Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89974.30 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89974.30 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89974.30 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MNEE thành ILS
MNEE/ILS: 1 MNEE = 3.18 ILS. Giá chuyển đổi 1 MNEE (MNEE) thành Shekel Israel mới (ILS) là 3.18 ILS hôm nay.

MNEE
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNEE/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MNEE (MNEE) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNEE hiện có giá trị là 3.18 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNEE hiện có giá 3.18 ILS, nghĩa là mua 5 MNEE sẽ mất 15.89 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.3147 MNEE và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1.57 MNEE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MNEE sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MNEE
MNEE
Shekel Israel mới
1 MNEE
3.18 ILS
Đổi 1 MNEE sang 3.18 ILS
2 MNEE
6.36 ILS
Đổi 2 MNEE sang 6.36 ILS
5 MNEE
15.89 ILS
Đổi 5 MNEE sang 15.89 ILS
10 MNEE
31.78 ILS
Đổi 10 MNEE sang 31.78 ILS
20 MNEE
63.55 ILS
Đổi 20 MNEE sang 63.55 ILS
50 MNEE
158.88 ILS
Đổi 50 MNEE sang 158.88 ILS
100 MNEE
317.75 ILS
Đổi 100 MNEE sang 317.75 ILS
200 MNEE
635.5 ILS
Đổi 200 MNEE sang 635.5 ILS
500 MNEE
1,588.76 ILS
Đổi 500 MNEE sang 1,588.76 ILS
1000 MNEE
3,177.52 ILS
Đổi 1000 MNEE sang 3,177.52 ILS
5000 MNEE
15,887.62 ILS
Đổi 5000 MNEE sang 15,887.62 ILS
10000 MNEE
31,775.23 ILS
Đổi 10000 MNEE sang 31,775.23 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNEE thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của MNEE tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNEE sang ILS, lên đến 10000 MNEE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
MNEE
1 ILS
0.3147 MNEE
Đổi 1 ILS sang 0.3147 MNEE
10 ILS
3.15 MNEE
Đổi 10 ILS sang 3.15 MNEE
50 ILS
15.74 MNEE
Đổi 50 ILS sang 15.74 MNEE
100 ILS
31.47 MNEE
Đổi 100 ILS sang 31.47 MNEE
200 ILS
62.94 MNEE
Đổi 200 ILS sang 62.94 MNEE
500 ILS
157.36 MNEE
Đổi 500 ILS sang 157.36 MNEE
1000 ILS
314.71 MNEE
Đổi 1000 ILS sang 314.71 MNEE
2000 ILS
629.42 MNEE
Đổi 2000 ILS sang 629.42 MNEE
5000 ILS
1,573.55 MNEE
Đổi 5000 ILS sang 1,573.55 MNEE
10000 ILS
3,147.11 MNEE
Đổi 10000 ILS sang 3,147.11 MNEE
50000 ILS
15,735.53 MNEE
Đổi 50000 ILS sang 15,735.53 MNEE
100000 ILS
31,471.05 MNEE
Đổi 100000 ILS sang 31,471.05 MNEE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành MNEE toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo MNEE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang MNEE, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MNEE/ILS
MNEE/ILS: 1 MNEE = 3.18 ILS; 2026/01/03 05:48:45
Trong 1D vừa qua, MNEE đã thay đổi -0.06% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MNEE(MNEE) đã thay đổi -0.06% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành MNEE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MNEE sang ILS: Biến động và thay đổi giá của MNEE/ILS
Giá MNEE cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 3.19 ILS trong khi giá MNEE thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 3.18 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MNEE theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MNEE theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.19 ILS | 3.19 ILS | 3.19 ILS | 3.2 ILS |
Thấp | 3.18 ILS | 3.18 ILS | 3.18 ILS | 3.17 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.06% | -0.19% | +0.03% | -0.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MNEE (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MNEE bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MNEE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MNEE
Số liệu thị trường MNEE sang ILS
MNEE/ILS:
₪3.18
Khối lượng MNEE 24 giờ:
₪261,518.1
Vốn hóa thị trường MNEE:
₪323,444,391.04
Nguồn cung lưu hành MNEE:
101.79M MNEE
Tỷ giá MNEE sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MNEE thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MNEE là ₪3.18 mỗi MNEE, với tổng vốn hoá thị trường của ₪323,444,391.04 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 101,791,350 MNEE. Khối lượng giao dịch của MNEE đã thay đổi -6.91% (₪-19,425.57 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MNEE là ₪280,943.67.
Thông tin thêm về MNEE trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MNEE phổ biến nhất là MNEE sang ILS, trong đó mã của MNEE là MNEE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MNEE sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MNEE sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MNEE phổ biến
MNEE đến TWD
1 MNEE thành NT$31.29 TWD
MNEE đến CNY
1 MNEE thành ¥6.97 CNY
MNEE đến USD
1 MNEE thành $0.9972 USD
MNEE đến AUD
1 MNEE thành AU$1.49 AUD
MNEE đến ILS
1 MNEE thành ₪3.18 ILS
MNEE đến EUR
1 MNEE thành €0.8505 EUR
MNEE đến CAD
1 MNEE thành C$1.37 CAD
MNEE đến KRW
1 MNEE thành ₩1,438.6 KRW
MNEE đến JPY
1 MNEE thành ¥156.35 JPY
MNEE đến GBP
1 MNEE thành £0.7405 GBP
MNEE đến BRL
1 MNEE thành R$5.41 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪286,575.5 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.49 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,896.89 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4538 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪420.03 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.25 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.3 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1926 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2583 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,788.81 ILS
Bảng chuyển đổi từ MNEE sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của MNEE đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MNEE thành Shekel Israel mới đã thay đổi -0.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.06%, đạt mức cao nhất là 3.19 ILS và mức thấp nhất là 3.18 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 MNEE là ₪3.18 ILS , thay đổi +0.03% so với giá hiện tại. MNEE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.50% so với năm trước.
-₪
0.01608ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MNEE | ₪1.59 | ₪1.59 | -0.06% |
1 MNEE | ₪3.18 | ₪3.18 | -0.06% |
5 MNEE | ₪15.89 | ₪15.9 | -0.06% |
10 MNEE | ₪31.78 | ₪31.8 | -0.06% |
50 MNEE | ₪158.88 | ₪158.98 | -0.06% |
100 MNEE |