Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XKR thành TND
XKR/TND: 1 XKR = 0.001191 TND. Giá chuyển đổi 1 Kryptokrona (XKR) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.001191 TND hôm nay.

XKR
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XKR/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kryptokrona (XKR) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XKR hiện có giá trị là 0.001191 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XKR hiện có giá 0.001191 TND, nghĩa là mua 5 XKR sẽ mất 0.005955 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 839.67 XKR và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 4,198.35 XKR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XKR sang TND
Chuyển đổi TND sang XKR
Kryptokrona
Dinar Tunisia
1 XKR
0.001191 TND
Đổi 1 XKR sang 0.001191 TND
2 XKR
0.002382 TND
Đổi 2 XKR sang 0.002382 TND
5 XKR
0.005955 TND
Đổi 5 XKR sang 0.005955 TND
10 XKR
0.01191 TND
Đổi 10 XKR sang 0.01191 TND
20 XKR
0.02382 TND
Đổi 20 XKR sang 0.02382 TND
50 XKR
0.05955 TND
Đổi 50 XKR sang 0.05955 TND
100 XKR
0.1191 TND
Đổi 100 XKR sang 0.1191 TND
200 XKR
0.2382 TND
Đổi 200 XKR sang 0.2382 TND
500 XKR
0.5955 TND
Đổi 500 XKR sang 0.5955 TND
1000 XKR
1.19 TND
Đổi 1000 XKR sang 1.19 TND
5000 XKR
5.95 TND
Đổi 5000 XKR sang 5.95 TND
10000 XKR
11.91 TND
Đổi 10000 XKR sang 11.91 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XKR thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Kryptokrona tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XKR sang TND, lên đến 10000 XKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Kryptokrona
1 TND
839.67 XKR
Đổi 1 TND sang 839.67 XKR
10 TND
8,396.7 XKR
Đổi 10 TND sang 8,396.7 XKR
50 TND
41,983.48 XKR
Đổi 50 TND sang 41,983.48 XKR
100 TND
83,966.96 XKR
Đổi 100 TND sang 83,966.96 XKR
200 TND
167,933.93 XKR
Đổi 200 TND sang 167,933.93 XKR
500 TND
419,834.82 XKR
Đổi 500 TND sang 419,834.82 XKR
1000 TND
839,669.64 XKR
Đổi 1000 TND sang 839,669.64 XKR
2000 TND
1,679,339.28 XKR
Đổi 2000 TND sang 1,679,339.28 XKR
5000 TND
4,198,348.2 XKR
Đổi 5000 TND sang 4,198,348.2 XKR
10000 TND
8,396,696.41 XKR
Đổi 10000 TND sang 8,396,696.41 XKR
50000 TND
41,983,482.03 XKR
Đổi 50000 TND sang 41,983,482.03 XKR
100000 TND
83,966,964.06 XKR
Đổi 100000 TND sang 83,966,964.06 XKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành XKR toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Kryptokrona đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang XKR, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XKR/TND
XKR/TND: 1 XKR = 0.001191 TND; 2026/01/03 17:57:30
Trong 1D vừa qua, Kryptokrona đã thay đổi +2.13% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kryptokrona(XKR) đã thay đổi +2.13% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành XKR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XKR sang TND: Biến động và thay đổi giá của Kryptokrona/TND
Giá Kryptokrona cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.001271 TND trong khi giá Kryptokrona thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.001164 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kryptokrona theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XKR theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001191 TND | 0.001271 TND | 0.001465 TND | 0.002811 TND |
Thấp | 0.001165 TND | 0.001164 TND | 0.001164 TND | 0.001164 TND |
Bình thường | 0 TND | 0 TND | 0 TND | 0 TND |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.13% | -1.67% | -17.96% | -53.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XKR (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XKR bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XKR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kryptokrona
Số liệu thị trường XKR sang TND
XKR/TND: