Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90898.14 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90898.14 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90898.14 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NARS thành JPY
NARS/JPY: 1 NARS = 0.1121 JPY. Giá chuyển đổi 1 Num ARS v2 (NARS) thành Yên Nhật (JPY) là 0.1121 JPY hôm nay.

NARS
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NARS/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Num ARS v2 (NARS) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NARS hiện có giá trị là 0.1121 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NARS hiện có giá 0.1121 JPY, nghĩa là mua 5 NARS sẽ mất 0.5605 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 8.92 NARS và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 44.6 NARS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NARS sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NARS
Num ARS v2
Yên Nhật
1 NARS
0.1121 JPY
Đổi 1 NARS sang 0.1121 JPY
2 NARS
0.2242 JPY
Đổi 2 NARS sang 0.2242 JPY
5 NARS
0.5605 JPY
Đổi 5 NARS sang 0.5605 JPY
10 NARS
1.12 JPY
Đổi 10 NARS sang 1.12 JPY
20 NARS
2.24 JPY
Đổi 20 NARS sang 2.24 JPY
50 NARS
5.61 JPY
Đổi 50 NARS sang 5.61 JPY
100 NARS
11.21 JPY
Đổi 100 NARS sang 11.21 JPY
200 NARS
22.42 JPY
Đổi 200 NARS sang 22.42 JPY
500 NARS
56.05 JPY
Đổi 500 NARS sang 56.05 JPY
1000 NARS
112.1 JPY
Đổi 1000 NARS sang 112.1 JPY
5000 NARS
560.52 JPY
Đổi 5000 NARS sang 560.52 JPY
10000 NARS
1,121.04 JPY
Đổi 10000 NARS sang 1,121.04 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NARS thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Num ARS v2 tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NARS sang JPY, lên đến 10000 NARS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Num ARS v2
1 JPY
8.92 NARS
Đổi 1 JPY sang 8.92 NARS
10 JPY
89.2 NARS
Đổi 10 JPY sang 89.2 NARS
50 JPY
446.01 NARS
Đổi 50 JPY sang 446.01 NARS
100 JPY
892.03 NARS
Đổi 100 JPY sang 892.03 NARS
200 JPY
1,784.05 NARS
Đổi 200 JPY sang 1,784.05 NARS
500 JPY
4,460.14 NARS
Đổi 500 JPY sang 4,460.14 NARS
1000 JPY
8,920.27 NARS
Đổi 1000 JPY sang 8,920.27 NARS
2000 JPY
17,840.54 NARS
Đổi 2000 JPY sang 17,840.54 NARS
5000 JPY
44,601.35 NARS
Đổi 5000 JPY sang 44,601.35 NARS
10000 JPY
89,202.7