Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
IRIS Chain sang Rial Qatar (IRC sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi IRC thành QAR

IRC/QAR: 1 IRC = 0.01759 QAR. Giá chuyển đổi 1 IRIS Chain (IRC) thành Rial Qatar (QAR) là 0.01759 QAR hôm nay.
IRC
IRC
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IRC/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IRIS Chain (IRC) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IRC hiện có giá trị là 0.01759 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IRC hiện có giá 0.01759 QAR, nghĩa là mua 5 IRC sẽ mất 0.08797 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 56.84 IRC và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 284.2 IRC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi IRC sang QAR

Chuyển đổi QAR sang IRC

IRIS Chain
Rial Qatar
1 IRC
0.01759  QAR
Đổi 1 IRC sang 0.01759 QAR
2 IRC
0.03519  QAR
Đổi 2 IRC sang 0.03519 QAR
5 IRC
0.08797  QAR
Đổi 5 IRC sang 0.08797 QAR
10 IRC
0.1759  QAR
Đổi 10 IRC sang 0.1759 QAR
20 IRC
0.3519  QAR
Đổi 20 IRC sang 0.3519 QAR
50 IRC
0.8797  QAR
Đổi 50 IRC sang 0.8797 QAR
100 IRC
1.76  QAR
Đổi 100 IRC sang 1.76 QAR
200 IRC
3.52  QAR
Đổi 200 IRC sang 3.52 QAR
500 IRC
8.8  QAR
Đổi 500 IRC sang 8.8 QAR
1000 IRC
17.59  QAR
Đổi 1000 IRC sang 17.59 QAR
5000 IRC
87.97  QAR
Đổi 5000 IRC sang 87.97 QAR
10000 IRC
175.93  QAR
Đổi 10000 IRC sang 175.93 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IRC thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của IRIS Chain tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IRC sang QAR, lên đến 10000 IRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
IRIS Chain
1 QAR
56.84 IRC
Đổi 1 QAR sang 56.84 IRC
10 QAR
568.39 IRC
Đổi 10 QAR sang 568.39 IRC
50 QAR
2,841.96 IRC
Đổi 50 QAR sang 2,841.96 IRC
100 QAR
5,683.92 IRC
Đổi 100 QAR sang 5,683.92 IRC
200 QAR
11,367.84 IRC
Đổi 200 QAR sang 11,367.84 IRC
500 QAR
28,419.6 IRC
Đổi 500 QAR sang 28,419.6 IRC
1000 QAR
56,839.2 IRC
Đổi 1000 QAR sang 56,839.2 IRC
2000 QAR
113,678.4 IRC
Đổi 2000 QAR sang 113,678.4 IRC
5000 QAR
284,196 IRC
Đổi 5000 QAR sang 284,196 IRC
10000 QAR
568,392 IRC
Đổi 10000 QAR sang 568,392 IRC
50000 QAR
2,841,959.99 IRC
Đổi 50000 QAR sang 2,841,959.99 IRC
100000 QAR
5,683,919.97 IRC
Đổi 100000 QAR sang 5,683,919.97 IRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành IRC toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo IRIS Chain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang IRC, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ IRC/QAR

IRC/QAR: 1 IRC = 0.01759 QAR; 2026/01/10 07:24:58
Trong 1D vừa qua, IRIS Chain đã thay đổi +4.09% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IRIS Chain(IRC) đã thay đổi +4.09% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành IRC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi IRC sang QAR: Biến động và thay đổi giá của IRIS Chain/QAR

Giá IRIS Chain cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.02595 QAR trong khi giá IRIS Chain thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.01599 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IRIS Chain theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IRC theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01778 QAR
0.02595 QAR
0.08443 QAR
0.9107 QAR
Thấp
0.01678 QAR
0.01599 QAR
0.01599 QAR
0.01599 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.09%
-29.95%
-77.40%
-97.55%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua IRC (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IRC bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IRC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin IRIS Chain

Số liệu thị trường IRC sang QAR

IRC/QAR:
ر.ق0.01759
Khối lượng IRC 24 giờ:
ر.ق1,114,515.74
Vốn hóa thị trường IRC:
--
Nguồn cung lưu hành IRC:
0 IRC

Tỷ giá IRC sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi IRIS Chain thành Rial Qatar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của IRIS Chain là ر.ق0.01759 mỗi IRC, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق0 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IRC. Khối lượng giao dịch của IRIS Chain đã thay đổi +13.10% (ر.ق129,121.18 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IRC là ر.ق985,394.57.

Thông tin thêm về IRIS Chain trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá IRIS Chain phổ biến nhất là IRC sang QAR, trong đó mã của IRIS Chain là IRC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi IRC sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi IRC sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi IRIS Chain phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
IRC đến TWD
1 IRC thành NT$0.1527 TWD
popular info Rial Qatar
IRC đến QAR
1 IRC thành ر.ق0.01759 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
IRC đến CNY
1 IRC thành ¥0.03371 CNY
popular info Đô la Mỹ
IRC đến USD
1 IRC thành $0.004832 USD
popular info Đô la Úc
IRC đến AUD
1 IRC thành AU$0.007215 AUD
popular info Euro
IRC đến EUR
1 IRC thành €0.004152 EUR
popular info Đô la Canada
IRC đến CAD
1 IRC thành C$0.006725 CAD
popular info Won Hàn Quốc
IRC đến KRW
1 IRC thành ₩7.04 KRW
popular info Yên Nhật
IRC đến JPY
1 IRC thành ¥0.7629 JPY
popular info Bảng Anh
IRC đến GBP
1 IRC thành £0.003604 GBP
popular info Real Brazil
IRC đến BRL
1 IRC thành R$0.02596 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets GMT
GMT đến QAR
1 GMT thành ر.ق0.07949 QAR
other assets GoPlus Security
GPS đến QAR
1 GPS thành ر.ق0.02510 QAR
other assets DeepNode
DN đến QAR
1 DN thành ر.ق4.81 QAR
other assets MetaArena
TIMI đến QAR
1 TIMI thành ر.ق0.06922 QAR
other assets Pump.fun
PUMP đến QAR
1 PUMP thành ر.ق0.008211 QAR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến QAR
1 POL thành ر.ق0.6216 QAR
other assets Beefy
BIFI đến QAR
1 BIFI thành ر.ق819.49 QAR
other assets Venus
XVS đến QAR
1 XVS thành ر.ق19.04 QAR
other assets River
RIVER đến QAR
1 RIVER thành ر.ق48.98 QAR
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến QAR
1 MSTRon thành ر.ق573.49 QAR

Bảng chuyển đổi từ IRC sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của IRIS Chain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 IRC thành Rial Qatar đã thay đổi -29.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.09%, đạt mức cao nhất là 0.01778 QAR và mức thấp nhất là 0.01678 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 IRC là ر.ق0.07774 QAR , thay đổi -77.40% so với giá hiện tại. IRIS Chain đã thay đổi
+ر.ق
0.01756QAR
, tương đương mức thay đổi -98.91% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:24 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 IRC
ر.ق0.008797ر.ق0.008452
+4.09%
1 IRC
ر.ق0.01759ر.ق0.01690
+4.09%
5 IRC
ر.ق0.08797ر.ق0.08452
+4.09%
10 IRC
ر.ق0.1759ر.ق0.1690
+4.09%
50 IRC
ر.ق0.8797ر.ق0.8452
+4.09%
100 IRC
ر.ق1.76ر.ق1.69
+4.09%
500 IRC
ر.ق8.8ر.ق8.45
+4.09%
1000 IRC
ر.ق17.59ر.ق16.9
+4.09%

Câu Hỏi Thường Gặp IRC/QAR

1 IRIS Chain bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 IRIS Chain (IRC) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.01759.
Tôi có thể mua bao nhiêu IRC với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 56.84 IRC đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IRC sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IRC sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IRC bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 284.2 IRC, trong khi 5 IRC sẽ có giá khoảng 0.08797QAR.
Giá cao nhất của IRC/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IRC tính theo QAR là ر.ق8.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IRC/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của IRIS Chain tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi IRIS Chain (IRC) đã giảm 29.95%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi IRIS Chain (IRC) đã giảm 77.40% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IRC thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IRIS Chain và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IRC/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IRC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IRC/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IRC/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IRC/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của IRIS Chain và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp IRIS Chain: IRC sang Đô la Mỹ (USD), IRC sang Euro (EUR), IRC sang Bảng Anh (GBP), IRC sang Đô la Canada (CAD), IRC sang Rupee Ấn Độ (INR), IRC sang Rupee Pakistan (PKR), IRC sang Real Brazil (BRL), IRC sang ...
Giá của IRIS Chain ở Mỹ là $0.004832 USD. Ngoài ra, giá của IRIS Chain là €0.004152 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003604 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006725 CAD ở Canada, ₹0.4362 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02596 BRL ở Brazil, ...
Cặp IRIS Chain phổ biến nhất là IRC sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 IRIS Chain (IRC) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.01759.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget