Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89560.30 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89560.30 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89560.30 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KAT thành MXN
KAT/MXN: 1 KAT = 0.008749 MXN. Giá chuyển đổi 1 Karat (KAT) thành Peso Mexico (MXN) là 0.008749 MXN hôm nay.

KAT
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KAT/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Karat (KAT) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KAT hiện có giá trị là 0.008749 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KAT hiện có giá 0.008749 MXN, nghĩa là mua 5 KAT sẽ mất 0.04375 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 114.3 KAT và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 571.48 KAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KAT sang MXN
Chuyển đổi MXN sang KAT
Karat
Peso Mexico
1 KAT
0.008749 MXN
Đổi 1 KAT sang 0.008749 MXN
2 KAT
0.01750 MXN
Đổi 2 KAT sang 0.01750 MXN
5 KAT
0.04375 MXN
Đổi 5 KAT sang 0.04375 MXN
10 KAT
0.08749 MXN
Đổi 10 KAT sang 0.08749 MXN
20 KAT
0.1750 MXN
Đổi 20 KAT sang 0.1750 MXN
50 KAT
0.4375 MXN
Đổi 50 KAT sang 0.4375 MXN
100 KAT
0.8749 MXN
Đổi 100 KAT sang 0.8749 MXN
200 KAT
1.75 MXN
Đổi 200 KAT sang 1.75 MXN
500 KAT
4.37 MXN
Đổi 500 KAT sang 4.37 MXN
1000 KAT
8.75 MXN
Đổi 1000 KAT sang 8.75 MXN
5000 KAT
43.75 MXN
Đổi 5000 KAT sang 43.75 MXN
10000 KAT
87.49 MXN
Đổi 10000 KAT sang 87.49 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KAT thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Karat tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KAT sang MXN, lên đến 10000 KAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Karat
1 MXN
114.3 KAT
Đổi 1 MXN sang 114.3 KAT
10 MXN
1,142.95 KAT
Đổi 10 MXN sang 1,142.95 KAT
50 MXN
5,714.77 KAT
Đổi 50 MXN sang 5,714.77 KAT
100 MXN
11,429.54 KAT
Đổi 100 MXN sang 11,429.54 KAT
200 MXN
22,859.07 KAT
Đổi 200 MXN sang 22,859.07 KAT
500 MXN
57,147.68 KAT
Đổi 500 MXN sang 57,147.68 KAT
1000 MXN
114,295.37 KAT
Đổi 1000 MXN sang 114,295.37 KAT
2000 MXN
228,590.73 KAT
Đổi 2000 MXN sang 228,590.73 KAT
5000 MXN
571,476.83 KAT
Đổi 5000 MXN sang 571,476.83 KAT
10000 MXN
1,142,953.65 KAT
Đổi 10000 MXN sang 1,142,953.65 KAT
50000 MXN
5,714,768.25 KAT
Đổi 50000 MXN sang 5,714,768.25 KAT
100000 MXN
11,429,536.51 KAT
Đổi 100000 MXN sang 11,429,536.51 KAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành KAT toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Karat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang KAT, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KAT/MXN
KAT/MXN: 1 KAT = 0.008749 MXN; 2026/01/02 14:58:37
Trong 1D vừa qua, Karat đã thay đổi -0.24% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Karat(KAT) đã thay đổi -0.24% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành KAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KAT sang MXN: Biến động và thay đổi giá của /MXN
Giá cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.008781 MXN trong khi giá thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.008739 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KAT theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008774 MXN | 0.008781 MXN | 0.01020 MXN | 0.01080 MXN |
Thấp | 0.008739 MXN | 0.008739 MXN | 0.008739 MXN | 0.008739 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.24% | -0.10% | -2.73% | -18.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KAT (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KAT bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Karat
Số liệu thị trường KAT sang MXN
KAT/MXN:
Mex$0.008749
Khối lượng KAT 24 giờ:
Mex$211,664.7
Vốn hóa thị trường KAT:
Mex$2,235,773.97
Nguồn cung lưu hành KAT:
255.54M KAT
Tỷ giá KAT sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Karat thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Karat là Mex$0.008749 mỗi KAT, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$2,235,773.97 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 255,538,600 KAT. Khối lượng giao dịch của Karat đã thay đổi -2.16% (Mex$-4,669.80 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KAT là Mex$216,334.5.
Thông tin thêm về Karat trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Karat phổ biến nhất là KAT sang MXN, trong đó mã của Karat là KAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KAT sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KAT sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Karat phổ biến
KAT đến MXN
1 KAT thành Mex$0.008749 MXN
KAT đến TWD
1 KAT thành NT$0.01533 TWD
KAT đến CNY
1 KAT thành ¥0.003411 CNY
KAT đến USD
1 KAT thành $0.0004877 USD
KAT đến AUD
1 KAT thành AU$0.0007291 AUD
KAT đến EUR
1 KAT thành €0.0004160 EUR
KAT đến CAD
1 KAT thành C$0.0006700 CAD
KAT đến KRW
1 KAT thành ₩0.7049 KRW
KAT đến JPY
1 KAT thành ¥0.07652 JPY
KAT đến GBP
1 KAT thành £0.0003623 GBP
KAT đến BRL
1 KAT thành R$0.002649 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

PEPE đến MXN
1 PEPE thành Mex$0.{4}9965 MXN

ETH đến MXN
1 ETH thành Mex$54,679.85 MXN

BTC đến MXN
1 BTC thành Mex$1,597,383.55 MXN

LINK đến MXN
1 LINK thành Mex$231.42 MXN

DOGE đến MXN
1 DOGE thành Mex$2.34 MXN

MON đến MXN
1 MON thành Mex$0.4786 MXN

AVAX đến MXN
1 AVAX thành Mex$236.37 MXN

FLOKI đến MXN
1 FLOKI thành Mex$0.0008413 MXN

SUI đến MXN
1 SUI thành Mex$27.11 MXN

RENDER đến MXN
1 RENDER thành Mex$26.81 MXN
Bảng chuyển đổi từ KAT sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Karat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KAT thành Peso Mexico đã thay đổi -0.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.24%, đạt mức cao nhất là 0.008774 MXN và mức thấp nhất là 0.008739 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 KAT là Mex$0.008994 MXN , thay đổi -2.73% so với giá hiện tại. Karat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -63.48% so với năm trước.
-Mex$
0.01521MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KAT | Mex$0.004375 | Mex$0.004385 | -0.24% |
1 KAT | Mex$0.008749 | Mex$0.008770 | -0.24% |
5 KAT | Mex$0.04375 | Mex$0.04385 | -0.24% |
10 KAT | Mex$0.08749 | Mex$0.08770 | -0.24% |
50 KAT | Mex$0.4375 | Mex$0.4385 | -0.24% |
100 KAT | Mex$0.8749 | Mex$0.8770 | -0.24% |
500 KAT | Mex$4.37 | Mex$4.39 | -0.24% |
1000 KAT | Mex$8.75 | Mex$8.77 | -0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp KAT/MXN
1 Karat bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Karat (KAT) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.008749.
Tôi có thể mua bao nhiêu KAT với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 114.3 KAT đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KAT sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KAT sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KAT bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 571.48 KAT, trong khi 5 KAT sẽ có giá khoảng 0.04375MXN.
Giá cao nhất của KAT/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KAT tính theo MXN là Mex$1.04. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KAT/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Karat (KAT) đã giảm 0.10%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Karat (KAT) đã giảm 2.73% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KAT thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Karat và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KAT/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KAT/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KAT/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KAT/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Karat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







