Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.91 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.91 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.91 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KNOT thành BGN
KNOT/BGN: 1 KNOT = 0.0004258 BGN. Giá chuyển đổi 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.0004258 BGN hôm nay.

KNOT
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KNOT/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KNOT hiện có giá trị là 0.0004258 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KNOT hiện có giá 0.0004258 BGN, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ mất 0.002129 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 2,348.71 KNOT và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 11,743.56 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KNOT sang BGN
Chuyển đổi BGN sang KNOT
Knot Diffie-Hellman
Lev Bulgari
1 KNOT
0.0004258 BGN
Đổi 1 KNOT sang 0.0004258 BGN
2 KNOT
0.0008515 BGN
Đổi 2 KNOT sang 0.0008515 BGN
5 KNOT
0.002129 BGN
Đổi 5 KNOT sang 0.002129 BGN
10 KNOT
0.004258 BGN
Đổi 10 KNOT sang 0.004258 BGN
20 KNOT
0.008515 BGN
Đổi 20 KNOT sang 0.008515 BGN
50 KNOT
0.02129 BGN
Đổi 50 KNOT sang 0.02129 BGN
100 KNOT
0.04258 BGN
Đổi 100 KNOT sang 0.04258 BGN
200 KNOT
0.08515 BGN
Đổi 200 KNOT sang 0.08515 BGN
500 KNOT
0.2129 BGN
Đổi 500 KNOT sang 0.2129 BGN
1000 KNOT
0.4258 BGN
Đổi 1000 KNOT sang 0.4258 BGN
5000 KNOT
2.13 BGN
Đổi 5000 KNOT sang 2.13 BGN
10000 KNOT
4.26 BGN
Đổi 10000 KNOT sang 4.26 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KNOT thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Knot Diffie-Hellman tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KNOT sang BGN, lên đến 10000 KNOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Knot Diffie-Hellman
1 BGN
2,348.71 KNOT
Đổi 1 BGN sang 2,348.71 KNOT
10 BGN
23,487.11 KNOT
Đổi 10 BGN sang 23,487.11 KNOT
50 BGN
117,435.55 KNOT
Đổi 50 BGN sang 117,435.55 KNOT
100 BGN
234,871.1 KNOT
Đổi 100 BGN sang 234,871.1 KNOT
200 BGN
469,742.21 KNOT
Đổi 200 BGN sang 469,742.21 KNOT
500 BGN
1,174,355.52 KNOT
Đổi 500 BGN sang 1,174,355.52 KNOT
1000 BGN
2,348,711.04 KNOT
Đổi 1000 BGN sang 2,348,711.04 KNOT
2000 BGN
4,697,422.07 KNOT
Đổi 2000 BGN sang 4,697,422.07 KNOT
5000 BGN
11,743,555.18 KNOT
Đổi 5000 BGN sang 11,743,555.18 KNOT
10000 BGN
23,487,110.36 KNOT
Đổi 10000 BGN sang 23,487,110.36 KNOT
50000 BGN
117,435,551.82 KNOT
Đổi 50000 BGN sang 117,435,551.82 KNOT
100000 BGN
234,871,103.64 KNOT
Đổi 100000 BGN sang 234,871,103.64 KNOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành KNOT toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Knot Diffie-Hellman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang KNOT, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KNOT/BGN
KNOT/BGN: 1 KNOT = 0.0004258 BGN; 2026/01/10 19:03:03
Trong 1D vừa qua, Knot Diffie-Hellman đã thay đổi +19.47% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Knot Diffie-Hellman(KNOT) đã thay đổi +19.47% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành KNOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KNOT sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Knot Diffie-Hellman/BGN
Giá Knot Diffie-Hellman cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.0004622 BGN trong khi giá Knot Diffie-Hellman thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.0003404 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Knot Diffie-Hellman theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KNOT theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004622 BGN | 0.0004622 BGN | 0.0006784 BGN | 0.001450 BGN |
Thấp | 0.0003578 BGN | 0.0003404 BGN | 0.0003404 BGN | 0.0002820 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +19.47% | +3.77% | -31.50% | -8.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KNOT (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KNOT bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KNOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Knot Diffie-Hellman
Số liệu thị trường KNOT sang BGN
KNOT/BGN:
лв0.0004258
Khối lượng KNOT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KNOT:
--
Nguồn cung lưu hành KNOT:
0 KNOT
Tỷ giá KNOT sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Knot Diffie-Hellman là лв0.0004258 mỗi KNOT, với tổng vốn hoá thị trường của лв0 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KNOT. Khối lượng giao dịch của Knot Diffie-Hellman đã thay đổi 0.00% (лв0 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KNOT là лв0.
Thông tin thêm về Knot Diffie-Hellman trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang BGN, trong đó mã của Knot Diffie-Hellman là KNOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KNOT sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KNOT sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman phổ biến
KNOT đến TWD
1 KNOT thành NT$0.008007 TWD
KNOT đến CNY
1 KNOT thành ¥0.001768 CNY
KNOT đến USD
1 KNOT thành $0.0002533 USD
KNOT đến AUD
1 KNOT thành AU$0.0003783 AUD
KNOT đến EUR
1 KNOT thành €0.0002177 EUR
KNOT đến CAD
1 KNOT thành C$0.0003526 CAD
KNOT đến BGN
1 KNOT thành лв0.0004258 BGN
KNOT đến KRW
1 KNOT thành ₩0.3692 KRW
KNOT đến JPY
1 KNOT thành ¥0.04000 JPY
KNOT đến GBP
1 KNOT thành £0.0001889 GBP
KNOT đến BRL
1 KNOT thành R$0.001361 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

POL đến BGN
1 POL thành лв0.3012 BGN

ID đến BGN
1 ID thành лв0.1492 BGN

ZEC đến BGN
1 ZEC thành лв631.46 BGN

BNB đến BGN
1 BNB thành лв1,531.12 BGN

我踏马来了 đến BGN
1 我踏马来了 thành лв0.06894 BGN

GMT đến BGN
1 GMT thành лв0.03695 BGN

AKT đến BGN
1 AKT thành лв0.8331 BGN

LUNC đến BGN
1 LUNC thành лв0.{4}7342 BGN

POWER đến BGN
1 POWER thành лв0.2884 BGN

WFI đến BGN
1 WFI thành лв4.43 BGN
Bảng chuyển đổi từ KNOT sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Knot Diffie-Hellman đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KNOT thành Lev Bulgari đã thay đổi +3.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +19.47%, đạt mức cao nhất là 0.0004622 BGN và mức thấp nhất là 0.0003578 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là лв0.0006224 BGN , thay đổi -31.50% so với giá hiện tại. Knot Diffie-Hellman đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.38% so với năm trước.
-лв
0.006029BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KNOT | лв0.0002129 | лв0.0001781 | +19.47% |
1 KNOT | лв0.0004258 | лв0.0003561 | +19.47% |
5 KNOT | лв0.002129 | лв0.001781 | +19.47% |
10 KNOT | лв0.004258 | лв0.003561 | +19.47% |
50 KNOT | лв0.02129 | лв0.01781 | +19.47% |
100 KNOT | лв0.04258 | лв0.03561 | +19.47% |
500 KNOT | лв0.2129 | лв0.1781 | +19.47% |
1000 KNOT | лв0.4258 |