Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90738.92 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90738.92 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90738.92 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICP thành DKK
ICP/DKK: 1 ICP = 20.41 DKK. Giá chuyển đổi 1 Internet Computer (ICP) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 20.41 DKK hôm nay.

ICP
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICP/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Internet Computer (ICP) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICP hiện có giá trị là 20.41 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICP hiện có giá 20.41 DKK, nghĩa là mua 5 ICP sẽ mất 102.03 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 0.04900 ICP và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 0.2450 ICP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICP sang DKK
Chuyển đổi DKK sang ICP
Internet Computer
Krone Đan Mạch
1 ICP
20.41 DKK
Đổi 1 ICP sang 20.41 DKK
2 ICP
40.81 DKK
Đổi 2 ICP sang 40.81 DKK
5 ICP
102.03 DKK
Đổi 5 ICP sang 102.03 DKK
10 ICP
204.07 DKK
Đổi 10 ICP sang 204.07 DKK
20 ICP
408.14 DKK
Đổi 20 ICP sang 408.14 DKK
50 ICP
1,020.34 DKK
Đổi 50 ICP sang 1,020.34 DKK
100 ICP
2,040.69 DKK
Đổi 100 ICP sang 2,040.69 DKK
200 ICP
4,081.38 DKK
Đổi 200 ICP sang 4,081.38 DKK
500 ICP
10,203.45 DKK
Đổi 500 ICP sang 10,203.45 DKK
1000 ICP
20,406.89 DKK
Đổi 1000 ICP sang 20,406.89 DKK
5000 ICP
102,034.46 DKK
Đổi 5000 ICP sang 102,034.46 DKK
10000 ICP
204,068.91 DKK
Đổi 10000 ICP sang 204,068.91 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICP thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Internet Computer tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICP sang DKK, lên đến 10000 ICP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Internet Computer
1 DKK
0.04900 ICP
Đổi 1 DKK sang 0.04900 ICP
10 DKK
0.4900 ICP
Đổi 10 DKK sang 0.4900 ICP
50 DKK
2.45 ICP
Đổi 50 DKK sang 2.45 ICP
100 DKK
4.9 ICP
Đổi 100 DKK sang 4.9 ICP
200 DKK
9.8 ICP
Đổi 200 DKK sang 9.8 ICP
500 DKK
24.5 ICP
Đổi 500 DKK sang 24.5 ICP
1000 DKK
49 ICP
Đổi 1000 DKK sang 49 ICP
2000 DKK
98.01 ICP
Đổi 2000 DKK sang 98.01 ICP
5000 DKK
245.02 ICP
Đổi 5000 DKK sang 245.02 ICP
10000 DKK
490.03 ICP
Đổi 10000 DKK sang 490.03 ICP
50000 DKK
2,450.15 ICP
Đổi 50000 DKK sang 2,450.15 ICP
100000 DKK
4,900.31 ICP
Đổi 100000 DKK sang 4,900.31 ICP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành ICP toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Internet Computer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang ICP, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICP/DKK
ICP/DKK: 1 ICP = 20.41 DKK; 2026/01/10 02:28:28
Trong 1D vừa qua, Internet Computer đã thay đổi -3.29% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Internet Computer(ICP) đã thay đổi -3.29% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành ICP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICP sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK
Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 22.9 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 19.74 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICP theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 21.78 DKK | 22.9 DKK | 22.9 DKK | 63.17 DKK |
Thấp | 20.3 DKK | 19.74 DKK | 17.09 DKK | 17.09 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.29% | -2.07% | +14.05% | +7.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICP (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICP bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Internet Computer
Số liệu thị trường ICP sang DKK
ICP/DKK:
kr20.41
Khối lượng ICP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ICP:
--
Nguồn cung lưu hành ICP:
-- ICP
Tỷ giá ICP sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Internet Computer thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Internet Computer là kr20.41 mỗi ICP, với tổng vốn hoá thị trường của kr-- DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ICP. Khối lượng giao dịch của Internet Computer đã thay đổi --% (kr-- DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICP là kr--.
Thông tin thêm về Internet Computer trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Internet Computer phổ biến nhất là ICP sang DKK, trong đó mã của Internet Computer là ICP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICP sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICP sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Internet Computer phổ biến
ICP đến TWD
1 ICP thành NT$100.45 TWD
ICP đến CNY
1 ICP thành ¥22.17 CNY
ICP đến USD
1 ICP thành $3.18 USD
ICP đến AUD
1 ICP thành AU$4.75 AUD
ICP đến EUR
1 ICP thành €2.73 EUR
ICP đến DKK
1 ICP thành kr20.41 DKK
ICP đến CAD
1 ICP thành C$4.42 CAD
ICP đến KRW
1 ICP thành ₩4,631.39 KRW
ICP đến JPY
1 ICP thành ¥501.77 JPY
ICP đến GBP
1 ICP thành £2.37 GBP
ICP đến BRL
1 ICP thành R$17.08 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

POL đến DKK
1 POL thành kr1.02 DKK

GMT đến DKK
1 GMT thành kr0.1273 DKK

BIFI đến DKK
1 BIFI thành kr1,493.17 DKK

DN đến DKK
1 DN thành kr8.02 DKK

PUMP đến DKK
1 PUMP thành kr0.01482 DKK

GPS đến DKK
1 GPS thành kr0.04661 DKK

NIGHT đến DKK
1 NIGHT thành kr0.4239 DKK

SOL đến DKK
1 SOL thành kr875.28 DKK

TIMI đến DKK
1 TIMI thành kr0.1253 DKK

XVS đến DKK
1 XVS thành kr33.31 DKK
Bảng chuyển đổi từ ICP sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Internet Computer đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICP thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -2.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.29%, đạt mức cao nhất là 21.78 DKK và mức thấp nhất là 20.3 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 ICP là kr17.9 DKK , thay đổi +14.05% so với giá hiện tại. Internet Computer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.40% so với năm trước.
-kr
42.14DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICP | kr10.2 | kr10.55 | -3.29% |
1 ICP | kr20.41 | kr21.1 | -3.29% |
5 ICP | kr102.03 | kr105.5 | -3.29% |
10 ICP | kr204.07 | kr211 | -3.29% |
50 ICP | kr1,020.34 | kr1,055.02 | -3.29% |
100 ICP | kr2,040.69 | kr2,110.04 | -3.29% |
500 ICP | kr10,203.45 | kr10,550.2 | -3.29% |
1000 ICP | kr20,406.89 | kr21,100.39 | -3.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICP/DKK
1 Internet Computer bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Internet Computer (ICP) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr20.41.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICP với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04900 ICP đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICP sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICP sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICP bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 0.2450 ICP, trong khi 5 ICP sẽ có giá khoảng 102.03DKK.
Giá cao nhất của ICP/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICP tính theo DKK là kr717.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICP/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Internet Computer (ICP) đã giảm 2.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Internet Computer (ICP) đã tăng 14.05% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICP thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Internet Computer và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICP/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICP/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICP/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICP/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Internet Computer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













