Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90384.68 (-0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90384.68 (-0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90384.68 (-0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOTE thành KHR
NOTE/KHR: 1 NOTE = 4,022.82 KHR. Giá chuyển đổi 1 Note (NOTE) thành Riel Campuchia (KHR) là 4,022.82 KHR hôm nay.

NOTE
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOTE/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Note (NOTE) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOTE hiện có giá trị là 4,022.82 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOTE hiện có giá 4,022.82 KHR, nghĩa là mua 5 NOTE sẽ mất 20,114.12 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0002486 NOTE và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.001243 NOTE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOTE sang KHR
Chuyển đổi KHR sang NOTE
Note
Riel Campuchia
1 NOTE
4,022.82 KHR
Đổi 1 NOTE sang 4,022.82 KHR
2 NOTE
8,045.65 KHR
Đổi 2 NOTE sang 8,045.65 KHR
5 NOTE
20,114.12 KHR
Đổi 5 NOTE sang 20,114.12 KHR
10 NOTE
40,228.24 KHR
Đổi 10 NOTE sang 40,228.24 KHR
20 NOTE
80,456.48 KHR
Đổi 20 NOTE sang 80,456.48 KHR
50 NOTE
201,141.21 KHR
Đổi 50 NOTE sang 201,141.21 KHR
100 NOTE
402,282.42 KHR
Đổi 100 NOTE sang 402,282.42 KHR
200 NOTE
804,564.84 KHR
Đổi 200 NOTE sang 804,564.84 KHR
500 NOTE
2,011,412.09 KHR
Đổi 500 NOTE sang 2,011,412.09 KHR
1000 NOTE
4,022,824.18 KHR
Đổi 1000 NOTE sang 4,022,824.18 KHR
5000 NOTE
20,114,120.91 KHR
Đổi 5000 NOTE sang 20,114,120.91 KHR
10000 NOTE
40,228,241.82 KHR
Đổi 10000 NOTE sang 40,228,241.82 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOTE thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Note tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOTE sang KHR, lên đến 10000 NOTE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Note
1 KHR
0.0002486 NOTE
Đổi 1 KHR sang 0.0002486 NOTE
10 KHR
0.002486 NOTE
Đổi 10 KHR sang 0.002486 NOTE
50 KHR
0.01243 NOTE
Đổi 50 KHR sang 0.01243 NOTE
100 KHR
0.02486 NOTE
Đổi 100 KHR sang 0.02486 NOTE
200 KHR
0.04972 NOTE
Đổi 200 KHR sang 0.04972 NOTE
500 KHR
0.1243 NOTE
Đổi 500 KHR sang 0.1243 NOTE
1000 KHR
0.2486 NOTE
Đổi 1000 KHR sang 0.2486 NOTE
2000 KHR
0.4972 NOTE
Đổi 2000 KHR sang 0.4972 NOTE
5000 KHR
1.24 NOTE
Đổi 5000 KHR sang 1.24 NOTE
10000 KHR
2.49 NOTE
Đổi 10000 KHR sang 2.49 NOTE
50000 KHR
12.43 NOTE
Đổi 50000 KHR sang 12.43 NOTE
100000 KHR
24.86 NOTE
Đổi 100000 KHR sang 24.86 NOTE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành NOTE toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Note đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang NOTE, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NOTE/KHR
NOTE/KHR: 1 NOTE = 4,022.82 KHR; 2026/01/09 20:49:29
Trong 1D vừa qua, Note đã thay đổi 0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Note(NOTE) đã thay đổi 0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành NOTE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NOTE sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Note/KHR
Giá Note cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 4,036.91 KHR trong khi giá Note thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 4,022.82 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Note theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOTE theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4,036.91 KHR | 4,036.91 KHR | 4,071.26 KHR | 4,406.48 KHR |
Thấp | 4,022.82 KHR | 4,022.82 KHR | 4,022.82 KHR | 4,003.3 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -0.02% | -0.89% | -1.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NOTE (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOTE bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOTE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Note
Số liệu thị trường NOTE sang KHR
NOTE/KHR: