Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.72 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.72 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.72 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NYA thành JPY
NYA/JPY: 1 NYA = 0.{4}1372 JPY. Giá chuyển đổi 1 Nya (NYA) thành Yên Nhật (JPY) là 0.{4}1372 JPY hôm nay.

NYA
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NYA/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nya (NYA) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NYA hiện có giá trị là 0.{4}1372 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NYA hiện có giá 0.{4}1372 JPY, nghĩa là mua 5 NYA sẽ mất 0.{4}6859 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 72,895.45 NYA và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 364,477.26 NYA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NYA sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NYA
Nya
Yên Nhật
1 NYA
0.{4}1372 JPY
Đổi 1 NYA sang 0.{4}1372 JPY
2 NYA
0.{4}2744 JPY
Đổi 2 NYA sang 0.{4}2744 JPY
5 NYA
0.{4}6859 JPY
Đổi 5 NYA sang 0.{4}6859 JPY
10 NYA
0.0001372 JPY
Đổi 10 NYA sang 0.0001372 JPY
20 NYA
0.0002744 JPY
Đổi 20 NYA sang 0.0002744 JPY
50 NYA
0.0006859 JPY
Đổi 50 NYA sang 0.0006859 JPY
100 NYA
0.001372 JPY
Đổi 100 NYA sang 0.001372 JPY
200 NYA
0.002744 JPY
Đổi 200 NYA sang 0.002744 JPY
500 NYA
0.006859 JPY