Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87952.75 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87952.75 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87952.75 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BYN thành BHD
BYN/BHD: 1 BYN = 0.0002282 BHD. Giá chuyển đổi 1 NBX (BYN) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.0002282 BHD hôm nay.

BYN
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BYN/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NBX (BYN) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BYN hiện có giá trị là 0.0002282 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BYN hiện có giá 0.0002282 BHD, nghĩa là mua 5 BYN sẽ mất 0.001141 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 4,381.68 BYN và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 21,908.42 BYN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BYN sang BHD
Chuyển đổi BHD sang BYN
NBX
Dinar Bahrain
1 BYN
0.0002282 BHD
Đổi 1 BYN sang 0.0002282 BHD
2 BYN
0.0004564 BHD
Đổi 2 BYN sang 0.0004564 BHD
5 BYN
0.001141 BHD
Đổi 5 BYN sang 0.001141 BHD
10 BYN
0.002282 BHD
Đổi 10 BYN sang 0.002282 BHD
20 BYN
0.004564 BHD
Đổi 20 BYN sang 0.004564 BHD
50 BYN
0.01141 BHD
Đổi 50 BYN sang 0.01141 BHD
100 BYN
0.02282 BHD
Đổi 100 BYN sang 0.02282 BHD
200 BYN
0.04564 BHD
Đổi 200 BYN sang 0.04564 BHD
500 BYN
0.1141 BHD
Đổi 500 BYN sang 0.1141 BHD
1000 BYN
0.2282 BHD
Đổi 1000 BYN sang 0.2282 BHD
5000 BYN
1.14 BHD
Đổi 5000 BYN sang 1.14 BHD
10000 BYN
2.28 BHD
Đổi 10000 BYN sang 2.28 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYN thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của NBX tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYN sang BHD, lên đến 10000 BYN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
NBX
1 BHD
4,381.68 BYN
Đổi 1 BHD sang 4,381.68 BYN
10 BHD
43,816.84 BYN
Đổi 10 BHD sang 43,816.84 BYN
50 BHD
219,084.2 BYN
Đổi 50 BHD sang 219,084.2 BYN
100 BHD
438,168.39 BYN
Đổi 100 BHD sang 438,168.39 BYN
200 BHD
876,336.78 BYN
Đổi 200 BHD sang 876,336.78 BYN
500 BHD
2,190,841.96 BYN
Đổi 500 BHD sang 2,190,841.96 BYN
1000 BHD
4,381,683.92 BYN
Đổi 1000 BHD sang 4,381,683.92 BYN
2000 BHD
8,763,367.83 BYN
Đổi 2000 BHD sang 8,763,367.83 BYN
5000 BHD
21,908,419.58 BYN
Đổi 5000 BHD sang 21,908,419.58 BYN
10000 BHD
43,816,839.17 BYN
Đổi 10000 BHD sang 43,816,839.17 BYN
50000 BHD
219,084,195.83 BYN
Đổi 50000 BHD sang 219,084,195.83 BYN
100000 BHD
438,168,391.66 BYN
Đổi 100000 BHD sang 438,168,391.66 BYN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành BYN toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo NBX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang BYN, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BYN/BHD
BYN/BHD: 1 BYN = 0.0002282 BHD; 2026/01/01 11:31:34
Trong 1D vừa qua, NBX đã thay đổi +13.67% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NBX(BYN) đã thay đổi +13.67% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành BYN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BYN sang BHD: Biến động và thay đổi giá của NBX/BHD
Giá NBX cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.0002318 BHD trong khi giá NBX thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.0001643 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NBX theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BYN theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002318 BHD | 0.0002318 BHD | 0.0004524 BHD | 0.0004568 BHD |
Thấp | 0.0001996 BHD | 0.0001643 BHD | 0.{4}6558 BHD | 0.{4}6558 BHD |
Bình thường | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +13.67% | +38.81% | -47.97% | -15.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BYN (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BYN bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BYN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NBX
Số liệu thị trường BYN sang BHD
BYN/BHD:
.د.ب0.0002282
Khối lượng BYN 24 giờ:
.د.ب25,683.32
Vốn hóa thị trường BYN:
.د.ب2,022.78
Nguồn cung lưu hành BYN:
8.86M BYN
Tỷ giá BYN sang BHD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NBX thành Dinar Bahrain đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NBX là .د.ب0.0002282 mỗi BYN, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب2,022.78 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,863,175 BYN. Khối lượng giao dịch của NBX đã thay đổi -2.52% (.د.ب-665.11 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BYN là .د.ب26,348.44.
Thông tin thêm về NBX trên Bitget
Thông tin Dinar Bahrain
Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NBX phổ biến nhất là BYN sang BHD, trong đó mã của NBX là BYN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BYN sang BHD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BYN sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NBX phổ biến
BYN đến TWD
1 BYN thành NT$0.01900 TWD
BYN đến CNY
1 BYN thành ¥0.004236 CNY
BYN đến USD
1 BYN thành $0.0006055 USD
BYN đến AUD
1 BYN thành AU$0.0009078 AUD
BYN đến EUR
1 BYN thành €0.0005161 EUR
BYN đến CAD
1 BYN thành C$0.0008311 CAD
BYN đến BHD
1 BYN thành .د.ب0.0002282 BHD
BYN đến KRW
1 BYN thành ₩0.8744 KRW
BYN đến JPY
1 BYN thành ¥0.09498 JPY
BYN đến GBP
1 BYN thành £0.0004503 GBP
BYN đến BRL
1 BYN thành R$0.003340 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BHD

BROCCOLI đến BHD
1 BROCCOLI thành .د.ب0.008278 BHD

LIGHT đến BHD
1 LIGHT thành .د.ب0.9696 BHD

TLM đến BHD
1 TLM thành .د.ب0.001138 BHD

MUBARAK đến BHD
1 MUBARAK thành .د.ب0.007041 BHD

AMP đến BHD
1 AMP thành .د.ب0.0008649 BHD

RAD đến BHD
1 RAD thành .د.ب0.1325 BHD

AERGO đến BHD
1 AERGO thành .د.ب0.02458 BHD

LA đến BHD
1 LA thành .د.ب0.1213 BHD

HOME đến BHD
1 HOME thành .د.ب0.008083 BHD

COOKIE đến BHD
1 COOKIE thành .د.ب0.01658 BHD
Bảng chuyển đổi từ BYN sang BHD
Tỷ giá hoán đổi của NBX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BYN thành Dinar Bahrain đã thay đổi +38.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +13.67%, đạt mức cao nhất là 0.0002318 BHD và mức thấp nhất là 0.0001996 BHD . Một tháng trước, giá trị của 1 BYN là .د.ب0.0004409 BHD , thay đổi -47.97% so với giá hiện tại. NBX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -42.72% so với năm trước.
-.د.ب
0.0001721BHD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BYN | .د.ب0.0001141 | .د.ب0.0001002 | +13.67% |
1 BYN | .د.ب0.0002282 | .د.ب0.0002005 | +13.67% |
5 BYN | .د.ب0.001141 | .د.ب0.001002 | +13.67% |
10 BYN | .د.ب0.002282 | .د.ب0.002005 | +13.67% |
50 BYN | .د.ب0.01141 | .د.ب0.01002 | +13.67% |
100 BYN | .د.ب0.02282 | .د.ب0.02005 | +13.67% |
500 BYN | .د.ب0.1141 | .د.ب0.1002 | +13.67% |
1000 BYN | .د.ب0.2282 | .د.ب0.2005 | +13.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp BYN/BHD
1 NBX bằng bao nhiêu BHD?
Hiện tại, giá 1 NBX (BYN) trong Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.0002282.
Tôi có thể mua bao nhiêu BYN với 1 BHD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,381.68 BYN đối với BHD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BYN sang BHD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BYN sang BHD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BYN bất kỳ sang BHD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BHD tương đương 21,908.42 BYN, trong khi 5 BYN sẽ có giá khoảng 0.001141BHD.
Giá cao nhất của BYN/BHD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BYN tính theo BHD là .د.ب1.8. Vẫn còn phải xem liệu giá c ủa 1 BYN/BHD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NBX tính theo BHD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NBX (BYN) đã tăng 38.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NBX (BYN) đã giảm 47.97% so với Dinar Bahrain (BHD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BYN thành BHD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NBX và Dinar Bahrain, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BYN/BHD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BYN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BYN/BHD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BYN/BHD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định c ủa chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BYN/BHD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NBX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NBX: BYN sang Đô la Mỹ (USD), BYN sang Euro (EUR), BYN sang Bảng Anh (GBP), BYN sang Đô la Canada (CAD), BYN sang Rupee Ấn Độ (INR), BYN sang Rupee Pakistan (PKR), BYN sang Real Brazil (BRL), BYN sang ...
Giá của NBX ở Mỹ là $0.0006055 USD. Ngoài ra, giá của NBX là €0.0005161 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004503 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008311 CAD ở Canada, ₹0.05449 INR ở Ấn Độ, ₨0.1697 PKR ở Pakistan, R$0.003340 BRL ở Brazil, ...
Cặp NBX phổ biến nhất là BYN sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 NBX (BYN) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.0002282.
Giá của NBX ở Mỹ là $0.0006055 USD. Ngoài ra, giá của NBX là €0.0005161 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004503 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008311 CAD ở Canada, ₹0.05449 INR ở Ấn Độ, ₨0.1697 PKR ở Pakistan, R$0.003340 BRL ở Brazil, ...
Cặp NBX phổ biến nhất là BYN sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 NBX (BYN) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.0002282.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































