Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90004.68 (-2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90004.68 (-2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90004.68 (-2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VEN thành HKD
VEN/HKD: 1 VEN = 0.1308 HKD. Giá chuyển đổi 1 ImpulseVen (VEN) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.1308 HKD hôm nay.

VEN
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VEN/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ImpulseVen (VEN) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VEN hiện có giá trị là 0.1308 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VEN hiện có giá 0.1308 HKD, nghĩa là mua 5 VEN sẽ mất 0.6541 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 7.64 VEN và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 38.22 VEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VEN sang HKD
Chuyển đổi HKD sang VEN
ImpulseVen
Đô la Hồng Kông
1 VEN
0.1308 HKD
Đổi 1 VEN sang 0.1308 HKD
2 VEN
0.2616 HKD
Đổi 2 VEN sang 0.2616 HKD
5 VEN
0.6541 HKD
Đổi 5 VEN sang 0.6541 HKD
10 VEN
1.31 HKD
Đổi 10 VEN sang 1.31 HKD
20 VEN
2.62 HKD
Đổi 20 VEN sang 2.62 HKD
50 VEN
6.54 HKD
Đổi 50 VEN sang 6.54 HKD
100 VEN
13.08 HKD
Đổi 100 VEN sang 13.08 HKD
200 VEN
26.16 HKD
Đổi 200 VEN sang 26.16 HKD
500 VEN
65.41 HKD
Đổi 500 VEN sang 65.41 HKD
1000 VEN
130.82 HKD
Đổi 1000 VEN sang 130.82 HKD
5000 VEN
654.12 HKD
Đổi 5000 VEN sang 654.12 HKD
10000 VEN
1,308.23 HKD
Đổi 10000 VEN sang 1,308.23 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VEN thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của ImpulseVen tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VEN sang HKD, lên đến 10000 VEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
ImpulseVen
1 HKD
7.64 VEN
Đổi 1 HKD sang 7.64 VEN
10 HKD
76.44 VEN
Đổi 10 HKD sang 76.44 VEN
50 HKD
382.19 VEN
Đổi 50 HKD sang 382.19 VEN
100 HKD
764.39 VEN
Đổi 100 HKD sang 764.39 VEN
200 HKD
1,528.78 VEN
Đổi 200 HKD sang 1,528.78 VEN
500 HKD
3,821.95 VEN
Đổi 500 HKD sang 3,821.95 VEN
1000 HKD
7,643.9 VEN
Đổi 1000 HKD sang 7,643.9 VEN
2000 HKD
15,287.8 VEN
Đổi 2000 HKD sang 15,287.8 VEN
5000 HKD
38,219.49 VEN
Đổi 5000 HKD sang 38,219.49 VEN
10000 HKD
76,438.98 VEN
Đổi 10000 HKD sang 76,438.98 VEN
50000 HKD
382,194.9 VEN
Đổi 50000 HKD sang 382,194.9 VEN
100000 HKD
764,389.79 VEN
Đổi 100000 HKD sang 764,389.79 VEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành VEN toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo ImpulseVen đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang VEN, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VEN/HKD
VEN/HKD: 1 VEN = 0.1308 HKD; 2026/01/08 13:12:57
Trong 1D vừa qua, ImpulseVen đã thay đổi 0.00% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ImpulseVen(VEN) đã thay đổi 0.00% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành VEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VEN sang HKD: Biến động và thay đổi giá của ImpulseVen/HKD
Giá ImpulseVen cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.1308 HKD trong khi giá ImpulseVen thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.1308 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ImpulseVen theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VEN theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD |
Thấp | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD | 0.1308 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VEN (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VEN bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ImpulseVen
Số liệu thị trường VEN sang HKD
VEN/HKD:
HK$0.1308
Khối lượng VEN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VEN:
--
Nguồn cung lưu hành VEN:
0 VEN
Tỷ giá VEN sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ImpulseVen thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ImpulseVen là HK$0.1308 mỗi VEN, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VEN. Khối lượng giao dịch của ImpulseVen đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VEN là HK$0.
Thông tin thêm về ImpulseVen trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ImpulseVen phổ biến nhất là VEN sang HKD, trong đó mã của ImpulseVen là VEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VEN sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VEN sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ImpulseVen phổ biến
VEN đến TWD
1 VEN thành NT$0.5298 TWD
VEN đến CNY
1 VEN thành ¥0.1175 CNY
VEN đến USD
1 VEN thành $0.01679 USD
VEN đến AUD
1 VEN thành AU$0.02506 AUD
VEN đến HKD
1 VEN thành HK$0.1308 HKD
VEN đến EUR
1 VEN thành €0.01437 EUR
VEN đến CAD
1 VEN thành C$0.02329 CAD
VEN đến KRW
1 VEN thành ₩24.39 KRW
VEN đến JPY
1 VEN thành ¥2.63 JPY
VEN đến GBP
1 VEN thành £0.01248 GBP
VEN đến BRL
1 VEN thành R$0.09063 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

ZEC đến HKD
1 ZEC thành HK$3,098.17 HKD
