Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93629.01 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93629.01 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93629.01 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KITE thành ILS
KITE/ILS: 1 KITE = 0.3008 ILS. Giá chuyển đổi 1 Kite (KITE) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.3008 ILS hôm nay.

KITE
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KITE/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kite (KITE) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KITE hiện có giá trị là 0.3008 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KITE hiện có giá 0.3008 ILS, nghĩa là mua 5 KITE sẽ mất 1.5 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 3.32 KITE và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 16.62 KITE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KITE sang ILS
Chuyển đổi ILS sang KITE
Kite
Shekel Israel mới
1 KITE
0.3008 ILS
Đổi 1 KITE sang 0.3008 ILS
2 KITE
0.6017 ILS
Đổi 2 KITE sang 0.6017 ILS
5 KITE
1.5 ILS
Đổi 5 KITE sang 1.5 ILS
10 KITE
3.01 ILS
Đổi 10 KITE sang 3.01 ILS
20 KITE
6.02 ILS
Đổi 20 KITE sang 6.02 ILS
50 KITE
15.04 ILS
Đổi 50 KITE sang 15.04 ILS
100 KITE
30.08 ILS
Đổi 100 KITE sang 30.08 ILS
200 KITE
60.17 ILS
Đổi 200 KITE sang 60.17 ILS
500 KITE
150.42 ILS
Đổi 500 KITE sang 150.42 ILS
1000 KITE
300.84 ILS
Đổi 1000 KITE sang 300.84 ILS
5000 KITE
1,504.2 ILS
Đổi 5000 KITE sang 1,504.2 ILS
10000 KITE
3,008.41 ILS
Đổi 10000 KITE sang 3,008.41 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KITE thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Kite tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KITE sang ILS, lên đến 10000 KITE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Kite
1 ILS
3.32 KITE
Đổi 1 ILS sang 3.32 KITE
10 ILS
33.24 KITE
Đổi 10 ILS sang 33.24 KITE
50 ILS
166.2 KITE
Đổi 50 ILS sang 166.2 KITE
100 ILS
332.4 KITE
Đổi 100 ILS sang 332.4 KITE
200 ILS
664.8 KITE
Đổi 200 ILS sang 664.8 KITE
500 ILS
1,662.01 KITE
Đổi 500 ILS sang 1,662.01 KITE
1000 ILS
3,324.02 KITE
Đổi 1000 ILS sang 3,324.02 KITE
2000 ILS
6,648.03 KITE
Đổi 2000 ILS sang 6,648.03 KITE
5000 ILS
16,620.09 KITE
Đổi 5000 ILS sang 16,620.09 KITE
10000 ILS
33,240.17 KITE
Đổi 10000 ILS sang 33,240.17 KITE
50000 ILS
166,200.87 KITE
Đổi 50000 ILS sang 166,200.87 KITE
100000 ILS
332,401.73 KITE
Đổi 100000 ILS sang 332,401.73 KITE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành KITE toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Kite đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang KITE, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KITE/ILS
KITE/ILS: 1 KITE = 0.3008 ILS; 2026/01/06 15:38:55
Trong 1D vừa qua, Kite đã thay đổi +2.14% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kite(KITE) đã thay đổi +2.14% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành KITE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KITE sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.3208 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.2823 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KITE theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3208 ILS | 0.3208 ILS | 0.3208 ILS | 0.4389 ILS |
Thấp | 0.2948 ILS | 0.2823 ILS | 0.2438 ILS | 0.1937 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.14% | +1.44% | +8.05% | +36.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KITE (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KITE bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KITE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kite
Số liệu thị trường KITE sang ILS
KITE/ILS:
₪0.3008
Khối lượng KITE 24 giờ:
₪118,752,837.18
Vốn hóa thị trường KITE:
₪541,513,449.4
Nguồn cung lưu hành KITE:
1.80B KITE
Tỷ giá KITE sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kite thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kite là ₪0.3008 mỗi KITE, với tổng vốn hoá thị trường của ₪541,513,449.4 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,800,000,000 KITE. Khối lượng giao dịch của Kite đã thay đổi +37.63% (₪32,469,655.51 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KITE là ₪86,283,181.67.
Thông tin thêm về Kite trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kite phổ biến nhất là KITE sang ILS, trong đó mã của Kite là KITE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KITE sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KITE sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kite phổ biến
KITE đến TWD
1 KITE thành NT$2.99 TWD
KITE đến CNY
1 KITE thành ¥0.6641 CNY
KITE đến USD
1 KITE thành $0.09508 USD
KITE đến AUD
1 KITE thành AU$0.1413 AUD
KITE đến ILS
1 KITE thành ₪0.3008 ILS
KITE đến EUR
1 KITE thành €0.08118 EUR
KITE đến CAD
1 KITE thành C$0.1309 CAD
KITE đến KRW
1 KITE thành ₩137.68 KRW
KITE đến JPY
1 KITE thành ¥14.87 JPY
KITE đến GBP
1 KITE thành £0.07030 GBP
KITE đến BRL
1 KITE thành R$0.5128 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪6.25 ILS

ZK đến ILS
1 ZK thành ₪0.1173 ILS

JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.02784 ILS

XCN đến ILS
1 XCN thành ₪0.03517 ILS

BabyDoge đến ILS
1 BabyDoge thành ₪0.{8}2374 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪7.55 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.19 ILS

RENDER đến ILS
1 RENDER thành ₪8.04 ILS

RAVE đến ILS
1 RAVE thành ₪1.05 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,437.37 ILS
Bảng chuyển đổi từ KITE sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Kite đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KITE thành Shekel Israel mới đã thay đổi +1.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.14%, đạt mức cao nhất là 0.3208 ILS và mức thấp nhất là 0.2948 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 KITE là ₪0.2784 ILS , thay đổi +8.05% so với giá hiện tại. Kite đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +20.58% so với năm trước.
+₪
0.3008ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KITE | ₪0.1504 | ₪0.1473 | +2.14% |
1 KITE | ₪0.3008 | ₪0.2945 | +2.14% |
5 KITE | ₪1.5 | ₪1.47 | +2.14% |
10 KITE | ₪3.01 | ₪2.95 | +2.14% |
50 KITE | ₪15.04 | ₪14.73 | +2.14% |
100 KITE | ₪30.08 | ₪29.45 | +2.14% |
500 KITE | ₪150.42 | ₪147.27 | +2.14% |
1000 KITE | ₪300.84 | ₪294.54 | +2.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp KITE/ILS
1 Kite bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Kite (KITE) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.3008.
Tôi có thể mua bao nhiêu KITE với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.32 KITE đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KITE sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KITE sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KITE bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 16.62 KITE, trong khi 5 KITE sẽ có giá khoảng 1.5ILS.
Giá cao nhất của KITE/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KITE tính theo ILS là ₪0.4389. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KITE/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kite (KITE) đã tăng 1.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kite (KITE) đã tăng 8.05% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KITE thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kite và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KITE/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KITE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KITE/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KITE/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KITE/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kite và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









