Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91296.32 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91296.32 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91296.32 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NKN thành JPY
NKN/JPY: 1 NKN = 2.04 JPY. Giá chuyển đổi 1 NKN (NKN) thành Yên Nhật (JPY) là 2.04 JPY hôm nay.

NKN
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NKN/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NKN (NKN) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NKN hiện có giá trị là 2.04 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NKN hiện có giá 2.04 JPY, nghĩa là mua 5 NKN sẽ mất 10.22 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.4892 NKN và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 2.45 NKN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NKN sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NKN
NKN
Yên Nhật
1 NKN
2.04 JPY
Đổi 1 NKN sang 2.04 JPY
2 NKN
4.09 JPY
Đổi 2 NKN sang 4.09 JPY
5 NKN
10.22 JPY
Đổi 5 NKN sang 10.22 JPY
10 NKN
20.44 JPY
Đổi 10 NKN sang 20.44 JPY
20 NKN
40.88 JPY
Đổi 20 NKN sang 40.88 JPY
50 NKN
102.21 JPY
Đổi 50 NKN sang 102.21 JPY
100 NKN
204.42 JPY
Đổi 100 NKN sang 204.42 JPY
200 NKN
408.84 JPY
Đổi 200 NKN sang 408.84 JPY
500 NKN
1,022.09 JPY
Đổi 500 NKN sang 1,022.09 JPY
1000 NKN
2,044.18 JPY
Đổi 1000 NKN sang 2,044.18 JPY
5000 NKN
10,220.9 JPY
Đổi 5000 NKN sang 10,220.9 JPY
10000 NKN
20,441.81 JPY
Đổi 10000 NKN sang 20,441.81 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NKN thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của NKN tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NKN sang JPY, lên đến 10000 NKN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
NKN
1 JPY
0.4892 NKN
Đổi 1 JPY sang 0.4892 NKN
10 JPY
4.89 NKN
Đổi 10 JPY sang 4.89 NKN
50 JPY
24.46 NKN
Đổi 50 JPY sang 24.46 NKN
100 JPY
48.92 NKN
Đổi 100 JPY sang 48.92 NKN
200 JPY
97.84 NKN
Đổi 200 JPY sang 97.84 NKN
500 JPY
244.6 NKN
Đổi 500 JPY sang 244.6 NKN
1000 JPY
489.19 NKN
Đổi 1000 JPY sang 489.19 NKN
2000 JPY
978.39 NKN
Đổi 2000 JPY sang 978.39 NKN
5000 JPY
2,445.97 NKN
Đổi 5000 JPY sang 2,445.97 NKN
10000 JPY
4,891.94 NKN
Đổi 10000 JPY sang 4,891.94 NKN
50000 JPY
24,459.68 NKN
Đổi 50000 JPY sang 24,459.68 NKN
100000 JPY
48,919.35 NKN
Đổi 100000 JPY sang 48,919.35 NKN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành NKN toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo NKN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang NKN, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NKN/JPY
NKN/JPY: 1 NKN = 2.04 JPY; 2026/01/08 17:51:04
Trong 1D vừa qua, NKN đã thay đổi -0.75% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NKN(NKN) đã thay đổi -0.75% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành NKN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NKN sang JPY: Biến động và thay đổi giá của /JPY
Giá cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 2.15 JPY trong khi giá thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 1.95 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NKN theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.09 JPY | 2.15 JPY | 2.27 JPY | 3.56 JPY |
Thấp | 1.98 JPY | 1.95 JPY | 1.67 JPY | 1.67 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.75% | +6.73% | -8.26% | -45.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NKN (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NKN bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NKN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NKN
Số liệu thị trường NKN sang JPY
NKN/JPY:
¥2.04
Khối lượng NKN 24 giờ:
¥232,405,126.37
Vốn hóa thị trường NKN:
¥1,626,749,155.78
Nguồn cung lưu hành NKN:
795.80M NKN
Tỷ giá NKN sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NKN thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NKN là ¥2.04 mỗi NKN, với tổng vốn hoá thị trường của ¥1,626,749,155.78 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 795,795,140 NKN. Khối lượng giao dịch của NKN đã thay đổi -19.69% (¥-56,993,247.57 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NKN là ¥289,398,373.93.
Thông tin thêm về NKN trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NKN phổ biến nhất là NKN sang JPY, trong đó mã của NKN là NKN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NKN sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NKN sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NKN phổ biến
NKN đến TWD
1 NKN thành NT$0.4111 TWD
NKN đến CNY
1 NKN thành ¥0.09104 CNY
NKN đến USD
1 NKN thành $0.01304 USD
NKN đến AUD
1 NKN thành AU$0.01947 AUD
NKN đến EUR
1 NKN thành €0.01118 EUR
NKN đến CAD
1 NKN thành C$0.01807 CAD
NKN đến KRW
1 NKN thành ₩18.93 KRW
NKN đến JPY
1 NKN thành ¥2.04 JPY
NKN đến GBP
1 NKN thành £0.009702 GBP
NKN đến BRL
1 NKN thành R$0.07019 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥65,998.67 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥488,420.55 JPY
我踏马来了 đến JPY
1 我踏马来了 thành ¥1.06 JPY

WLFI đến JPY
1 WLFI thành ¥28.63 JPY

FRAX đến JPY
1 FRAX thành ¥127.07 JPY

币安人生 đến JPY
1 币安人生 thành ¥22.25 JPY

CLO đến JPY
1 CLO thành ¥110.92 JPY

BCH đến JPY
1 BCH thành ¥100,109.16 JPY

KGEN đến JPY
1 KGEN thành ¥31.45 JPY

MYX đến JPY
1 MYX thành ¥798.8 JPY
Bảng chuyển đổi từ NKN sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của NKN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NKN thành Yên Nhật đã thay đổi +6.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.75%, đạt mức cao nhất là 2.09 JPY và mức thấp nhất là 1.98 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 NKN là ¥2.23 JPY , thay đổi -8.26% so với giá hiện tại. NKN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.13% so với năm trước.
-¥
11.69JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NKN | ¥1.02 | ¥1.03 | -0.75% |
1 NKN | ¥2.04 | ¥2.06 | -0.75% |
5 NKN | ¥10.22 |