Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87995.09 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87995.09 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87995.09 (-0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi eMDR thành ILS
eMDR/ILS: 1 eMDR = 7.65 ILS. Giá chuyển đổi 1 Modulr (eMDR) thành Shekel Israel mới (ILS) là 7.65 ILS hôm nay.

eMDR
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá eMDR/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Modulr (eMDR) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 eMDR hiện có giá trị là 7.65 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 eMDR hiện có giá 7.65 ILS, nghĩa là mua 5 eMDR sẽ mất 38.23 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.1308 eMDR và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.6540 eMDR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi eMDR sang ILS
Chuyển đổi ILS sang eMDR
Modulr
Shekel Israel mới
1 eMDR
7.65 ILS
Đổi 1 eMDR sang 7.65 ILS
2 eMDR
15.29 ILS
Đổi 2 eMDR sang 15.29 ILS
5 eMDR
38.23 ILS
Đổi 5 eMDR sang 38.23 ILS
10 eMDR
76.46 ILS
Đổi 10 eMDR sang 76.46 ILS
20 eMDR
152.91 ILS
Đổi 20 eMDR sang 152.91 ILS
50 eMDR
382.28 ILS
Đổi 50 eMDR sang 382.28 ILS
100 eMDR
764.55 ILS
Đổi 100 eMDR sang 764.55 ILS
200 eMDR
1,529.11 ILS
Đổi 200 eMDR sang 1,529.11 ILS
500 eMDR
3,822.76 ILS
Đổi 500 eMDR sang 3,822.76 ILS
1000 eMDR
7,645.53 ILS
Đổi 1000 eMDR sang 7,645.53 ILS
5000 eMDR
38,227.64 ILS
Đổi 5000 eMDR sang 38,227.64 ILS
10000 eMDR
76,455.29 ILS
Đổi 10000 eMDR sang 76,455.29 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi eMDR thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Modulr tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 eMDR sang ILS, lên đến 10000 eMDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Modulr
1 ILS
0.1308 eMDR
Đổi 1 ILS sang 0.1308 eMDR
10 ILS
1.31 eMDR
Đổi 10 ILS sang 1.31 eMDR
50 ILS
6.54 eMDR
Đổi 50 ILS sang 6.54 eMDR
100 ILS
13.08 eMDR
Đổi 100 ILS sang 13.08 eMDR
200 ILS
26.16 eMDR
Đổi 200 ILS sang 26.16 eMDR
500 ILS
65.4 eMDR
Đổi 500 ILS sang 65.4 eMDR
1000 ILS
130.8 eMDR
Đổi 1000 ILS sang 130.8 eMDR
2000 ILS
261.59 eMDR
Đổi 2000 ILS sang 261.59 eMDR
5000 ILS
653.98 eMDR
Đổi 5000 ILS sang 653.98 eMDR
10000 ILS
1,307.95 eMDR
Đổi 10000 ILS sang 1,307.95 eMDR
50000 ILS
6,539.77 eMDR
Đổi 50000 ILS sang 6,539.77 eMDR
100000 ILS
13,079.54 eMDR
Đổi 100000 ILS sang 13,079.54 eMDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành eMDR toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Modulr đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang eMDR, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ eMDR/ILS
eMDR/ILS: 1 eMDR = 7.65 ILS; 2026/01/01 02:35:02
Trong 1D vừa qua, Modulr đã thay đổi -5.23% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Modulr(eMDR) đã thay đổi -5.23% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành eMDR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi eMDR sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Modulr/ILS
Giá Modulr cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 8.4 ILS trong khi giá Modulr thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 7.34 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Modulr theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá eMDR theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.15 ILS | 8.4 ILS | 17.73 ILS | 89.41 ILS |
Thấp | 7.57 ILS | 7.34 ILS | 7.34 ILS | 7.34 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.23% | -6.84% | -17.86% | -88.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua eMDR (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp eMDR bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua eMDR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Modulr
Số liệu thị trường eMDR sang ILS
eMDR/ILS:
₪7.65
Khối lượng eMDR 24 giờ:
₪36,035.14
Vốn hóa thị trường eMDR:
--
Nguồn cung lưu hành eMDR:
0 eMDR
Tỷ giá eMDR sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Modulr thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Modulr là ₪7.65 mỗi eMDR, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- eMDR. Khối lượng giao dịch của Modulr đã thay đổi +27.58% (₪7,790.49 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của eMDR là ₪28,244.64.
Thông tin thêm về Modulr trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Modulr phổ biến nhất là eMDR sang ILS, trong đó mã của Modulr là eMDR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi eMDR sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi eMDR sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Modulr phổ biến
eMDR đến TWD
1 eMDR thành NT$75.29 TWD
eMDR đến CNY
1 eMDR thành ¥16.78 CNY
eMDR đến USD
1 eMDR thành $2.4 USD
eMDR đến AUD
1 eMDR thành AU$3.6 AUD
eMDR đến ILS
1 eMDR thành ₪7.65 ILS
eMDR đến EUR
1 eMDR thành €2.04 EUR
eMDR đến CAD
1 eMDR thành C$3.29 CAD
eMDR đến KRW
1 eMDR thành ₩3,464.12 KRW
eMDR đến JPY
1 eMDR thành ¥376.32 JPY
eMDR đến GBP
1 eMDR thành £1.78 GBP
eMDR đến BRL
1 eMDR thành R$13.23 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪5.86 ILS

LIGHT đến ILS
1 LIGHT thành ₪5.82 ILS

BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.05640 ILS

LUNC đến ILS
1 LUNC thành ₪0.0001339 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.06 ILS

RIVER đến ILS
1 RIVER thành ₪32.46 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.3770 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2207 ILS

MUBARAK đến ILS
1 MUBARAK thành ₪0.05745 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪39 ILS
Bảng chuyển đổi từ eMDR sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Modulr đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 eMDR thành Shekel Israel mới đã thay đổi -6.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.23%, đạt mức cao nhất là 8.15 ILS và mức thấp nhất là 7.57 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 eMDR là ₪9.32 ILS , thay đổi -17.86% so với giá hiện tại. Modulr đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.83% so với năm trước.
+₪
1.32ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 eMDR | ₪3.82 | ₪4.04 | -5.23% |
1 eMDR | ₪7.65 | ₪8.07 | -5.23% |
5 eMDR | ₪38.23 | ₪40.35 | -5.23% |
10 eMDR | ₪76.46 | ₪80.7 | -5.23% |
50 eMDR | ₪382.28 | ₪403.52 | -5.23% |
100 eMDR | ₪764.55 | ₪807.03 | -5.23% |
500 eMDR | ₪3,822.76 | ₪4,035.16 | -5.23% |
1000 eMDR | ₪7,645.53 | ₪8,070.32 | -5.23% |
Câu Hỏi Th ường Gặp eMDR/ILS
1 Modulr bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Modulr (eMDR) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪7.65.
Tôi có thể mua bao nhiêu eMDR với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1308 eMDR đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển eMDR sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi eMDR sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng eMDR bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 0.6540 eMDR, trong khi 5 eMDR sẽ có giá khoảng 38.23ILS.
Giá cao nhất của eMDR/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 eMDR tính theo ILS là ₪210.52. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 eMDR/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Modulr tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Modulr (eMDR) đã giảm 6.84%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Modulr (eMDR) đã giảm 17.86% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ eMDR thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Modulr và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của eMDR/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với eMDR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá eMDR/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá eMDR/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá eMDR/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Modulr và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










