Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90496.59 (-2.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90496.59 (-2.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90496.59 (-2.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OORT thành GHS
OORT/GHS: 1 OORT = 0.1432 GHS. Giá chuyển đổi 1 OORT (OORT) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.1432 GHS hôm nay.

OORT
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OORT/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OORT (OORT) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OORT hiện có giá trị là 0.1432 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OORT hiện có giá 0.1432 GHS, nghĩa là mua 5 OORT sẽ mất 0.7159 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 6.98 OORT và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 34.92 OORT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OORT sang GHS
Chuyển đổi GHS sang OORT
OORT
Cedi Ghana
1 OORT
0.1432 GHS
Đổi 1 OORT sang 0.1432 GHS
2 OORT
0.2864 GHS
Đổi 2 OORT sang 0.2864 GHS
5 OORT
0.7159 GHS
Đổi 5 OORT sang 0.7159 GHS
10 OORT
1.43 GHS
Đổi 10 OORT sang 1.43 GHS
20 OORT
2.86 GHS
Đổi 20 OORT sang 2.86 GHS
50 OORT
7.16 GHS
Đổi 50 OORT sang 7.16 GHS
100 OORT
14.32 GHS
Đổi 100 OORT sang 14.32 GHS
200 OORT
28.64 GHS
Đổi 200 OORT sang 28.64 GHS
500 OORT
71.59 GHS
Đổi 500 OORT sang 71.59 GHS
1000 OORT
143.19 GHS
Đổi 1000 OORT sang 143.19 GHS
5000 OORT
715.95 GHS
Đổi 5000 OORT sang 715.95 GHS
10000 OORT
1,431.9 GHS
Đổi 10000 OORT sang 1,431.9 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OORT thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của OORT tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OORT sang GHS, lên đến 10000 OORT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
OORT
1 GHS
6.98 OORT
Đổi 1 GHS sang 6.98 OORT
10 GHS
69.84 OORT
Đổi 10 GHS sang 69.84 OORT
50 GHS
349.19 OORT
Đổi 50 GHS sang 349.19 OORT
100 GHS
698.37 OORT
Đổi 100 GHS sang 698.37 OORT
200 GHS
1,396.75 OORT
Đổi 200 GHS sang 1,396.75 OORT
500 GHS
3,491.87 OORT
Đổi 500 GHS sang 3,491.87 OORT
1000 GHS
6,983.73 OORT
Đổi 1000 GHS sang 6,983.73 OORT
2000 GHS
13,967.46 OORT
Đổi 2000 GHS sang 13,967.46 OORT
5000 GHS
34,918.65 OORT
Đổi 5000 GHS sang 34,918.65 OORT
10000 GHS
69,837.31 OORT
Đổi 10000 GHS sang 69,837.31 OORT
50000 GHS
349,186.53 OORT
Đổi 50000 GHS sang 349,186.53 OORT
100000 GHS
698,373.05 OORT
Đổi 100000 GHS sang 698,373.05 OORT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành OORT toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo OORT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang OORT, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OORT/GHS
OORT/GHS: 1 OORT = 0.1432 GHS; 2026/01/08 08:36:02
Trong 1D vừa qua, OORT đã thay đổi -6.74% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OORT(OORT) đã thay đổi -6.74% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành OORT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OORT sang GHS: Biến động và thay đổi giá của OORT/GHS
Giá OORT cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.1709 GHS trong khi giá OORT thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.1381 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OORT theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OORT theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1542 GHS | 0.1709 GHS | 0.2663 GHS | 0.5348 GHS |
Thấp | 0.1381 GHS | 0.1381 GHS | 0.1381 GHS | 0.1381 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.74% | -11.96% | -42.27% | -72.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OORT (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OORT bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OORT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OORT
Số liệu thị trường OORT sang GHS
OORT/GHS:
₵0.1432
Khối lượng OORT 24 giờ:
₵4,439,079.57
Vốn hóa thị trường OORT:
₵97,233,957.04
Nguồn cung lưu hành OORT:
679.06M OORT
Tỷ giá OORT sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OORT thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OORT là ₵0.1432 mỗi OORT, với tổng vốn hoá thị trường của ₵97,233,957.04 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 679,055,800 OORT. Khối lượng giao dịch của OORT đã thay đổi +51.00% (₵1,499,262.57 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OORT là ₵2,939,817.
Thông tin thêm về OORT trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OORT phổ biến nhất là OORT sang GHS, trong đó mã của OORT là OORT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OORT sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi OORT sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OORT phổ biến
OORT đến TWD
1 OORT thành NT$0.4191 TWD
OORT đến CNY
1 OORT thành ¥0.09266 CNY
OORT đến USD
1 OORT thành $0.01327 USD
OORT đến AUD
1 OORT thành AU$0.01981 AUD
OORT đến GHS
1 OORT thành ₵0.1432 GHS
OORT đến EUR
1 OORT thành €0.01137 EUR
OORT đến CAD
1 OORT thành C$0.01841 CAD
OORT đến KRW
1 OORT thành ₩19.26 KRW
OORT đến JPY
1 OORT thành ¥2.08 JPY
OORT đến GBP
1 OORT thành £0.009871 GBP
OORT đến BRL
1 OORT thành R$0.07148 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZKP đến GHS
1 ZKP thành ₵1.82 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.15 GHS

币安人生 đến GHS
1 币安人生 thành ₵1.27 GHS

BREV đến GHS
1 BREV thành ₵4.21 GHS

G đến GHS
1 G thành ₵0.05478 GHS

TIMI đến GHS
1 TIMI thành ₵0.1786 GHS

TT đến GHS
1 TT thành ₵0.01407 GHS

哈基米 đến GHS
1 哈基米 thành ₵0.4038 GHS

ACH đến GHS
1 ACH thành ₵0.1012 GHS

ZBT đến GHS
1 ZBT thành ₵1.32 GHS
Bảng chuyển đổi từ OORT sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của OORT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OORT thành Cedi Ghana đã thay đổi -11.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.74%, đạt mức cao nhất là 0.1542 GHS và mức thấp nhất là 0.1381 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 OORT là ₵0.2481 GHS , thay đổi -42.27% so với giá hiện tại. OORT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.02% so với năm trước.
-₵
1.45GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OORT | ₵0.07159 | ₵0.07678 | -6.74% |
1 OORT | ₵0.1432 | ₵0.1536 | -6.74% |
5 OORT | ₵0.7159 | ₵0.7678 | -6.74% |
10 OORT | ₵1.43 | ₵1.54 | -6.74% |
50 OORT | ₵7.16 | ₵7.68 | -6.74% |
100 OORT | ₵14.32 | ₵15.36 | -6.74% |
500 OORT | ₵71.59 | ₵76.78 | -6.74% |
1000 OORT | ₵143.19 | ₵153.56 | -6.74% |
Câu Hỏi Thường Gặp OORT/GHS
1 OORT bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 OORT (OORT) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.1432.
Tôi có thể mua bao nhiêu OORT với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.98 OORT đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OORT sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OORT sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OORT bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 34.92 OORT, trong khi 5 OORT sẽ có giá khoảng 0.7159GHS.
Giá cao nhất của OORT/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OORT tính theo GHS là ₵12.78. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OORT/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OORT tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OORT (OORT) đã giảm 11.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OORT (OORT) đã giảm 42.27% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OORT thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OORT và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OORT/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OORT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OORT/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OORT/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OORT/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OORT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







