Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90636.64 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90636.64 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90636.64 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MMX thành MNT
MMX/MNT: 1 MMX = 81.63 MNT. Giá chuyển đổi 1 MMX (MMX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 81.63 MNT hôm nay.

MMX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MMX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MMX (MMX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MMX hiện có giá trị là 81.63 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MMX hiện có giá 81.63 MNT, nghĩa là mua 5 MMX sẽ mất 408.14 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01225 MMX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.06125 MMX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MMX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang MMX
MMX
Tugrik Mông Cổ
1 MMX
81.63 MNT
Đổi 1 MMX sang 81.63 MNT
2 MMX
163.26 MNT
Đổi 2 MMX sang 163.26 MNT
5 MMX
408.14 MNT
Đổi 5 MMX sang 408.14 MNT
10 MMX
816.28 MNT
Đổi 10 MMX sang 816.28 MNT
20 MMX
1,632.55 MNT
Đổi 20 MMX sang 1,632.55 MNT
50 MMX
4,081.38 MNT
Đổi 50 MMX sang 4,081.38 MNT
100 MMX
8,162.75 MNT
Đổi 100 MMX sang 8,162.75 MNT
200 MMX
16,325.5 MNT
Đổi 200 MMX sang 16,325.5 MNT
500 MMX
40,813.75 MNT
Đổi 500 MMX sang 40,813.75 MNT
1000 MMX
81,627.5 MNT
Đổi 1000 MMX sang 81,627.5 MNT
5000 MMX
408,137.52 MNT
Đổi 5000 MMX sang 408,137.52 MNT
10000 MMX
816,275.03 MNT
Đổi 10000 MMX sang 816,275.03 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của MMX tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMX sang MNT, lên đến 10000 MMX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
MMX
1 MNT
0.01225 MMX
Đổi 1 MNT sang 0.01225 MMX
10 MNT
0.1225 MMX
Đổi 10 MNT sang 0.1225 MMX
50 MNT
0.6125 MMX
Đổi 50 MNT sang 0.6125 MMX
100 MNT
1.23 MMX
Đổi 100 MNT sang 1.23 MMX
200 MNT
2.45 MMX
Đổi 200 MNT sang 2.45 MMX
500 MNT
6.13 MMX
Đổi 500 MNT sang 6.13 MMX
1000 MNT
12.25 MMX
Đổi 1000 MNT sang 12.25 MMX
2000 MNT
24.5 MMX
Đổi 2000 MNT sang 24.5 MMX
5000 MNT
61.25 MMX
Đổi 5000 MNT sang 61.25 MMX
10000 MNT
122.51 MMX
Đổi 10000 MNT sang 122.51 MMX
50000 MNT
612.54 MMX
Đổi 50000 MNT sang 612.54 MMX
100000 MNT
1,225.08 MMX
Đổi 100000 MNT sang 1,225.08 MMX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành MMX toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo MMX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang MMX, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MMX/MNT
MMX/MNT: 1 MMX = 81.63 MNT; 2026/01/10 07:51:16
Trong 1D vừa qua, MMX đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MMX(MMX) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành MMX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MMX sang MNT: Biến động và thay đổi giá của MMX/MNT
Giá MMX cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 81.88 MNT trong khi giá MMX thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 42.91 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MMX theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MMX theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 81.63 MNT | 81.88 MNT | 81.88 MNT | 239.34 MNT |
Thấp | 81.17 MNT | 42.91 MNT | 42.91 MNT | 42.91 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | +78.09% | +66.65% | -63.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MMX (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MMX bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MMX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MMX
Số liệu thị trường MMX sang MNT
MMX/MNT:
₮81.63
Khối lượng MMX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MMX:
--
Nguồn cung lưu hành MMX:
0 MMX
Tỷ giá MMX sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MMX thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MMX là ₮81.63 mỗi MMX, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MMX. Khối lượng giao dịch của MMX đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MMX là ₮0.
Thông tin thêm về MMX trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu c ủa MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MMX phổ biến nhất là MMX sang MNT, trong đó mã của MMX là MMX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MMX sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MMX sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MMX phổ biến
MMX đến TWD
1 MMX thành NT$0.7247 TWD
MMX đến CNY
1 MMX thành ¥0.1600 CNY
MMX đến USD
1 MMX thành $0.02293 USD
MMX đến AUD
1 MMX thành AU$0.03424 AUD
MMX đến EUR
1 MMX thành €0.01971 EUR
MMX đến CAD
1 MMX thành C$0.03191 CAD
MMX đến KRW
1 MMX thành ₩33.42 KRW
MMX đến MNT
1 MMX thành ₮81.63 MNT
MMX đến JPY
1 MMX thành ¥3.62 JPY
MMX đến GBP
1 MMX thành £0.01710 GBP
MMX đến BRL
1 MMX thành R$0.1232 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

GMT đến MNT
1 GMT thành ₮77.62 MNT

GPS đ ến MNT
1 GPS thành ₮24.13 MNT

DN đến MNT
1 DN thành ₮4,712.83 MNT

TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮66.99 MNT

PUMP đến MNT
1 PUMP thành ₮8.03 MNT

POL đến MNT
1 POL thành ₮607.69 MNT

BIFI đến MNT
1 BIFI thành ₮777,461.28 MNT

XVS đến MNT
1 XVS thành ₮18,611.94 MNT

RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮47,047.02 MNT

MSTRon đến MNT
1 MSTRon thành ₮560,852.05 MNT
Bảng chuyển đổi từ MMX sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của MMX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MMX thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +78.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 81.63 MNT và mức thấp nhất là 81.17 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 MMX là ₮48.98 MNT , thay đổi +66.65% so với giá hiện tại. MMX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.22% so với năm trước.
-₮
4,501.91MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MMX | ₮40.81 | ₮40.81 | 0.00% |
1 MMX | ₮81.63 | ₮81.63 | 0.00% |
5 MMX | ₮408.14 | ₮408.14 | 0.00% |
10 MMX | ₮816.28 | ₮816.28 | 0.00% |
50 MMX | ₮4,081.38 | ₮4,081.38 | 0.00% |
100 MMX | ₮8,162.75 | ₮8,162.75 | 0.00% |
500 MMX | ₮40,813.75 | ₮40,813.75 | 0.00% |
1000 MMX | ₮81,627.5 | ₮81,627.5 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MMX/MNT
1 MMX bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 MMX (MMX) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮81.63.
Tôi có thể mua bao nhiêu MMX với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01225 MMX đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MMX sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MMX sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MMX bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.06125 MMX, trong khi 5 MMX sẽ có giá khoảng 408.14MNT.
Giá cao nhất của MMX/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MMX tính theo MNT là ₮184,838.01. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MMX/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MMX tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MMX (MMX) đã tăng 78.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MMX (MMX) đã tăng 66.65% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MMX thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MMX và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MMX/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MMX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MMX/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MMX/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MMX/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MMX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








