Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Nervos Network sang Rial Oman (CKB sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CKB thành OMR

CKB/OMR: 1 CKB = 0.001060 OMR. Giá chuyển đổi 1 Nervos Network (CKB) thành Rial Oman (OMR) là 0.001060 OMR hôm nay.
CKB
CKB
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CKB/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nervos Network (CKB) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CKB hiện có giá trị là 0.001060 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CKB hiện có giá 0.001060 OMR, nghĩa là mua 5 CKB sẽ mất 0.005302 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 943.06 CKB và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 4,715.31 CKB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CKB sang OMR

Chuyển đổi OMR sang CKB

Nervos Network
Rial Oman
1 CKB
0.001060  OMR
Đổi 1 CKB sang 0.001060 OMR
2 CKB
0.002121  OMR
Đổi 2 CKB sang 0.002121 OMR
5 CKB
0.005302  OMR
Đổi 5 CKB sang 0.005302 OMR
10 CKB
0.01060  OMR
Đổi 10 CKB sang 0.01060 OMR
20 CKB
0.02121  OMR
Đổi 20 CKB sang 0.02121 OMR
50 CKB
0.05302  OMR
Đổi 50 CKB sang 0.05302 OMR
100 CKB
0.1060  OMR
Đổi 100 CKB sang 0.1060 OMR
200 CKB
0.2121  OMR
Đổi 200 CKB sang 0.2121 OMR
500 CKB
0.5302  OMR
Đổi 500 CKB sang 0.5302 OMR
1000 CKB
1.06  OMR
Đổi 1000 CKB sang 1.06 OMR
5000 CKB
5.3  OMR
Đổi 5000 CKB sang 5.3 OMR
10000 CKB
10.6  OMR
Đổi 10000 CKB sang 10.6 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CKB thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Nervos Network tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CKB sang OMR, lên đến 10000 CKB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Nervos Network
1 OMR
943.06 CKB
Đổi 1 OMR sang 943.06 CKB
10 OMR
9,430.61 CKB
Đổi 10 OMR sang 9,430.61 CKB
50 OMR
47,153.05 CKB
Đổi 50 OMR sang 47,153.05 CKB
100 OMR
94,306.1 CKB
Đổi 100 OMR sang 94,306.1 CKB
200 OMR
188,612.2 CKB
Đổi 200 OMR sang 188,612.2 CKB
500 OMR
471,530.5 CKB
Đổi 500 OMR sang 471,530.5 CKB
1000 OMR
943,061 CKB
Đổi 1000 OMR sang 943,061 CKB
2000 OMR
1,886,122 CKB
Đổi 2000 OMR sang 1,886,122 CKB
5000 OMR
4,715,305.01 CKB
Đổi 5000 OMR sang 4,715,305.01 CKB
10000 OMR
9,430,610.02 CKB
Đổi 10000 OMR sang 9,430,610.02 CKB
50000 OMR
47,153,050.12 CKB
Đổi 50000 OMR sang 47,153,050.12 CKB
100000 OMR
94,306,100.25 CKB
Đổi 100000 OMR sang 94,306,100.25 CKB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành CKB toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Nervos Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang CKB, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CKB/OMR

CKB/OMR: 1 CKB = 0.001060 OMR; 2026/01/10 09:40:27
Trong 1D vừa qua, Nervos Network đã thay đổi +1.62% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nervos Network(CKB) đã thay đổi +1.62% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành CKB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CKB sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR

Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.001111 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.001007 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CKB theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001060 OMR
0.001111 OMR
0.001111 OMR
0.001451 OMR
Thấp
0.001026 OMR
0.001007 OMR
0.0008349 OMR
0.0008349 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.62%
+4.86%
+7.08%
-15.28%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CKB (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CKB bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CKB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Nervos Network

Số liệu thị trường CKB sang OMR

CKB/OMR:
ر.ع.0.001060
Khối lượng CKB 24 giờ:
ر.ع.1,415,388.42
Vốn hóa thị trường CKB:
ر.ع.50,902,796.17
Nguồn cung lưu hành CKB:
48.00B CKB

Tỷ giá CKB sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Nervos Network thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Nervos Network là ر.ع.0.001060 mỗi CKB, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.50,902,796.17 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,004,440,000 CKB. Khối lượng giao dịch của Nervos Network đã thay đổi -30.82% (ر.ع.-630,689.06 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CKB là ر.ع.2,046,077.48.

Thông tin thêm về Nervos Network trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nervos Network phổ biến nhất là CKB sang OMR, trong đó mã của Nervos Network là CKB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CKB sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CKB sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Nervos Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CKB đến TWD
1 CKB thành NT$0.08717 TWD
popular info Rial Oman
CKB đến OMR
1 CKB thành ر.ع.0.001060 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CKB đến CNY
1 CKB thành ¥0.01924 CNY
popular info Đô la Mỹ
CKB đến USD
1 CKB thành $0.002758 USD
popular info Đô la Úc
CKB đến AUD
1 CKB thành AU$0.004118 AUD
popular info Euro
CKB đến EUR
1 CKB thành €0.002370 EUR
popular info Đô la Canada
CKB đến CAD
1 CKB thành C$0.003839 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CKB đến KRW
1 CKB thành ₩4.02 KRW
popular info Yên Nhật
CKB đến JPY
1 CKB thành ¥0.4354 JPY
popular info Bảng Anh
CKB đến GBP
1 CKB thành £0.002057 GBP
popular info Real Brazil
CKB đến BRL
1 CKB thành R$0.01482 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets GMT
GMT đến OMR
1 GMT thành ر.ع.0.008412 OMR
other assets GoPlus Security
GPS đến OMR
1 GPS thành ر.ع.0.002508 OMR
other assets DeepNode
DN đến OMR
1 DN thành ر.ع.0.5130 OMR
other assets Avantis
AVNT đến OMR
1 AVNT thành ر.ع.0.1230 OMR
other assets MetaArena
TIMI đến OMR
1 TIMI thành ر.ع.0.007252 OMR
other assets CUDIS
CUDIS đến OMR
1 CUDIS thành ر.ع.0.01240 OMR
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến OMR
1 MSTRon thành ر.ع.60.54 OMR
other assets Cosmos
ATOM đến OMR
1 ATOM thành ر.ع.1.01 OMR
other assets Venus
XVS đến OMR
1 XVS thành ر.ع.1.97 OMR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến OMR
1 POL thành ر.ع.0.06671 OMR

Bảng chuyển đổi từ CKB sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Nervos Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CKB thành Rial Oman đã thay đổi +4.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.62%, đạt mức cao nhất là 0.001060 OMR và mức thấp nhất là 0.001026 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 CKB là ر.ع.0.0009904 OMR , thay đổi +7.08% so với giá hiện tại. Nervos Network đã thay đổi
-ر.ع.
0.003264OMR
, tương đương mức thay đổi -75.50% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:40 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CKB
ر.ع.0.0005302ر.ع.0.0005218
+1.62%
1 CKB
ر.ع.0.001060ر.ع.0.001044
+1.62%
5 CKB
ر.ع.0.005302ر.ع.0.005218
+1.62%
10 CKB
ر.ع.0.01060ر.ع.0.01044
+1.62%
50 CKB
ر.ع.0.05302ر.ع.0.05218
+1.62%
100 CKB
ر.ع.0.1060ر.ع.0.1044
+1.62%
500 CKB
ر.ع.0.5302ر.ع.0.5218
+1.62%
1000 CKB
ر.ع.1.06ر.ع.1.04
+1.62%

Câu Hỏi Thường Gặp CKB/OMR

1 Nervos Network bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Nervos Network (CKB) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001060.
Tôi có thể mua bao nhiêu CKB với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 943.06 CKB đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CKB sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CKB sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CKB bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 4,715.31 CKB, trong khi 5 CKB sẽ có giá khoảng 0.005302OMR.
Giá cao nhất của CKB/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CKB tính theo OMR là ر.ع.0.01697. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CKB/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nervos Network (CKB) đã tăng 4.86%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nervos Network (CKB) đã tăng 7.08% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CKB thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nervos Network và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CKB/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CKB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CKB/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CKB/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CKB/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nervos Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nervos Network: CKB sang Đô la Mỹ (USD), CKB sang Euro (EUR), CKB sang Bảng Anh (GBP), CKB sang Đô la Canada (CAD), CKB sang Rupee Ấn Độ (INR), CKB sang Rupee Pakistan (PKR), CKB sang Real Brazil (BRL), CKB sang ...
Giá của Nervos Network ở Mỹ là $0.002758 USD. Ngoài ra, giá của Nervos Network là €0.002370 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002057 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003839 CAD ở Canada, ₹0.2489 INR ở Ấn Độ, ₨0.7722 PKR ở Pakistan, R$0.01482 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nervos Network phổ biến nhất là CKB sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Nervos Network (CKB) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001060.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget