Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.42 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.42 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.42 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MODEX thành EUR
MODEX/EUR: 1 MODEX = 0.007149 EUR. Giá chuyển đổi 1 Modex (MODEX) thành Euro (EUR) là 0.007149 EUR hôm nay.

MODEX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MODEX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Modex (MODEX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MODEX hiện có giá trị là 0.007149 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MODEX hiện có giá 0.007149 EUR, nghĩa là mua 5 MODEX sẽ mất 0.03574 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 139.89 MODEX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 699.43 MODEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MODEX sang EUR
Chuyển đổi EUR sang MODEX
Modex
Euro
1 MODEX
0.007149 EUR
Đổi 1 MODEX sang 0.007149 EUR
2 MODEX
0.01430 EUR
Đổi 2 MODEX sang 0.01430 EUR
5 MODEX
0.03574 EUR
Đổi 5 MODEX sang 0.03574 EUR
10 MODEX
0.07149 EUR
Đổi 10 MODEX sang 0.07149 EUR
20 MODEX
0.1430 EUR
Đổi 20 MODEX sang 0.1430 EUR
50 MODEX
0.3574 EUR
Đổi 50 MODEX sang 0.3574 EUR
100 MODEX
0.7149 EUR
Đổi 100 MODEX sang 0.7149 EUR
200 MODEX
1.43 EUR
Đổi 200 MODEX sang 1.43 EUR
500 MODEX
3.57 EUR
Đổi 500 MODEX sang 3.57 EUR
1000 MODEX
7.15 EUR
Đổi 1000 MODEX sang 7.15 EUR
5000 MODEX
35.74 EUR
Đổi 5000 MODEX sang 35.74 EUR
10000 MODEX
71.49 EUR
Đổi 10000 MODEX sang 71.49 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MODEX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Modex tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MODEX sang EUR, lên đến 10000 MODEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Modex
1 EUR
139.89 MODEX
Đổi 1 EUR sang 139.89 MODEX
10 EUR
1,398.85 MODEX
Đổi 10 EUR sang 1,398.85 MODEX
50 EUR
6,994.26 MODEX
Đổi 50 EUR sang 6,994.26 MODEX
100 EUR
13,988.51 MODEX
Đổi 100 EUR sang 13,988.51 MODEX
200 EUR
27,977.02 MODEX
Đổi 200 EUR sang 27,977.02 MODEX
500 EUR
69,942.55 MODEX
Đổi 500 EUR sang 69,942.55 MODEX
1000 EUR
139,885.11 MODEX
Đổi 1000 EUR sang 139,885.11 MODEX
2000 EUR
279,770.22 MODEX
Đổi 2000 EUR sang 279,770.22 MODEX
5000 EUR
699,425.54 MODEX
Đổi 5000 EUR sang 699,425.54 MODEX
10000 EUR
1,398,851.08 MODEX
Đổi 10000 EUR sang 1,398,851.08 MODEX
50000 EUR
6,994,255.38 MODEX
Đổi 50000 EUR sang 6,994,255.38 MODEX
100000 EUR
13,988,510.76 MODEX
Đổi 100000 EUR sang 13,988,510.76 MODEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành MODEX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Modex đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang MODEX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MODEX/EUR
MODEX/EUR: 1 MODEX = 0.007149 EUR; 2026/01/09 21:31:06
Trong 1D vừa qua, Modex đã thay đổi +3.38% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Modex(MODEX) đã thay đổi +3.38% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành MODEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MODEX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Modex/EUR
Giá Modex cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01205 EUR trong khi giá Modex thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0004751 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Modex theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MODEX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007149 EUR | 0.01205 EUR | 0.01205 EUR | 2,731.88 EUR |
Thấp | 0.006915 EUR | 0.0004751 EUR | 0.0004751 EUR | 0.{4}8054 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.38% | +65.98% | +537.07% | -84.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MODEX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MODEX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MODEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Modex
Số liệu thị trường MODEX sang EUR
MODEX/EUR: