Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
net ACURAST_AI_COIN settlement sang Rial Oman (ACU sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ACU thành OMR

ACU/OMR: 1 ACU = 0.0002806 OMR. Giá chuyển đổi 1 net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) thành Rial Oman (OMR) là 0.0002806 OMR hôm nay.
ACU
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACU/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACU hiện có giá trị là 0.0002806 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACU hiện có giá 0.0002806 OMR, nghĩa là mua 5 ACU sẽ mất 0.001403 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 3,563.25 ACU và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 17,816.24 ACU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ACU sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ACU

net ACURAST_AI_COIN settlement
Rial Oman
1 ACU
0.0002806  OMR
Đổi 1 ACU sang 0.0002806 OMR
2 ACU
0.0005613  OMR
Đổi 2 ACU sang 0.0005613 OMR
5 ACU
0.001403  OMR
Đổi 5 ACU sang 0.001403 OMR
10 ACU
0.002806  OMR
Đổi 10 ACU sang 0.002806 OMR
20 ACU
0.005613  OMR
Đổi 20 ACU sang 0.005613 OMR
50 ACU
0.01403  OMR
Đổi 50 ACU sang 0.01403 OMR
100 ACU
0.02806  OMR
Đổi 100 ACU sang 0.02806 OMR
200 ACU
0.05613  OMR
Đổi 200 ACU sang 0.05613 OMR
500 ACU
0.1403  OMR
Đổi 500 ACU sang 0.1403 OMR
1000 ACU
0.2806  OMR
Đổi 1000 ACU sang 0.2806 OMR
5000 ACU
1.4  OMR
Đổi 5000 ACU sang 1.4 OMR
10000 ACU
2.81  OMR
Đổi 10000 ACU sang 2.81 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACU thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của net ACURAST_AI_COIN settlement tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACU sang OMR, lên đến 10000 ACU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
net ACURAST_AI_COIN settlement
1 OMR
3,563.25 ACU
Đổi 1 OMR sang 3,563.25 ACU
10 OMR
35,632.49 ACU
Đổi 10 OMR sang 35,632.49 ACU
50 OMR
178,162.45 ACU
Đổi 50 OMR sang 178,162.45 ACU
100 OMR
356,324.89 ACU
Đổi 100 OMR sang 356,324.89 ACU
200 OMR
712,649.79 ACU
Đổi 200 OMR sang 712,649.79 ACU
500 OMR
1,781,624.47 ACU
Đổi 500 OMR sang 1,781,624.47 ACU
1000 OMR
3,563,248.94 ACU
Đổi 1000 OMR sang 3,563,248.94 ACU
2000 OMR
7,126,497.88 ACU
Đổi 2000 OMR sang 7,126,497.88 ACU
5000 OMR
17,816,244.7 ACU
Đổi 5000 OMR sang 17,816,244.7 ACU
10000 OMR
35,632,489.39 ACU
Đổi 10000 OMR sang 35,632,489.39 ACU
50000 OMR
178,162,446.96 ACU
Đổi 50000 OMR sang 178,162,446.96 ACU
100000 OMR
356,324,893.92 ACU
Đổi 100000 OMR sang 356,324,893.92 ACU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ACU toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo net ACURAST_AI_COIN settlement đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ACU, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ACU/OMR

ACU/OMR: 1 ACU = 0.0002806 OMR; 2026/01/19 05:38:02
Trong 1D vừa qua, net ACURAST_AI_COIN settlement đã thay đổi +0.23% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy net ACURAST_AI_COIN settlement(ACU) đã thay đổi +0.23% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ACU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ACU sang OMR: Biến động và thay đổi giá của net ACURAST_AI_COIN settlement/OMR

Giá net ACURAST_AI_COIN settlement cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá net ACURAST_AI_COIN settlement thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá net ACURAST_AI_COIN settlement theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACU theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0002830 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.0002429 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.23%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ACU (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACU bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin net ACURAST_AI_COIN settlement

Số liệu thị trường ACU sang OMR

ACU/OMR:
ر.ع.0.0002806
Khối lượng ACU 24 giờ:
ر.ع.35,074,904.2
Vốn hóa thị trường ACU:
ر.ع.280,642.76
Nguồn cung lưu hành ACU:
1.00B ACU

Tỷ giá ACU sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi net ACURAST_AI_COIN settlement thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của net ACURAST_AI_COIN settlement là ر.ع.0.0002806 mỗi ACU, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.280,642.76 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 ACU. Khối lượng giao dịch của net ACURAST_AI_COIN settlement đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACU là ر.ع.--.

Thông tin thêm về net ACURAST_AI_COIN settlement trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá net ACURAST_AI_COIN settlement phổ biến nhất là ACU sang OMR, trong đó mã của net ACURAST_AI_COIN settlement là ACU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94931.12 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3296.29 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.05 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 142.23 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81593.30 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70847.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131868.82 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 509409.88 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8623391.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.51 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ACU sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ACU sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi net ACURAST_AI_COIN settlement phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ACU đến TWD
1 ACU thành NT$0.02308 TWD
popular info Rial Oman
ACU đến OMR
1 ACU thành ر.ع.0.0002806 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ACU đến CNY
1 ACU thành ¥0.005101 CNY
popular info Đô la Mỹ
ACU đến USD
1 ACU thành $0.0007326 USD
popular info Đô la Úc
ACU đến AUD
1 ACU thành AU$0.001095 AUD
popular info Euro
ACU đến EUR
1 ACU thành €0.0006296 EUR
popular info Đô la Canada
ACU đến CAD
1 ACU thành C$0.001018 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ACU đến KRW
1 ACU thành ₩1.08 KRW
popular info Yên Nhật
ACU đến JPY
1 ACU thành ¥0.1156 JPY
popular info Bảng Anh
ACU đến GBP
1 ACU thành £0.0005467 GBP
popular info Real Brazil
ACU đến BRL
1 ACU thành R$0.003931 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.35,513.35 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,228.67 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7517 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.51.19 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04871 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.4.9 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.354.67 OMR
other assets Sui
SUI đến OMR
1 SUI thành ر.ع.0.6039 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1399 OMR
other assets Aster
ASTER đến OMR
1 ASTER thành ر.ع.0.2417 OMR

Bảng chuyển đổi từ ACU sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của net ACURAST_AI_COIN settlement đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACU thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.23%, đạt mức cao nhất là 0.0002830 OMR và mức thấp nhất là 0.0002429 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ACU là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. net ACURAST_AI_COIN settlement đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:38 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ACU
ر.ع.0.0001403ر.ع.--
+0.23%
1 ACU
ر.ع.0.0002806ر.ع.--
+0.23%
5 ACU
ر.ع.0.001403ر.ع.--
+0.23%
10 ACU
ر.ع.0.002806ر.ع.--
+0.23%
50 ACU
ر.ع.0.01403ر.ع.--
+0.23%
100 ACU
ر.ع.0.02806ر.ع.--
+0.23%
500 ACU
ر.ع.0.1403ر.ع.--
+0.23%
1000 ACU
ر.ع.0.2806ر.ع.--
+0.23%

Câu Hỏi Thường Gặp ACU/OMR

1 net ACURAST_AI_COIN settlement bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0002806.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACU với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,563.25 ACU đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACU sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACU sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACU bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 17,816.24 ACU, trong khi 5 ACU sẽ có giá khoảng 0.001403OMR.
Giá cao nhất của ACU/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACU tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACU/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của net ACURAST_AI_COIN settlement tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACU thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa net ACURAST_AI_COIN settlement và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACU/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACU/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACU/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACU/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của net ACURAST_AI_COIN settlement và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp net ACURAST_AI_COIN settlement: ACU sang Đô la Mỹ (USD), ACU sang Euro (EUR), ACU sang Bảng Anh (GBP), ACU sang Đô la Canada (CAD), ACU sang Rupee Ấn Độ (INR), ACU sang Rupee Pakistan (PKR), ACU sang Real Brazil (BRL), ACU sang ...
Giá của net ACURAST_AI_COIN settlement ở Mỹ là $0.0007326 USD. Ngoài ra, giá của net ACURAST_AI_COIN settlement là €0.0006296 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005467 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001018 CAD ở Canada, ₹0.06654 INR ở Ấn Độ, ₨0.2050 PKR ở Pakistan, R$0.003931 BRL ở Brazil, ...
Cặp net ACURAST_AI_COIN settlement phổ biến nhất là ACU sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 net ACURAST_AI_COIN settlement (ACU) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0002806.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget