Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OCEAN thành EUR
OCEAN/EUR: 1 OCEAN = 0.1276 EUR. Giá chuyển đổi 1 Ocean Protocol (OCEAN) thành Euro (EUR) là 0.1276 EUR hôm nay.

OCEAN
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OCEAN/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ocean Protocol (OCEAN) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OCEAN hiện có giá trị là 0.1276 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OCEAN hiện có giá 0.1276 EUR, nghĩa là mua 5 OCEAN sẽ mất 0.6379 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 7.84 OCEAN và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 39.19 OCEAN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OCEAN sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OCEAN
Ocean Protocol
Euro
1 OCEAN
0.1276 EUR
Đổi 1 OCEAN sang 0.1276 EUR
2 OCEAN
0.2552 EUR
Đổi 2 OCEAN sang 0.2552 EUR
5 OCEAN
0.6379 EUR
Đổi 5 OCEAN sang 0.6379 EUR
10 OCEAN
1.28 EUR
Đổi 10 OCEAN sang 1.28 EUR
20 OCEAN
2.55 EUR
Đổi 20 OCEAN sang 2.55 EUR
50 OCEAN
6.38 EUR
Đổi 50 OCEAN sang 6.38 EUR
100 OCEAN
12.76 EUR
Đổi 100 OCEAN sang 12.76 EUR
200 OCEAN
25.52 EUR
Đổi 200 OCEAN sang 25.52 EUR
500 OCEAN
63.79 EUR
Đổi 500 OCEAN sang 63.79 EUR
1000 OCEAN
127.58 EUR
Đổi 1000 OCEAN sang 127.58 EUR
5000 OCEAN
637.92 EUR
Đổi 5000 OCEAN sang 637.92 EUR
10000 OCEAN
1,275.83 EUR
Đổi 10000 OCEAN sang 1,275.83 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OCEAN thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Ocean Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OCEAN sang EUR, lên đến 10000 OCEAN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Ocean Protocol
1 EUR
7.84 OCEAN
Đổi 1 EUR sang 7.84 OCEAN
10 EUR
78.38 OCEAN
Đổi 10 EUR sang 78.38 OCEAN
50 EUR
391.9 OCEAN
Đổi 50 EUR sang 391.9 OCEAN
100 EUR
783.8 OCEAN
Đổi 100 EUR sang 783.8 OCEAN
200 EUR
1,567.61 OCEAN
Đổi 200 EUR sang 1,567.61 OCEAN
500 EUR
3,919.01 OCEAN
Đổi 500 EUR sang 3,919.01 OCEAN
1000 EUR
7,838.03 OCEAN
Đổi 1000 EUR sang 7,838.03 OCEAN
2000 EUR
15,676.05 OCEAN
Đổi 2000 EUR sang 15,676.05 OCEAN
5000 EUR
39,190.14 OCEAN
Đổi 5000 EUR sang 39,190.14 OCEAN
10000 EUR
78,380.27 OCEAN
Đổi 10000 EUR sang 78,380.27 OCEAN
50000 EUR
391,901.37 OCEAN
Đổi 50000 EUR sang 391,901.37 OCEAN
100000 EUR
783,802.73 OCEAN
Đổi 100000 EUR sang 783,802.73 OCEAN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OCEAN toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Ocean Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OCEAN, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OCEAN/EUR
OCEAN/EUR: 1 OCEAN = 0.1276 EUR; 2026/01/01 04:41:14
Trong 1D vừa qua, Ocean Protocol đã thay đổi -5.98% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ocean Protocol(OCEAN) đã thay đổi -5.98% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OCEAN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OCEAN sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR
Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.1482 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.1272 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OCEAN theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1388 EUR | 0.1482 EUR | 0.1914 EUR | 0.2970 EUR |
Thấp | 0.1272 EUR | 0.1272 EUR | 0.1272 EUR | 0.1272 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.98% | -12.40% | -27.45% | -41.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OCEAN (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OCEAN bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OCEAN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ocean Protocol
Số liệu thị trường OCEAN sang EUR
OCEAN/EUR: