Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93393.02 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93393.02 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93393.02 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MIN thành NAD
MIN/NAD: 1 MIN = 0.1689 NAD. Giá chuyển đổi 1 Minswap (MIN) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.1689 NAD hôm nay.

MIN
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MIN/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Minswap (MIN) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MIN hiện có giá trị là 0.1689 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MIN hiện có giá 0.1689 NAD, nghĩa là mua 5 MIN sẽ mất 0.8445 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 5.92 MIN và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 29.6 MIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MIN sang NAD
Chuyển đổi NAD sang MIN
Minswap
Đô la Namibia
1 MIN
0.1689 NAD
Đổi 1 MIN sang 0.1689 NAD
2 MIN
0.3378 NAD
Đổi 2 MIN sang 0.3378 NAD
5 MIN
0.8445 NAD
Đổi 5 MIN sang 0.8445 NAD
10 MIN
1.69 NAD
Đổi 10 MIN sang 1.69 NAD
20 MIN
3.38 NAD
Đổi 20 MIN sang 3.38 NAD
50 MIN
8.44 NAD
Đổi 50 MIN sang 8.44 NAD
100 MIN
16.89 NAD
Đổi 100 MIN sang 16.89 NAD
200 MIN
33.78 NAD
Đổi 200 MIN sang 33.78 NAD
500 MIN
84.45 NAD
Đổi 500 MIN sang 84.45 NAD
1000 MIN
168.89 NAD
Đổi 1000 MIN sang 168.89 NAD
5000 MIN
844.45 NAD
Đổi 5000 MIN sang 844.45 NAD
10000 MIN
1,688.9 NAD
Đổi 10000 MIN sang 1,688.9 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MIN thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Minswap tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MIN sang NAD, lên đến 10000 MIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Minswap
1 NAD
5.92 MIN
Đổi 1 NAD sang 5.92 MIN
10 NAD
59.21 MIN
Đổi 10 NAD sang 59.21 MIN
50 NAD
296.05 MIN
Đổi 50 NAD sang 296.05 MIN
100 NAD
592.1 MIN
Đổi 100 NAD sang 592.1 MIN
200 NAD
1,184.2 MIN
Đổi 200 NAD sang 1,184.2 MIN
500 NAD
2,960.5 MIN
Đổi 500 NAD sang 2,960.5 MIN
1000 NAD
5,921 MIN
Đổi 1000 NAD sang 5,921 MIN
2000 NAD
11,841.99 MIN
Đổi 2000 NAD sang 11,841.99 MIN
5000 NAD
29,604.98 MIN
Đổi 5000 NAD sang 29,604.98 MIN
10000 NAD
59,209.96 MIN
Đổi 10000 NAD sang 59,209.96 MIN
50000 NAD
296,049.82 MIN
Đổi 50000 NAD sang 296,049.82 MIN
100000 NAD
592,099.64 MIN
Đổi 100000 NAD sang 592,099.64 MIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành MIN toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Minswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang MIN, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MIN/NAD
MIN/NAD: 1 MIN = 0.1689 NAD; 2026/01/06 22:04:31
Trong 1D vừa qua, Minswap đã thay đổi -1.26% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Minswap(MIN) đã thay đổi -1.26% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành MIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MIN sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Minswap/NAD
Giá Minswap cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.1788 NAD trong khi giá Minswap thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.1324 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Minswap theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MIN theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1788 NAD | 0.1788 NAD | 0.1813 NAD | 0.3291 NAD |
Thấp | 0.1653 NAD | 0.1324 NAD | 0.1155 NAD | 0.1155 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.26% | +18.43% | +2.66% | -49.06% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MIN (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MIN bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Minswap
Số liệu thị trường MIN sang NAD
MIN/NAD:
N$0.1689
Khối lượng MIN 24 giờ:
N$6,822,977.78
Vốn hóa thị trường MIN:
N$296,333,151.24
Nguồn cung lưu hành MIN:
1.75B MIN
Tỷ giá MIN sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Minswap thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Minswap là N$0.1689 mỗi MIN, với tổng vốn hoá thị trường của N$296,333,151.24 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,754,587,500 MIN. Khối lượng giao dịch của Minswap đã thay đổi +30.09% (N$1,578,083.72 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MIN là N$5,244,894.06.
Thông tin thêm về Minswap trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Minswap phổ biến nhất là MIN sang NAD, trong đó mã của Minswap là MIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MIN sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MIN sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Minswap phổ biến
MIN đến TWD
1 MIN thành NT$0.3245 TWD
MIN đến CNY
1 MIN thành ¥0.07199 CNY
MIN đến USD
1 MIN thành $0.01031 USD
MIN đến AUD
1 MIN thành AU$0.01531 AUD
MIN đến EUR
1 MIN thành €0.008817 EUR
MIN đến CAD
1 MIN thành C$0.01423 CAD
MIN đến KRW
1 MIN thành ₩14.92 KRW
MIN đến JPY
1 MIN thành ¥1.61 JPY
MIN đến GBP
1 MIN thành £0.007635 GBP
MIN đến NAD
1 MIN thành N$0.1689 NAD
MIN đến BRL
1 MIN thành R$0.05548 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,313.3 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$37.43 NAD

BREV đến NAD
1 BREV thành N$5.39 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$30.85 NAD

JASMY đến NAD
1 JASMY thành N$0.1566 NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,531,534.96 NAD

WIF đến NAD
1 WIF thành N$7.08 NAD

RENDER đến NAD
1 RENDER thành N$39.94 NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$8,221.1 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$229.57 NAD
Bảng chuyển đổi từ MIN sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Minswap đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MIN thành Đô la Namibia đã thay đổi +18.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.26%, đạt mức cao nhất là 0.1788 NAD và mức thấp nhất là 0.1653 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 MIN là N$0.1646 NAD , thay đổi +2.66% so với giá hiện tại. Minswap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.89% so với năm trước.
-N$
0.7035NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MIN | N$0.08445 | N$0.08550 | -1.26% |
1 MIN | N$0.1689 | N$0.1710 | -1.26% |
5 MIN | N$0.8445 | N$0.8550 | -1.26% |
10 MIN | N$1.69 | N$1.71 | -1.26% |
50 MIN | N$8.44 | N$8.55 | -1.26% |
100 MIN | N$16.89 | N$17.1 | -1.26% |
500 MIN | N$84.45 | N$85.5 | -1.26% |
1000 MIN | N$168.89 | N$171 | -1.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp MIN/NAD
1 Minswap bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Minswap (MIN) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.1689.
Tôi có thể mua bao nhiêu MIN với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.92 MIN đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MIN sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MIN sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MIN bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 29.6 MIN, trong khi 5 MIN sẽ có giá khoảng 0.8445NAD.
Giá cao nhất của MIN/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MIN tính theo NAD là N$1.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MIN/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Minswap tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Minswap (MIN) đã tăng 18.43%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Minswap (MIN) đã tăng 2.66% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MIN thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Minswap và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MIN/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MIN/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MIN/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MIN/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Minswap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











