Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89868.18 (+2.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89868.18 (+2.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89868.18 (+2.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LAY thành BGN
LAY/BGN: 1 LAY = 0.001532 BGN. Giá chuyển đổi 1 Loomlay (LAY) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.001532 BGN hôm nay.

LAY
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LAY/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Loomlay (LAY) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LAY hiện có giá trị là 0.001532 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LAY hiện có giá 0.001532 BGN, nghĩa là mua 5 LAY sẽ mất 0.007661 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 652.7 LAY và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 3,263.48 LAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LAY sang BGN
Chuyển đổi BGN sang LAY
Loomlay
Lev Bulgari
1 LAY
0.001532 BGN
Đổi 1 LAY sang 0.001532 BGN
2 LAY
0.003064 BGN
Đổi 2 LAY sang 0.003064 BGN
5 LAY
0.007661 BGN
Đổi 5 LAY sang 0.007661 BGN
10 LAY
0.01532 BGN
Đổi 10 LAY sang 0.01532 BGN
20 LAY
0.03064 BGN
Đổi 20 LAY sang 0.03064 BGN
50 LAY
0.07661 BGN
Đổi 50 LAY sang 0.07661 BGN
100 LAY
0.1532 BGN
Đổi 100 LAY sang 0.1532 BGN
200 LAY
0.3064 BGN
Đổi 200 LAY sang 0.3064 BGN
500 LAY
0.7661 BGN
Đổi 500 LAY sang 0.7661 BGN
1000 LAY
1.53 BGN
Đổi 1000 LAY sang 1.53 BGN
5000 LAY
7.66 BGN
Đổi 5000 LAY sang 7.66 BGN
10000 LAY
15.32 BGN
Đổi 10000 LAY sang 15.32 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LAY thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Loomlay tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LAY sang BGN, lên đến 10000 LAY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Loomlay
1 BGN
652.7 LAY
Đổi 1 BGN sang 652.7 LAY
10 BGN
6,526.96 LAY
Đổi 10 BGN sang 6,526.96 LAY
50 BGN
32,634.82 LAY
Đổi 50 BGN sang 32,634.82 LAY
100 BGN
65,269.64 LAY
Đổi 100 BGN sang 65,269.64 LAY
200 BGN
130,539.27 LAY
Đổi 200 BGN sang 130,539.27 LAY
500 BGN
326,348.18 LAY
Đổi 500 BGN sang 326,348.18 LAY
1000 BGN
652,696.36 LAY
Đổi 1000 BGN sang 652,696.36 LAY
2000 BGN
1,305,392.72 LAY
Đổi 2000 BGN sang 1,305,392.72 LAY
5000 BGN
3,263,481.81 LAY
Đổi 5000 BGN sang 3,263,481.81 LAY
10000 BGN
6,526,963.62 LAY
Đổi 10000 BGN sang 6,526,963.62 LAY
50000 BGN
32,634,818.12 LAY
Đổi 50000 BGN sang 32,634,818.12 LAY
100000 BGN
65,269,636.24 LAY
Đổi 100000 BGN sang 65,269,636.24 LAY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành LAY toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Loomlay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang LAY, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LAY/BGN
LAY/BGN: 1 LAY = 0.001532 BGN; 2026/01/02 10:23:25
Trong 1D vừa qua, Loomlay đã thay đổi -2.65% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Loomlay(LAY) đã thay đổi -2.65% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành LAY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LAY sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Loomlay/BGN
Giá Loomlay cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.001602 BGN trong khi giá Loomlay thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.001493 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Loomlay theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LAY theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001570 BGN | 0.001602 BGN | 0.002077 BGN | 0.01570 BGN |
Thấp | 0.001494 BGN | 0.001493 BGN | 0.001478 BGN | 0.001478 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.65% | +0.17% | -11.98% | -89.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LAY (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LAY bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LAY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Loomlay
Số liệu thị trường LAY sang BGN
LAY/BGN:
лв0.001532
Khối lượng LAY 24 giờ:
лв2,871.86
Vốn hóa thị trường LAY:
--
Nguồn cung lưu hành LAY:
0 LAY
Tỷ giá LAY sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Loomlay thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Loomlay là лв0.001532 mỗi LAY, với tổng vốn hoá thị trường của лв0 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LAY. Khối lượng giao dịch của Loomlay đã thay đổi 0.00% (лв0 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LAY là лв2,871.86.
Thông tin thêm về Loomlay trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Loomlay phổ biến nhất là LAY sang BGN, trong đó mã của Loomlay là LAY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LAY sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LAY sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Loomlay phổ biến
LAY đến TWD
1 LAY thành NT$0.02887 TWD
LAY đến CNY
1 LAY thành ¥0.006429 CNY
LAY đến USD
1 LAY thành $0.0009193 USD
LAY đến AUD
1 LAY thành AU$0.001373 AUD
LAY đến EUR
1 LAY thành €0.0007833 EUR
LAY đến CAD
1 LAY thành C$0.001260 CAD
LAY đến BGN
1 LAY thành лв0.001532 BGN
LAY đến KRW
1 LAY thành ₩1.33 KRW
LAY đến JPY
1 LAY thành ¥0.1442 JPY
LAY đến GBP
1 LAY thành £0.0006828 GBP
LAY đến BRL
1 LAY thành R$0.005080 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

PEPE đến BGN
1 PEPE thành лв0.{5}8613 BGN

AVAX đến BGN
1 AVAX thành лв22.52 BGN

LINK đến BGN
1 LINK thành лв21.75 BGN

MON đến BGN
1 MON thành лв0.04332 BGN

FLOKI đến BGN
1 FLOKI thành лв0.{4}7654 BGN

MOG đến BGN
1 MOG thành лв0.{6}4503 BGN

SUT đến BGN
1 SUT thành лв1.32 BGN

SHIB đến BGN
1 SHIB thành лв0.{4}1267 BGN

DOT đến BGN
1 DOT thành лв3.32 BGN

DOGE đến BGN
1 DOGE thành лв0.2215 BGN
Bảng chuyển đổi từ LAY sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Loomlay đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LAY thành Lev Bulgari đã thay đổi +0.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.65%, đạt mức cao nhất là 0.001570 BGN và mức thấp nhất là 0.001494 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 LAY là лв0.001740 BGN , thay đổi -11.98% so với giá hiện tại. Loomlay đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.99% so với năm trước.
-лв
0.1495BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LAY | лв0.0007661 | лв0.0007868 | -2.65% |
1 LAY | лв0.001532 | лв0.001574 | -2.65% |
5 LAY | лв0.007661 | лв0.007868 | -2.65% |
10 LAY | лв0.01532 | лв0.01574 | -2.65% |
50 LAY | лв0.07661 | лв0.07868 | -2.65% |
100 LAY | лв0.1532 | лв0.1574 | -2.65% |
500 LAY | лв0.7661 | лв0.7868 | -2.65% |
1000 LAY | лв1.53 | лв1.57 | -2.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp LAY/BGN
1 Loomlay bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Loomlay (LAY) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.001532.
Tôi có thể mua bao nhiêu LAY với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 652.7 LAY đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LAY sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LAY sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LAY bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 3,263.48 LAY, trong khi 5 LAY sẽ có giá khoảng 0.007661BGN.
Giá cao nhất của LAY/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LAY tính theo BGN là лв0.3605. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LAY/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Loomlay tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Loomlay (LAY) đã tăng 0.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Loomlay (LAY) đã giảm 11.98% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LAY thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Loomlay và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LAY/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LAY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LAY/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LAY/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LAY/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Loomlay và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







