Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88982.72 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88982.72 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88982.72 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KACY thành ISK
KACY/ISK: 1 KACY = 0.01087 ISK. Giá chuyển đổi 1 markkacy (KACY) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01087 ISK hôm nay.

KACY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KACY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi markkacy (KACY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KACY hiện có giá trị là 0.01087 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KACY hiện có giá 0.01087 ISK, nghĩa là mua 5 KACY sẽ mất 0.05437 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 91.96 KACY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 459.78 KACY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KACY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang KACY
markkacy
Króna Iceland
1 KACY
0.01087 ISK
Đổi 1 KACY sang 0.01087 ISK
2 KACY
0.02175 ISK
Đổi 2 KACY sang 0.02175 ISK
5 KACY
0.05437 ISK
Đổi 5 KACY sang 0.05437 ISK
10 KACY
0.1087 ISK
Đổi 10 KACY sang 0.1087 ISK
20 KACY
0.2175 ISK
Đổi 20 KACY sang 0.2175 ISK
50 KACY
0.5437 ISK
Đổi 50 KACY sang 0.5437 ISK
100 KACY
1.09 ISK
Đổi 100 KACY sang 1.09 ISK
200 KACY
2.17 ISK
Đổi 200 KACY sang 2.17 ISK
500 KACY
5.44 ISK
Đổi 500 KACY sang 5.44 ISK
1000 KACY
10.87 ISK
Đổi 1000 KACY sang 10.87 ISK
5000 KACY
54.37 ISK
Đổi 5000 KACY sang 54.37 ISK
10000 KACY
108.75 ISK
Đổi 10000 KACY sang 108.75 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KACY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của markkacy tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KACY sang ISK, lên đến 10000 KACY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
markkacy
1 ISK
91.96 KACY
Đổi 1 ISK sang 91.96 KACY
10 ISK
919.55 KACY
Đổi 10 ISK sang 919.55 KACY
50 ISK
4,597.76 KACY
Đổi 50 ISK sang 4,597.76 KACY
100 ISK
9,195.51 KACY
Đổi 100 ISK sang 9,195.51 KACY
200 ISK
18,391.03 KACY
Đổi 200 ISK sang 18,391.03 KACY
500 ISK
45,977.57 KACY
Đổi 500 ISK sang 45,977.57 KACY
1000 ISK
91,955.14 KACY
Đổi 1000 ISK sang 91,955.14 KACY
2000 ISK
183,910.28 KACY
Đổi 2000 ISK sang 183,910.28 KACY
5000 ISK
459,775.71 KACY
Đổi 5000 ISK sang 459,775.71 KACY
10000 ISK
919,551.41 KACY
Đổi 10000 ISK sang 919,551.41 KACY
50000 ISK
4,597,757.06 KACY
Đổi 50000 ISK sang 4,597,757.06 KACY
100000 ISK
9,195,514.11 KACY
Đổi 100000 ISK sang 9,195,514.11 KACY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành KACY toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo markkacy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang KACY, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KACY/ISK
KACY/ISK: 1 KACY = 0.01087 ISK; 2026/01/02 08:12:02
Trong 1D vừa qua, markkacy đã thay đổi +4.50% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy markkacy(KACY) đã thay đổi +4.50% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành KACY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KACY sang ISK: Biến động và thay đổi giá của markkacy/ISK
Giá markkacy cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01137 ISK trong khi giá markkacy thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01018 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá markkacy theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KACY theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01090 ISK | 0.01137 ISK | 0.01205 ISK | 2.09 ISK |
Thấp | 0.01034 ISK | 0.01018 ISK | 0.009539 ISK | 0.009268 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.50% | +5.56% | +2.33% | -46.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KACY (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KACY bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KACY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin markkacy
Số liệu thị trường KACY sang ISK
KACY/ISK:
kr0.01087
Khối lượng KACY 24 giờ:
kr12,006,293.69
Vốn hóa thị trường KACY:
kr10,874,835.11
Nguồn cung lưu hành KACY:
1000.00M KACY
Tỷ giá KACY sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi markkacy thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của markkacy là kr0.01087 mỗi KACY, với tổng vốn hoá thị trường của kr10,874,835.11 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,997,060 KACY. Khối lượng giao dịch của markkacy đã thay đổi -0.21% (kr-25,772.69 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KACY là kr12,032,066.38.
Thông tin thêm về markkacy trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá markkacy phổ biến nhất là KACY sang ISK, trong đó mã của markkacy là KACY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KACY sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KACY sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi markkacy phổ biến
KACY đến TWD
1 KACY thành NT$0.002723 TWD
KACY đến CNY
1 KACY thành ¥0.0006063 CNY
KACY đến ISK
1 KACY thành kr0.01087 ISK
KACY đến USD
1 KACY thành $0.{4}8669 USD
KACY đến AUD
1 KACY thành AU$0.0001295 AUD
KACY đến EUR
1 KACY thành €0.{4}7387 EUR
KACY đến CAD
1 KACY thành C$0.0001188 CAD
KACY đến KRW
1 KACY thành ₩0.1253 KRW
KACY đến JPY
1 KACY thành ¥0.01360 JPY
KACY đến GBP
1 KACY thành £0.{4}6439 GBP
KACY đến BRL
1 KACY thành R$0.0004790 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006378 ISK

AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,678.99 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr16.03 ISK

DOT đến ISK
1 DOT thành kr248.49 ISK

FIL đến ISK
1 FIL thành kr181.44 ISK

VELO đến ISK
1 VELO thành kr0.8937 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr268.61 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,609.26 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.0009312 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.005464 ISK
Bảng chuyển đổi từ KACY sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của markkacy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KACY thành Króna Iceland đã thay đổi +5.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.50%, đạt mức cao nhất là 0.01090 ISK và mức thấp nhất là 0.01034 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 KACY là kr0.01063 ISK , thay đổi +2.33% so với giá hiện tại. markkacy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.13% so với năm trước.
-kr
0.1742ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KACY | kr0.005437 | kr0.005203 | +4.50% |
1 KACY | kr0.01087 | kr0.01041 | +4.50% |
5 KACY | kr0.05437 | kr0.05203 | +4.50% |
10 KACY | kr0.1087 | kr0.1041 | +4.50% |
50 KACY | kr0.5437 | kr0.5203 | +4.50% |
100 KACY | kr1.09 | kr1.04 | +4.50% |
500 KACY | kr5.44 | kr5.2 | +4.50% |
1000 KACY | kr10.87 | kr10.41 | +4.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp KACY/ISK
1 markkacy bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 markkacy (KACY) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01087.
Tôi có thể mua bao nhiêu KACY với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 91.96 KACY đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KACY sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KACY sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KACY bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 459.78 KACY, trong khi 5 KACY sẽ có giá khoảng 0.05437ISK.
Giá cao nhất của KACY/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KACY tính theo ISK là kr7.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KACY/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của markkacy tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi markkacy (KACY) đã tăng 5.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi markkacy (KACY) đã tăng 2.33% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KACY thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa markkacy và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KACY/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KACY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KACY/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KACY/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KACY/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của markkacy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp markkacy: KACY sang Đô la Mỹ (USD), KACY sang Euro (EUR), KACY sang Bảng Anh (GBP), KACY sang Đô la Canada (CAD), KACY sang Rupee Ấn Độ (INR), KACY sang Rupee Pakistan (PKR), KACY sang Real Brazil (BRL), KACY sang ...
Giá của markkacy ở Mỹ là $0.C$0.00011888669 USD. Ngoài ra, giá của markkacy là €0.{4}7387 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6439 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007817 INR ở Ấn Độ, ₨0.02429 PKR ở Pakistan, R$0.0004790 BRL ở Brazil, ...
Cặp markkacy phổ biến nhất là KACY sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 markkacy (KACY) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01087.
Giá của markkacy ở Mỹ là $0.C$0.00011888669 USD. Ngoài ra, giá của markkacy là €0.{4}7387 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6439 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007817 INR ở Ấn Độ, ₨0.02429 PKR ở Pakistan, R$0.0004790 BRL ở Brazil, ...
Cặp markkacy phổ biến nhất là KACY sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 markkacy (KACY) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01087.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua KGeN_IOHướng dẫn cách mua Running PimlingHướng dẫn cách mua 坐以待币Hướng dẫn cách mua PUMP 2026Hướng dẫn cách mua TSRHướng dẫn cách mua The Rasta WhaleHướng dẫn cách mua PORNHUB OFFICIAL CoinHướng dẫn cách mua alvabrinaHướng dẫn cách mua Dash betHướng dẫn cách mua Sentiented TOKEN LP







































