Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90425.66 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90425.66 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90425.66 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JKL thành EUR
JKL/EUR: 1 JKL = 0.01122 EUR. Giá chuyển đổi 1 Jackal Protocol (JKL) thành Euro (EUR) là 0.01122 EUR hôm nay.

JKL
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JKL/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Jackal Protocol (JKL) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JKL hiện có giá trị là 0.01122 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JKL hiện có giá 0.01122 EUR, nghĩa là mua 5 JKL sẽ mất 0.05611 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 89.12 JKL và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 445.58 JKL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JKL sang EUR
Chuyển đổi EUR sang JKL
Jackal Protocol
Euro
1 JKL
0.01122 EUR
Đổi 1 JKL sang 0.01122 EUR
2 JKL
0.02244 EUR
Đổi 2 JKL sang 0.02244 EUR
5 JKL
0.05611 EUR
Đổi 5 JKL sang 0.05611 EUR
10 JKL
0.1122 EUR
Đổi 10 JKL sang 0.1122 EUR
20 JKL
0.2244 EUR
Đổi 20 JKL sang 0.2244 EUR
50 JKL
0.5611 EUR
Đổi 50 JKL sang 0.5611 EUR
100 JKL
1.12 EUR
Đổi 100 JKL sang 1.12 EUR
200 JKL
2.24 EUR
Đổi 200 JKL sang 2.24 EUR
500 JKL
5.61 EUR
Đổi 500 JKL sang 5.61 EUR
1000 JKL
11.22 EUR
Đổi 1000 JKL sang 11.22 EUR
5000 JKL
56.11 EUR
Đổi 5000 JKL sang 56.11 EUR
10000 JKL
112.21 EUR
Đổi 10000 JKL sang 112.21 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JKL thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Jackal Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JKL sang EUR, lên đến 10000 JKL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Jackal Protocol
1 EUR
89.12 JKL
Đổi 1 EUR sang 89.12 JKL
10 EUR
891.16 JKL
Đổi 10 EUR sang 891.16 JKL
50 EUR
4,455.82 JKL
Đổi 50 EUR sang 4,455.82 JKL
100 EUR
8,911.64 JKL
Đổi 100 EUR sang 8,911.64 JKL
200 EUR
17,823.27 JKL
Đổi 200 EUR sang 17,823.27 JKL
500 EUR
44,558.19 JKL
Đổi 500 EUR sang 44,558.19 JKL
1000 EUR
89,116.37 JKL
Đổi 1000 EUR sang 89,116.37 JKL
2000 EUR
178,232.74 JKL
Đổi 2000 EUR sang 178,232.74 JKL
5000 EUR
445,581.86 JKL
Đổi 5000 EUR sang 445,581.86 JKL
10000 EUR
891,163.72 JKL
Đổi 10000 EUR sang 891,163.72 JKL
50000 EUR
4,455,818.6 JKL
Đổi 50000 EUR sang 4,455,818.6 JKL
100000 EUR
8,911,637.2 JKL
Đổi 100000 EUR sang 8,911,637.2 JKL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành JKL toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Jackal Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang JKL, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JKL/EUR
JKL/EUR: 1 JKL = 0.01122 EUR; 2026/01/09 10:30:46
Trong 1D vừa qua, Jackal Protocol đã thay đổi -3.17% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Jackal Protocol(JKL) đã thay đổi -3.17% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành JKL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JKL sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Jackal Protocol/EUR
Giá Jackal Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01494 EUR trong khi giá Jackal Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.01101 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Jackal Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JKL theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01174 EUR | 0.01494 EUR | 0.01494 EUR | 0.03493 EUR |
Thấp | 0.01101 EUR | 0.01101 EUR | 0.007343 EUR | 0.007343 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.17% | -18.30% | -3.41% | -55.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JKL (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JKL bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JKL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Jackal Protocol
Số liệu thị trường JKL sang EUR
JKL/EUR:
€0.01122
Khối lượng JKL 24 giờ:
€1,169.79
Vốn hóa thị trường JKL:
--
Nguồn cung lưu hành JKL:
0 JKL
Tỷ giá JKL sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Jackal Protocol thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Jackal Protocol là €0.01122 mỗi JKL, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JKL. Khối lượng giao dịch của Jackal Protocol đã thay đổi +11477.67% (€1,159.68 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JKL là €10.1.
Thông tin thêm về Jackal Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Jackal Protocol phổ biến nhất là JKL sang EUR, trong đó mã của Jackal Protocol là JKL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JKL sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JKL sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Jackal Protocol phổ biến
JKL đến TWD
1 JKL thành NT$0.4133 TWD
JKL đến CNY
1 JKL thành ¥0.09127 CNY
JKL đến USD
1 JKL thành $0.01307 USD
JKL đến AUD
1 JKL thành AU$0.01957 AUD
JKL đến EUR
1 JKL thành €0.01122 EUR
JKL đến CAD
1 JKL thành C$0.01813 CAD
JKL đến KRW
1 JKL thành ₩19.07 KRW
JKL đến JPY
1 JKL thành ¥2.06 JPY
JKL đến GBP
1 JKL thành £0.009734 GBP
JKL đến BRL
1 JKL thành R$0.07052 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

POL đến EUR
1 POL thành €0.1230 EUR

ISLM đến EUR
1 ISLM thành €0.04258 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.99 EUR

DEEP đến EUR
1 DEEP thành €0.04627 EUR

WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.06905 EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €371.28 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1466 EUR

WAL đến EUR
1 WAL thành €0.1311 EUR

JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.007666 EUR

MAGIC đến EUR
1 MAGIC thành €0.09109 EUR
Bảng chuyển đổi từ JKL sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Jackal Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JKL thành Euro đã thay đổi -18.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.17%, đạt mức cao nhất là 0.01174 EUR và mức thấp nhất là 0.01101 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 JKL là €0.01162 EUR , thay đổi -3.41% so với giá hiện tại. Jackal Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.66% so với năm trước.
-€
0.1997EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JKL | €0.005611 | €0.005795 | -3.17% |
1 JKL | €0.01122 | €0.01159 | -3.17% |
5 JKL | €0.05611 | €0.05795 | -3.17% |
10 JKL | €0.1122 | €0.1159 | -3.17% |
50 JKL | €0.5611 | €0.5795 | -3.17% |
100 JKL | €1.12 | €1.16 | -3.17% |
500 JKL | €5.61 | €5.8 | -3.17% |
1000 JKL | €11.22 | €11.59 | -3.17% |
Câu Hỏi Thường Gặp JKL/EUR
1 Jackal Protocol bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Jackal Protocol (JKL) trong Euro (EUR) là €0.01122.
Tôi có thể mua bao nhiêu JKL với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 89.12 JKL đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JKL sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JKL sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JKL bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 445.58 JKL, trong khi 5 JKL sẽ có giá khoảng 0.05611EUR.
Giá cao nhất của JKL/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JKL tính theo EUR là €0.8387. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JKL/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Jackal Protocol tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Jackal Protocol (JKL) đã giảm 18.30%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Jackal Protocol (JKL) đã giảm 3.41% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JKL thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Jackal Protocol và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JKL/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JKL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JKL/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JKL/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JKL/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Jackal Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










