tăng 1.87% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IMO thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IMO và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IMO/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IMO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IMO/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IMO/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IMO/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của IMO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









